Đề thi giữa học kì 2 (đề số 1)
Tiếng Việt lớp 4
📝
Tiếng Việt Lớp 4

Đề thi Tiếng Việt lớp 4 giữa học kì 2 (đề số 1)

⏱ 40 PHÚT📝 12 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10
🖨 In đề
⋯

Mỗi lượt thi là một mã đề mới cùng ma trận · Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

Đọc hiểu bài “Ô cửa sổ của ông Tư” (chủ điểm Sống để yêu thương), luyện từ và câu: chủ ngữ, trạng ngữ chỉ nguyên nhân, xác định trạng ngữ – chủ ngữ – vị ngữ, câu có trạng ngữ chỉ mục đích; bài văn kể lại câu chuyện về một nhân vật lịch sử in ra kèm dàn ý, bài mẫu.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn đọc thành tiếng (3đ), tập làm văn (10đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu

Tập làm văn — gõ bài để cô chấm

Con viết bài vào máy, cô chấm theo biểu điểm (10đ) và ghi lời phê: 1 điều con làm tốt, 2 việc cần sửa, 1 câu gợi ý viết lại.

Bài đọc

Ô cửa sổ của ông Tư

Ông Tư sống một mình trong căn nhà nhỏ cuối ngõ. Con cháu ông đều làm ăn ở xa, mỗi năm chỉ về thăm vào dịp Tết. Mắt ông đã kém, đi lại phải chống gậy. Chiều nào ông cũng ngồi bên ô cửa sổ, lặng lẽ nhìn ra con ngõ vắng.

Bin học lớp Bốn, nhà ở ngay sát vách. Một hôm đi học về, Bin thấy ông cầm tờ báo đưa lên sát mắt, rồi lại đặt xuống, thở dài. Bin chạy sang hỏi:

– Ông ơi, ông muốn đọc báo ạ?

Ông cười buồn:

– Chữ bé quá, ông đọc không được nữa, cháu ạ.

– Thế để cháu đọc cho ông nghe nhé!

Từ hôm ấy, cứ năm giờ chiều, Bin lại sang nhà ông Tư. Cậu đọc cho ông nghe tin thời tiết, tin về những cây cầu mới, những cánh đồng được mùa. Có hôm, Bin đọc cả truyện cười trong báo, hai ông cháu cười vang cả gian nhà. Đọc xong, Bin quét giúp ông cái sân, tưới mấy chậu hoa mười giờ trước hiên.

Có một tuần, Bin bị sốt, phải nằm ở nhà. Chiều thứ ba, mẹ Bin thấy ông Tư chống gậy sang, tay xách một túi cam. Ông bảo:

– Mấy hôm không nghe tiếng Bin, ông nhớ quá!

Khỏi ốm, Bin nghĩ ra một cách. Cậu rủ thêm Na và Tít cùng xóm, mỗi bạn nhận đọc báo cho ông hai buổi trong tuần. Từ đó, chiều nào ô cửa sổ nhà ông Tư cũng rộn tiếng trẻ con.

Tết năm ấy, con trai ông Tư về thăm. Nghe kể chuyện, chú cảm động nắm tay Bin:

– Cảm ơn các cháu đã thay chú ở bên ông.

Bin đỏ mặt. Cậu chỉ thấy vui vì ông Tư không còn phải ngồi một mình bên ô cửa sổ nữa.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

12 câu
1
Con cháu của ông Tư sống ở đâu?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Ở ngay cạnh nhà ông
B.Ở trong cùng xóm
C.Làm ăn ở xa
D.Ở cuối con ngõ
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Làm ăn ở xa
Bài viết: “Con cháu ông đều làm ăn ở xa, mỗi năm chỉ về thăm vào dịp Tết.” Ở cuối ngõ là nhà ông Tư; ở sát vách là nhà Bin.
2
Vì sao ông Tư không tự đọc báo được?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Vì ông không có kính để đeo
B.Vì chữ bé quá, mắt ông đã kém
C.Vì trời tối, ông không nhìn rõ
D.Vì ông chưa bao giờ biết chữ
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì chữ bé quá, mắt ông đã kém
Bài viết: “Mắt ông đã kém…”, ông nói với Bin: “Chữ bé quá, ông đọc không được nữa, cháu ạ.” Bài không nói ông thiếu kính, trời tối hay ông không biết chữ.
3
Bin sang đọc báo cho ông Tư vào lúc nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Ba giờ chiều
B.Bốn giờ chiều
C.Sáu giờ chiều
D.Năm giờ chiều
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Năm giờ chiều
Bài viết: “Từ hôm ấy, cứ năm giờ chiều, Bin lại sang nhà ông Tư.”
4
Đọc báo xong, Bin còn giúp ông Tư làm việc gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Quét sân, tưới hoa trước hiên
B.Nấu cơm, rửa bát giúp ông
C.Đi chợ mua cam cho ông
D.Lau ô cửa sổ cho sạch
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Quét sân, tưới hoa trước hiên
Bài viết: “Đọc xong, Bin quét giúp ông cái sân, tưới mấy chậu hoa mười giờ trước hiên.” Túi cam là do ông Tư mang sang khi Bin ốm.
5
Đúng ghi Đ, sai ghi S theo nội dung bài đọc:
Đúng / Sai · 1 điểm
a)Bin đọc cho ông Tư nghe cả truyện cười trong báo.Đ / S
b)Khi Bin bị sốt, ông Tư sang thăm và mang theo một túi bưởi.Đ / S
c)Bin rủ thêm hai bạn cùng xóm đọc báo cho ông.Đ / S
d)Con trai ông Tư về thăm vào dịp Trung thu.Đ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) Đ · b) S · c) Đ · d) S
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
a đúng: “Có hôm, Bin đọc cả truyện cười trong báo.” b sai: ông mang sang một túi cam. c đúng: Bin rủ thêm Na và Tít. d sai: con trai ông về thăm vào dịp Tết.
6
Vì sao ông Tư nói: “Mấy hôm không nghe tiếng Bin, ông nhớ quá!”?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Vì ông cần Bin sang quét sân và tưới hoa giúp ông
B.Vì ông đã quen và quý những buổi chiều có Bin bên cạnh
C.Vì ông muốn mang túi cam sang đổi lấy tờ báo mới
D.Vì ông lo Bin quên mất chỗ để tờ báo trong nhà
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì ông đã quen và quý những buổi chiều có Bin bên cạnh
Đề giấy: Vì sao ông Tư chống gậy sang thăm Bin khi Bin bị ốm? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Vì ông sống một mình, chiều nào cũng có Bin sang đọc báo, trò chuyện nên ông đã quý Bin như cháu. Mấy hôm vắng Bin, ông nhớ và lo cho Bin.
Ông Tư sống một mình, chiều nào Bin cũng sang đọc báo, hai ông cháu cười vang — ông đã quý Bin nên vắng Bin là nhớ. Bài không nói ông cần Bin làm việc nhà, không nói đổi cam lấy báo hay lo chỗ để báo.
7
Em thấy Bin là một bạn nhỏ như thế nào?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Học giỏi nhất lớp nên được mọi người khen
B.Thích đọc truyện cười hơn làm bài tập
C.Biết quan tâm, giúp đỡ người già sống một mình
D.Dũng cảm, dám đi một mình đến nơi rất xa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Biết quan tâm, giúp đỡ người già sống một mình
Đề giấy: Em có nhận xét gì về bạn Bin? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Bin là bạn nhỏ biết quan tâm đến người khác. Thấy ông Tư không đọc được báo, Bin sang đọc giúp ông mỗi chiều, còn rủ các bạn cùng làm để ông bớt cô đơn.
Bin để ý thấy ông Tư không đọc được báo, ngày nào cũng sang đọc, quét sân, tưới hoa, rồi rủ bạn cùng giúp — đó là biết quan tâm, giúp đỡ người già. Bài không kể chuyện học giỏi, chuyện bài tập hay chuyện đi xa.
8
Câu chuyện muốn nói với em điều gì?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Việc nhỏ làm bằng cả tấm lòng cũng đem lại niềm vui lớn
B.Chỉ người lớn mới chăm sóc được người già
C.Đọc báo mỗi ngày sẽ giúp chúng ta học giỏi hơn
D.Trẻ con nên ở nhà, không nên sang nhà hàng xóm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Việc nhỏ làm bằng cả tấm lòng cũng đem lại niềm vui lớn
Đề giấy: Câu chuyện giúp em hiểu điều gì? Em sẽ làm gì để giúp đỡ người già quanh em? Viết 2–3 câu.
Trả lời mẫu: Một việc nhỏ như đọc báo giúp ông Tư cũng làm ông vui, bớt cô đơn. Em sẽ hỏi thăm, giúp ông bà hàng xóm những việc vừa sức như xách đồ, quét sân, đọc truyện cho ông bà nghe.
Bin chỉ đọc báo, quét sân, tưới hoa — những việc nhỏ — nhưng làm ông Tư hết cô đơn, cả con trai ông cũng cảm động. Bin là trẻ con vẫn chăm sóc được ông; bài không nói đọc báo để học giỏi; Bin sang nhà hàng xóm là việc tốt.
9
Chủ ngữ của câu “Những chậu hoa mười giờ trước hiên nở đỏ rực.” là:
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Những chậu hoa mười giờ
B.Những chậu hoa mười giờ trước hiên
C.nở đỏ rực
D.Những chậu hoa mười giờ trước hiên nở
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Những chậu hoa mười giờ trước hiên
Hỏi “Cái gì nở đỏ rực?” → “Những chậu hoa mười giờ trước hiên”: đó là chủ ngữ (cả cụm, “trước hiên” nói rõ chậu hoa nào). “nở đỏ rực” là vị ngữ. Thiếu “trước hiên” là chưa đủ chủ ngữ; thêm “nở” là lấn sang vị ngữ.
10
Trạng ngữ trong câu “Vì trời mưa to, buổi đọc báo chiều nay phải dời sang hôm sau.” bổ sung thông tin gì cho câu?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Cho biết buổi đọc báo bị dời vào lúc nào
B.Cho biết buổi đọc báo diễn ra ở đâu
C.Cho biết vì sao buổi đọc báo phải dời
D.Cho biết dời buổi đọc báo để làm gì
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cho biết vì sao buổi đọc báo phải dời
Trạng ngữ “Vì trời mưa to” trả lời câu hỏi “Vì sao?” — đó là trạng ngữ chỉ nguyên nhân. Trạng ngữ chỉ thời gian trả lời “Khi nào?”, chỉ nơi chốn trả lời “Ở đâu?”, chỉ mục đích trả lời “Để làm gì?”.
11
Dòng nào tách đúng trạng ngữ (TN), chủ ngữ (CN), vị ngữ (VN) của câu “Sáng chủ nhật, các bạn nhỏ trong xóm rủ nhau ra bãi cỏ thả diều.”?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.TN: Sáng chủ nhật / CN: các bạn nhỏ trong xóm / VN: rủ nhau ra bãi cỏ thả diều
B.TN: Sáng chủ nhật, các bạn nhỏ / CN: trong xóm / VN: rủ nhau ra bãi cỏ thả diều
C.TN: Sáng chủ nhật / CN: các bạn nhỏ / VN: trong xóm rủ nhau ra bãi cỏ thả diều
D.TN: Sáng chủ nhật, các bạn nhỏ trong xóm / CN: rủ nhau / VN: ra bãi cỏ thả diều
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: TN: Sáng chủ nhật / CN: các bạn nhỏ trong xóm / VN: rủ nhau ra bãi cỏ thả diều
Đề giấy: Xác định trạng ngữ, chủ ngữ, vị ngữ trong câu sau (gạch chân và ghi TN, CN, VN): “Sáng chủ nhật, các bạn nhỏ trong xóm rủ nhau ra bãi cỏ thả diều.”
Trả lời mẫu: TN: Sáng chủ nhật · CN: các bạn nhỏ trong xóm · VN: rủ nhau ra bãi cỏ thả diều. (Đúng TN 0,25 điểm; đúng CN 0,25 điểm; đúng VN 0,5 điểm.)
“Sáng chủ nhật” chỉ thời gian, đứng đầu câu, ngăn bằng dấu phẩy → trạng ngữ. Hỏi “Ai rủ nhau ra bãi cỏ thả diều?” → “các bạn nhỏ trong xóm” (chủ ngữ). Hỏi “Các bạn nhỏ trong xóm làm gì?” → “rủ nhau ra bãi cỏ thả diều” (vị ngữ).
12
Câu nào dưới đây có trạng ngữ chỉ mục đích?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Vì trời mưa to, cả lớp không ra sân tập thể dục.
B.Trên cành cây cao, mấy chú chim hót líu lo.
C.Sáng nay, em dậy sớm hơn mọi ngày một chút.
D.Để có sức khỏe tốt, em tập thể dục mỗi sáng.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Để có sức khỏe tốt, em tập thể dục mỗi sáng.
Đề giấy: Đặt một câu có trạng ngữ chỉ mục đích nói về việc em giúp đỡ ông bà hoặc người thân. Gạch dưới trạng ngữ.
Trả lời mẫu: Để bà đỡ mỏi lưng, tối nào em cũng đấm lưng cho bà. (Trạng ngữ chỉ mục đích: Để bà đỡ mỏi lưng. Câu đúng yêu cầu 0,5 điểm; gạch đúng trạng ngữ 0,5 điểm.)
“Để có sức khỏe tốt” trả lời câu hỏi “Để làm gì?” → trạng ngữ chỉ mục đích. “Vì trời mưa to” chỉ nguyên nhân; “Trên cành cây cao” chỉ nơi chốn; “Sáng nay” chỉ thời gian.