Đề thi giữa học kì 1 (đề số 1)
Tiếng Việt lớp 4
📝
Tiếng Việt Lớp 4

Đề thi Tiếng Việt lớp 4 giữa học kì 1 (đề số 1)

⏱ 40 PHÚT📝 12 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10

Miễn phí 1 đề mỗi ngày · mở khóa Tiếng Việt lớp 4 99k trọn đời để làm, in mọi đề thi môn này

Đọc hiểu bài “Tiếng sáo của Tùng” (chủ điểm Mỗi người một vẻ), luyện từ và câu: danh từ, động từ, viết hoa tên cơ quan, tổ chức, đặt câu; bài văn kể lại một câu chuyện cổ tích in ra kèm dàn ý, bài mẫu.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn đọc thành tiếng (3đ), tập làm văn (10đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu

Tập làm văn — gõ bài để cô chấm

Con viết bài vào máy, cô chấm theo biểu điểm (10đ) và ghi lời phê: 1 điều con làm tốt, 2 việc cần sửa, 1 câu gợi ý viết lại.

Bài đọc

Tiếng sáo của Tùng

Lớp 4B đang tập văn nghệ để chào mừng Ngày Nhà giáo Việt Nam. Bạn Hà hát hay nên được chọn hát đơn ca. Nhóm của Quân nhảy múa rất dẻo. Bạn nào cũng có một việc, chỉ riêng Tùng ngồi lặng lẽ ở cuối lớp. Tùng ít nói, giọng hát lại nhỏ. Cứ đứng trước đông người là hai má cậu đỏ bừng.

Một buổi chiều, cô Lan, cô giáo chủ nhiệm lớp 4B, đi dạo trên bờ đê và ngắm cánh đồng lúa sau trường. Bỗng cô nghe thấy tiếng sáo trong trẻo vang lên, lúc véo von như chim hót, lúc êm như gió thổi qua đồng. Cô dừng lại và nhận ra người thổi sáo chính là Tùng. Cậu đang ngồi trên lưng trâu, mắt lim dim.

Cô đến gần, hỏi:

– Em học thổi sáo từ bao giờ thế?

Tùng giật mình, lúng túng đáp:

– Dạ, ông nội dạy em từ năm lớp Hai ạ. Ông bảo tiếng sáo giúp người ta nói ra những điều khó nói.

Hôm sau, cô xếp cho Tùng thổi sáo đệm cho bạn Hà hát. Mấy buổi tập đầu, Tùng run quá, tiếng sáo cứ đứt quãng. Hà liền bảo: “Cậu cứ nhìn tớ thôi, coi như hai đứa mình đang chơi ở bờ đê.” Tùng gật đầu. Những buổi tập sau, tiếng sáo đã đều và vang hơn.

Ngày biểu diễn, khi tiếng sáo cất lên, cả hội trường lặng im. Tiếng hát của Hà hòa cùng tiếng sáo của Tùng nghe thật ấm áp. Tiết mục của lớp 4B được thầy hiệu trưởng khen ngợi. Từ hôm đó, các bạn gọi Tùng là “chú chim sáo” của lớp. Tùng vẫn ít nói, nhưng cậu đã biết mỉm cười thật tươi mỗi khi các bạn rủ cùng tham gia.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

12 câu
1
Lớp 4B tập văn nghệ để chào mừng ngày nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Ngày khai giảng năm học mới
B.Ngày Nhà giáo Việt Nam
C.Tết Trung thu
D.Ngày Quốc khánh
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Ngày Nhà giáo Việt Nam
Câu đầu bài: “Lớp 4B đang tập văn nghệ để chào mừng Ngày Nhà giáo Việt Nam.”
2
Trong lớp, Tùng là một bạn như thế nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Hát hay nên được chọn hát đơn ca
B.Nhảy múa rất dẻo cùng nhóm của Quân
C.Ít nói, giọng nhỏ, hay đỏ mặt
D.Nói nhiều và hay pha trò
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Ít nói, giọng nhỏ, hay đỏ mặt
Bài viết: “Tùng ít nói, giọng hát lại nhỏ. Cứ đứng trước đông người là hai má cậu đỏ bừng.” Hát đơn ca là bạn Hà, nhảy múa dẻo là nhóm của Quân.
3
Cô Lan nghe thấy tiếng sáo của Tùng ở đâu?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Trong lớp học
B.Ở hội trường của trường
C.Ở sân nhà của Tùng
D.Trên bờ đê
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Trên bờ đê
“Một buổi chiều, cô Lan, cô giáo chủ nhiệm lớp 4B, đi dạo trên bờ đê và ngắm cánh đồng lúa sau trường. Bỗng cô nghe thấy tiếng sáo…” Lúc ấy Tùng đang ngồi trên lưng trâu.
4
Ai đã dạy Tùng thổi sáo?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Cô Lan
B.Ông nội của Tùng
C.Bạn Hà
D.Thầy hiệu trưởng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Ông nội của Tùng
Tùng trả lời cô: “Dạ, ông nội dạy em từ năm lớp Hai ạ.”
5
Đúng ghi Đ, sai ghi S theo nội dung bài đọc:
Đúng / Sai · 1 điểm
a)Cô Lan xếp cho Tùng thổi sáo đệm cho bạn Hà hát.Đ / S
b)Các bạn gọi Tùng là “chú chim non” của lớp.Đ / S
c)Hà bảo Tùng cứ nhìn Hà thôi.Đ / S
d)Tiết mục của lớp 4B được thầy hiệu trưởng khen ngợi.Đ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) Đ · b) S · c) Đ · d) Đ
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
a, c, d đúng như trong bài (Hà bảo: “Cậu cứ nhìn tớ thôi…”). b sai: “các bạn gọi Tùng là “chú chim sáo” của lớp”, không phải “chú chim non”.
6
Vì sao mấy buổi tập đầu, tiếng sáo của Tùng cứ đứt quãng?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Vì cây sáo của Tùng bị nứt nên thổi không ra tiếng
B.Vì Tùng mới học thổi sáo nên chưa biết thổi
C.Vì Tùng hay ngượng trước đông người nên run quá
D.Vì bạn Hà hát to quá nên át mất tiếng sáo
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì Tùng hay ngượng trước đông người nên run quá
Đề giấy: Vì sao mấy buổi tập đầu, tiếng sáo của Tùng cứ đứt quãng? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Vì Tùng vốn ít nói, cứ đứng trước đông người là đỏ mặt, nên khi tập trước các bạn Tùng run quá, thổi không đều.
Bài kể Tùng “cứ đứng trước đông người là hai má cậu đỏ bừng”, và “mấy buổi tập đầu, Tùng run quá, tiếng sáo cứ đứt quãng”. Tùng đã được ông nội dạy thổi sáo từ lớp Hai; bài không nói sáo bị nứt hay Hà hát to át tiếng sáo.
7
Câu nói “tiếng sáo giúp người ta nói ra những điều khó nói” giúp em hiểu điều gì về Tùng?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Tùng ít nói nhưng gửi được tình cảm qua tiếng sáo
B.Tùng thổi sáo để khỏi phải trò chuyện với các bạn trong lớp
C.Tùng thích thổi sáo hơn là ngồi học trong lớp
D.Tùng chỉ thổi sáo khi được thầy cô khen ngợi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Tùng ít nói nhưng gửi được tình cảm qua tiếng sáo
Đề giấy: Em hiểu câu nói “tiếng sáo giúp người ta nói ra những điều khó nói” như thế nào? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Tùng ít nói, ngại nói trước mọi người, nhưng Tùng có thể nói lên niềm vui, tình cảm của mình bằng tiếng sáo.
Tùng ít nói, ngại đứng trước đông người. Ông nội dạy Tùng thổi sáo vì tiếng sáo giúp nói ra những điều khó nói — tức là Tùng gửi suy nghĩ, tình cảm qua tiếng sáo. Bài không nói Tùng thổi sáo để tránh trò chuyện, không nói Tùng thích sáo hơn đi học, cũng không nói Tùng chỉ thổi khi được khen.
8
Câu chuyện muốn nói với em điều gì?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Chỉ những bạn hát hay, múa giỏi mới nên tham gia văn nghệ
B.Ai cũng có điểm mạnh riêng, được động viên sẽ tỏa sáng
C.Bạn ít nói thì khó làm được việc gì cho lớp
D.Muốn biểu diễn hay chỉ cần có một cây sáo tốt
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Ai cũng có điểm mạnh riêng, được động viên sẽ tỏa sáng
Đề giấy: Câu chuyện muốn nói với em điều gì? Viết 2–3 câu.
Trả lời mẫu: Mỗi người có một điểm mạnh riêng. Tùng ít nói, hát nhỏ nhưng thổi sáo rất hay; nhờ cô Lan tin tưởng và bạn Hà động viên, Tùng đã góp một tiết mục đẹp cho lớp. Em sẽ biết động viên những bạn còn rụt rè.
Tùng không hát hay, không nhảy giỏi nhưng có tài thổi sáo; cô Lan phát hiện, bạn Hà động viên, Tùng đã tỏa sáng. Các ý còn lại trái với bài: Tùng không hát hay, múa giỏi mà vẫn góp tiết mục được khen; Tùng ít nói vẫn làm được việc cho lớp; Tùng biết thổi sáo từ lớp Hai nhưng vẫn phải tập nhiều buổi mới thổi đều.
9
Chọn các danh từ trong câu: “Tiếng hát của Hà hòa cùng tiếng sáo của Tùng nghe thật ấm áp.”
Chọn nhiều đáp án · 1 điểm
A.tiếng hát
B.hòa
C.tiếng sáo
D.nghe
E.Tùng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tiếng hát, tiếng sáo, Tùng
Đề giấy: Gạch dưới 3 danh từ trong câu: “Tiếng hát của Hà hòa cùng tiếng sáo của Tùng nghe thật ấm áp.”
Trả lời mẫu: tiếng hát, tiếng sáo, Tùng (cũng đúng: Hà).
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Danh từ là từ chỉ người, vật, hiện tượng…: “tiếng hát”, “tiếng sáo” chỉ sự vật (âm thanh); “Tùng” (và “Hà”) là danh từ riêng chỉ người. “hòa”, “nghe” là từ chỉ hoạt động (động từ).
10
Dòng nào dưới đây gồm toàn động từ có trong bài?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.sáo, trâu, bờ đê, hội trường
B.hát, nhảy múa, thổi, khen ngợi
C.Tùng, Hà, Quân, Lan
D.hát, sáo, lưng trâu, thổi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: hát, nhảy múa, thổi, khen ngợi
Động từ là từ chỉ hoạt động, trạng thái: hát, nhảy múa, thổi (sáo), khen ngợi. “sáo, trâu, bờ đê, hội trường, lưng trâu” là danh từ chỉ sự vật, con vật; “Tùng, Hà, Quân, Lan” là danh từ riêng.
11
Câu nào dưới đây viết đúng quy tắc viết hoa tên cơ quan, tổ chức?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Tùng được mời thổi sáo ở Trường tiểu học Lê Lợi và Cung thiếu nhi Hà Nội.
B.Tùng được mời thổi sáo ở Trường Tiểu Học Lê Lợi và Cung Thiếu Nhi Hà Nội.
C.Tùng được mời thổi sáo ở Trường Tiểu học Lê Lợi và Cung Thiếu nhi Hà Nội.
D.Tùng được mời thổi sáo ở trường Tiểu học Lê Lợi và cung Thiếu nhi Hà Nội.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Tùng được mời thổi sáo ở Trường Tiểu học Lê Lợi và Cung Thiếu nhi Hà Nội.
Đề giấy: Viết lại câu sau cho đúng quy tắc viết hoa tên cơ quan, tổ chức: “Tùng được mời thổi sáo ở trường tiểu học lê lợi và cung thiếu nhi hà nội.”
Trả lời mẫu: Tùng được mời thổi sáo ở Trường Tiểu học Lê Lợi và Cung Thiếu nhi Hà Nội.
Tên cơ quan, tổ chức viết hoa chữ cái đầu của mỗi bộ phận tạo thành tên: Trường / Tiểu học / Lê Lợi; Cung / Thiếu nhi / Hà Nội. Không viết hoa chữ “học” trong “Tiểu học”, chữ “nhi” trong “Thiếu nhi”.
12
Câu nào dưới đây vừa có danh từ riêng, vừa có động từ chỉ tình cảm, cảm xúc?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Các bạn trong lớp em đều thích nghe sáo.
B.Tùng ngồi trên lưng trâu thổi sáo.
C.Tiếng sáo vang lên giữa hội trường.
D.Bạn Hà rất yêu quý tiếng sáo của Tùng.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bạn Hà rất yêu quý tiếng sáo của Tùng.
Đề giấy: Viết một câu kể về người bạn em quý nhất. Trong câu phải có tên bạn ấy (danh từ riêng) và một động từ chỉ tình cảm, cảm xúc của em. Gạch chân hai từ đó.
Trả lời mẫu: Em rất quý bạn Minh Anh vì bạn hay giúp đỡ mọi người. (Danh từ riêng: Minh Anh; động từ chỉ tình cảm: quý.)
“Hà”, “Tùng” là danh từ riêng (tên người, viết hoa); “yêu quý” là động từ chỉ tình cảm. Câu “Các bạn… thích nghe sáo” có động từ chỉ tình cảm “thích” nhưng không có danh từ riêng; câu “Tùng ngồi… thổi sáo” có danh từ riêng nhưng “ngồi, thổi” chỉ hoạt động; câu “Tiếng sáo vang lên…” không có cả hai.