Đọc hiểu bài “Tiếng sáo của Tùng” (chủ điểm Mỗi người một vẻ), luyện từ và câu: danh từ, động từ, viết hoa tên cơ quan, tổ chức, đặt câu; bài văn kể lại một câu chuyện cổ tích in ra kèm dàn ý, bài mẫu.
Đề thật còn đọc thành tiếng (3đ), tập làm văn (10đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.
🖨 In phần viết + đáp án mẫuTập làm văn — gõ bài để cô chấm
Con viết bài vào máy, cô chấm theo biểu điểm (10đ) và ghi lời phê: 1 điều con làm tốt, 2 việc cần sửa, 1 câu gợi ý viết lại.
Tiếng sáo của Tùng
Lớp 4B đang tập văn nghệ để chào mừng Ngày Nhà giáo Việt Nam. Bạn Hà hát hay nên được chọn hát đơn ca. Nhóm của Quân nhảy múa rất dẻo. Bạn nào cũng có một việc, chỉ riêng Tùng ngồi lặng lẽ ở cuối lớp. Tùng ít nói, giọng hát lại nhỏ. Cứ đứng trước đông người là hai má cậu đỏ bừng.
Một buổi chiều, cô Lan, cô giáo chủ nhiệm lớp 4B, đi dạo trên bờ đê và ngắm cánh đồng lúa sau trường. Bỗng cô nghe thấy tiếng sáo trong trẻo vang lên, lúc véo von như chim hót, lúc êm như gió thổi qua đồng. Cô dừng lại và nhận ra người thổi sáo chính là Tùng. Cậu đang ngồi trên lưng trâu, mắt lim dim.
Cô đến gần, hỏi:
– Em học thổi sáo từ bao giờ thế?
Tùng giật mình, lúng túng đáp:
– Dạ, ông nội dạy em từ năm lớp Hai ạ. Ông bảo tiếng sáo giúp người ta nói ra những điều khó nói.
Hôm sau, cô xếp cho Tùng thổi sáo đệm cho bạn Hà hát. Mấy buổi tập đầu, Tùng run quá, tiếng sáo cứ đứt quãng. Hà liền bảo: “Cậu cứ nhìn tớ thôi, coi như hai đứa mình đang chơi ở bờ đê.” Tùng gật đầu. Những buổi tập sau, tiếng sáo đã đều và vang hơn.
Ngày biểu diễn, khi tiếng sáo cất lên, cả hội trường lặng im. Tiếng hát của Hà hòa cùng tiếng sáo của Tùng nghe thật ấm áp. Tiết mục của lớp 4B được thầy hiệu trưởng khen ngợi. Từ hôm đó, các bạn gọi Tùng là “chú chim sáo” của lớp. Tùng vẫn ít nói, nhưng cậu đã biết mỉm cười thật tươi mỗi khi các bạn rủ cùng tham gia.