Đề thi giữa học kì 1 (đề số 2)
Tiếng Việt lớp 4
📝
Tiếng Việt Lớp 4

Đề thi Tiếng Việt lớp 4 giữa học kì 1 (đề số 2)

⏱ 40 PHÚT📝 12 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10

Miễn phí 1 đề mỗi ngày · mở khóa Tiếng Việt lớp 4 99k trọn đời để làm, in mọi đề thi môn này

Đọc hiểu bài “Hạt đậu tìm đường” (chủ điểm Trải nghiệm và khám phá), luyện từ và câu: danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên, động từ, dấu hai chấm, đặt câu có danh từ chỉ đồ dùng học tập và động từ; bài văn kể lại câu chuyện về trí thông minh, sáng tạo in ra kèm dàn ý, bài mẫu.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn đọc thành tiếng (3đ), tập làm văn (10đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu

Tập làm văn — gõ bài để cô chấm

Con viết bài vào máy, cô chấm theo biểu điểm (10đ) và ghi lời phê: 1 điều con làm tốt, 2 việc cần sửa, 1 câu gợi ý viết lại.

Bài đọc

Hạt đậu tìm đường

Trong giờ Khoa học, cô giáo dặn cả lớp về nhà gieo vài hạt đậu xanh và ghi lại sự thay đổi của cây. Chiều hôm ấy, Ngân gieo đậu vào hai chiếc cốc nhựa, mỗi cốc năm hạt. Cô bé đặt một cốc trên bậu cửa sổ đầy nắng. Cốc còn lại, Ngân để trong một chiếc hộp giấy kín, chỉ khoét một lỗ tròn nhỏ ở bên cạnh.

Ba ngày sau, cả hai cốc đều nhú lên những mầm đậu trắng muốt. Ngày nào Ngân cũng đo chiều cao của cây bằng chiếc thước kẻ. Trong cuốn sổ, Ngân ghi đủ thứ: ngày gieo hạt, chiều cao của cây, màu của lá. Đến ngày thứ sáu, đặt hai cốc đậu cạnh nhau, Ngân tròn mắt ngạc nhiên. Những cây đậu trong hộp không mọc thẳng mà cong vẹo, ngọn cây nào cũng chĩa về phía lỗ tròn. Thân cây nhợt nhạt, lá vàng úa. Còn cây đậu ở bậu cửa sổ thì mọc thẳng, lá xanh mơn mởn.

Ngân chạy đi tìm bố:

– Bố ơi, sao cây đậu trong hộp lại mọc nghiêng thế ạ?

Bố cười, xoa đầu con:

– Con thử đoán xem. Ở trong hộp, chỗ nào có ánh sáng?

Ngân ngẫm nghĩ một lúc rồi reo lên:

– Con biết rồi! Cây đậu vươn về phía lỗ tròn vì chỉ ở đó mới có ánh sáng. Cây cần ánh sáng để lớn lên và xanh tốt!

Hôm sau, Ngân mang hai cốc đậu và cuốn sổ đến lớp. Cô giáo khen Ngân biết quan sát và tự tìm ra câu trả lời. Cả lớp chuyền tay nhau xem những cây đậu cong cong như đang đi tìm đường. Về nhà, Ngân đem cốc đậu trong hộp ra đặt cạnh cửa sổ. Mấy hôm sau, lá đậu đã xanh trở lại.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

12 câu
1
Trong giờ Khoa học, cô giáo dặn cả lớp về nhà làm gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Trồng một chậu hoa và tưới nước mỗi ngày
B.Vẽ một cây đậu vào vở
C.Gieo vài hạt đậu xanh và ghi lại sự thay đổi của cây
D.Mua hạt đậu mang đến lớp
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Gieo vài hạt đậu xanh và ghi lại sự thay đổi của cây
Câu đầu bài: “cô giáo dặn cả lớp về nhà gieo vài hạt đậu xanh và ghi lại sự thay đổi của cây.”
2
Ngân đã gieo đậu như thế nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Gieo vào hai cốc nhựa, mỗi cốc ba hạt
B.Gieo cả mười hạt vào một chậu đất
C.Gieo vào hai cốc nhựa, mỗi cốc năm hạt
D.Gieo vào hai hộp giấy, mỗi hộp năm hạt
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Gieo vào hai cốc nhựa, mỗi cốc năm hạt
“Chiều hôm ấy, Ngân gieo đậu vào hai chiếc cốc nhựa, mỗi cốc năm hạt.” Hộp giấy là chỗ Ngân đặt một trong hai cốc sau khi gieo; “ba” là số ngày để đậu nhú mầm, không phải số hạt.
3
Ngân theo dõi sự lớn lên của cây đậu bằng cách nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Chụp ảnh cây đậu mỗi ngày
B.Hỏi bố xem cây cao thêm bao nhiêu
C.Đếm số lá đậu mỗi sáng
D.Đo chiều cao của cây bằng thước kẻ và ghi vào sổ
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Đo chiều cao của cây bằng thước kẻ và ghi vào sổ
“Ngày nào Ngân cũng đo chiều cao của cây bằng chiếc thước kẻ. Trong cuốn sổ, Ngân ghi đủ thứ: ngày gieo hạt, chiều cao của cây, màu của lá.”
4
Đến ngày thứ sáu, những cây đậu ở bậu cửa sổ trông như thế nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Mọc cong vẹo, thân nhợt nhạt, lá vàng úa
B.Mọc thẳng, lá xanh mơn mởn
C.Vẫn chưa nhú mầm lên khỏi mặt đất
D.Héo khô và đổ rạp xuống đáy cốc
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Mọc thẳng, lá xanh mơn mởn
Bài tả: “Còn cây đậu ở bậu cửa sổ thì mọc thẳng, lá xanh mơn mởn.” Mọc cong vẹo, thân nhợt nhạt, lá vàng úa là những cây đậu trong hộp. Cả hai cốc đã nhú mầm từ ngày thứ ba, và bài không nói cây nào héo khô.
5
Đúng ghi Đ, sai ghi S theo nội dung bài đọc:
Đúng / Sai · 1 điểm
a)Ba ngày sau khi gieo, cả hai cốc đều nhú mầm.Đ / S
b)Bố giải thích ngay cho Ngân vì sao cây đậu mọc nghiêng.Đ / S
c)Ngân mang hai cốc đậu và cuốn sổ đến lớp.Đ / S
d)Đặt cạnh cửa sổ rồi mà lá đậu trong hộp vẫn vàng úa mãi.Đ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) Đ · b) S · c) Đ · d) S
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
a, c đúng như trong bài. b sai: bố không giải thích ngay mà hỏi “Con thử đoán xem…”, Ngân tự nghĩ ra. d sai: “Mấy hôm sau, lá đậu đã xanh trở lại.”
6
Vì sao những cây đậu trong hộp mọc cong về phía lỗ tròn?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Vì gió thổi qua lỗ tròn làm cây nghiêng đi
B.Vì Ngân tưới nước ở phía lỗ tròn
C.Vì hộp giấy quá chật nên cây không mọc thẳng được
D.Vì chỉ ở lỗ tròn mới có ánh sáng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì chỉ ở lỗ tròn mới có ánh sáng
Đề giấy: Vì sao những cây đậu trong hộp mọc cong về phía lỗ tròn? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Vì trong hộp chỉ có lỗ tròn là có ánh sáng, mà cây cần ánh sáng để lớn lên nên cây vươn ngọn về phía đó.
Ngân đã tự tìm ra: “Cây đậu vươn về phía lỗ tròn vì chỉ ở đó mới có ánh sáng. Cây cần ánh sáng để lớn lên và xanh tốt!” Bài không nói tới gió, chỗ tưới nước hay hộp chật.
7
Qua câu chuyện, em thấy Ngân là một bạn nhỏ như thế nào?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Ham tìm hiểu, chịu khó quan sát, biết tự suy nghĩ
B.Nhút nhát, gặp điều lạ không dám hỏi ai
C.Cẩn thận nhưng thích nhờ bố làm giúp mọi việc
D.Hay quên, làm việc gì cũng qua loa, vội vàng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Ham tìm hiểu, chịu khó quan sát, biết tự suy nghĩ
Đề giấy: Em có nhận xét gì về bạn Ngân? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Ngân là bạn ham tìm hiểu: ngày nào cũng đo cây, ghi chép cẩn thận, thấy điều lạ thì hỏi bố rồi tự suy nghĩ tìm ra câu trả lời.
Ngân làm thử hai cốc đậu, ngày nào cũng đo và ghi sổ, thấy lạ thì hỏi bố và tự đoán ra lời giải; cô giáo khen Ngân “biết quan sát và tự tìm ra câu trả lời”. Ngân không nhút nhát (chạy đi hỏi bố ngay), không nhờ bố làm giúp (bố chỉ gợi ý, Ngân tự nghĩ ra), ngày nào cũng đo và ghi sổ nên không qua loa.
8
Nếu muốn biết cây đậu cần nhiều hay ít nước, em sẽ làm thế nào để tự tìm ra câu trả lời giống cách của Ngân?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Chỉ trồng một cốc đậu rồi đoán xem cây cần bao nhiêu nước
B.Trồng hai cốc đậu, tưới khác nhau, ngày ngày ghi lại
C.Đặt cả hai cốc đậu vào hộp kín rồi chờ cây lớn
D.Hỏi bố thật nhanh để bố nói luôn câu trả lời
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Trồng hai cốc đậu, tưới khác nhau, ngày ngày ghi lại
Đề giấy: Nếu muốn biết cây đậu cần nhiều hay ít nước, em sẽ làm thế nào để tự tìm ra câu trả lời giống cách của Ngân? Viết 2–3 câu.
Trả lời mẫu: Em sẽ gieo đậu vào hai cốc giống nhau, đặt cạnh nhau; một cốc tưới nhiều nước, một cốc tưới ít. Ngày nào em cũng đo cây, ghi vào sổ rồi so sánh hai cốc để tự tìm ra câu trả lời.
Ngân trồng HAI cốc đậu, để mỗi cốc một chỗ khác nhau, ngày nào cũng đo và ghi sổ, rồi so sánh để tự tìm ra lời giải. Muốn biết về nước thì làm giống vậy: hai cốc, tưới khác nhau, ghi lại hằng ngày. Một cốc thì không có gì để so; hộp kín làm cây vàng úa; còn bố không trả lời hộ mà bảo Ngân “thử đoán xem”.
9
Chọn các danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên trong những từ sau:
Chọn nhiều đáp án · 1 điểm
A.nắng
B.hạt đậu
C.gió
D.cửa sổ
E.mưa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: nắng, gió, mưa
Đề giấy: Tìm 3 danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên.
Trả lời mẫu: nắng, gió, mưa (cũng đúng: sấm, chớp, bão, sương, mây…).
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Nắng, gió, mưa là những hiện tượng xảy ra trong tự nhiên nên là danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên. “hạt đậu”, “cửa sổ” cũng là danh từ nhưng chỉ sự vật.
10
Động từ trong câu “Sáng nào Ngân cũng tưới nước cho hai cốc đậu.” là từ nào?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.sáng nào
B.nước
C.tưới
D.cốc đậu
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tưới
“tưới” là từ chỉ hoạt động của Ngân nên là động từ. “sáng nào” chỉ thời gian; “nước”, “cốc đậu” là danh từ.
11
Dấu hai chấm trong hai câu sau dùng để làm gì? (1) Ngân chạy đi tìm bố: – Bố ơi, sao cây đậu trong hộp lại mọc nghiêng thế ạ? (2) Vườn nhà Ngân trồng đủ thứ: đậu xanh, cà chua, rau cải.
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Câu (1) báo hiệu lời nói của nhân vật; câu (2) báo hiệu phần liệt kê
B.Câu (1) báo hiệu phần liệt kê; câu (2) báo hiệu lời nói của nhân vật
C.Cả hai câu đều báo hiệu lời nói của nhân vật
D.Cả hai câu đều báo hiệu phần liệt kê
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Câu (1) báo hiệu lời nói của nhân vật; câu (2) báo hiệu phần liệt kê
Đề giấy: Nêu tác dụng của dấu hai chấm trong mỗi câu: (1) “Ngân chạy đi tìm bố: – Bố ơi, sao cây đậu trong hộp lại mọc nghiêng thế ạ?” (2) “Vườn nhà Ngân trồng đủ thứ: đậu xanh, cà chua, rau cải.”
Trả lời mẫu: Câu (1): dấu hai chấm báo hiệu bộ phận đứng sau là lời nói của nhân vật (lời Ngân hỏi bố). Câu (2): dấu hai chấm báo hiệu phần liệt kê những thứ trồng trong vườn.
Sau dấu hai chấm ở câu (1) là lời Ngân nói với bố → báo hiệu lời nói của nhân vật. Sau dấu hai chấm ở câu (2) là ba thứ được kể ra (đậu xanh, cà chua, rau cải) → báo hiệu phần liệt kê.
12
Câu nào dưới đây có cả danh từ chỉ đồ dùng học tập và động từ chỉ hoạt động?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Ngân đặt cốc nhựa lên bậu cửa sổ.
B.Chiếc cặp sách của Ngân màu xanh.
C.Ngân lấy bút chì vẽ cây đậu.
D.Bố của Ngân là kĩ sư.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Ngân lấy bút chì vẽ cây đậu.
Đề giấy: Viết một câu kể việc em làm trong giờ học, trong câu có tên một đồ dùng học tập và một từ chỉ hoạt động của em. Gạch chân hai từ đó.
Trả lời mẫu: Em dùng bút chì vẽ một cây đậu vào vở. (Danh từ chỉ đồ dùng học tập: bút chì, vở; động từ chỉ hoạt động: dùng, vẽ.)
“bút chì” là danh từ chỉ đồ dùng học tập; “lấy”, “vẽ” là động từ chỉ hoạt động. Câu “Ngân đặt cốc nhựa…” có động từ “đặt” nhưng “cốc nhựa” là đồ dùng trong nhà, không phải đồ dùng học tập; câu “Chiếc cặp sách của Ngân màu xanh.” có đồ dùng học tập “cặp sách” nhưng không có động từ chỉ hoạt động; câu “Bố của Ngân là kĩ sư.” không có cả hai.