Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 3 tuần 1 có đáp án
Tuần 1 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 1. Ôn tập các số đến 1 000 · Bài 2. Ôn tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 1 000 · Bài 3. Tìm thành phần trong phép cộng, phép trừ. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Khóa tách bài 1 SGK thành 2 bài (đọc – viết số, so sánh số) nên số bài của khóa lệch +1 so với SGK.
Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-3/tuan-1 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 3 — TUẦN 1
Bài 1. Ôn tập các số đến 1 000 · Bài 2. Ôn tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 1 000 · Bài 3. Tìm thành phần trong phép cộng, phép trừ
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng.
Câu 1.
Số nào gồm 3 trăm, 0 chục và 6 đơn vị?
A.
306
B.
36
C.
360
D.
630
Câu 2.
Số nào bé nhất?
A.
301
B.
310
C.
299
D.
298
Câu 3.
Xếp các số 705; 570; 750; 507 theo thứ tự từ bé đến lớn:
A.
750; 705; 570; 507
B.
570; 507; 750; 705
C.
507; 570; 705; 750
D.
507; 705; 570; 750
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 4.
Ba số liên tiếp là: 998; 999; … Số còn thiếu là số nào?
Bài giải
Câu 5.
Từ ba chữ số 2, 5, 8 (mỗi chữ số dùng một lần), viết số lớn nhất có ba chữ số.
Bài giải
Câu 6.
Từ ba chữ số 6, 0, 8 (mỗi chữ số dùng một lần), viết số lớn nhất có ba chữ số.
Bài giải
Câu 7.
Đội một trồng được 348 cây, đội hai trồng được 265 cây. Hỏi cả hai đội trồng được bao nhiêu cây?
Bài giải
Câu 8.
Đặt tính rồi tính: 372 + 254
Câu 9.
Một cuộn dây dài 750 m, đã cắt đi 375 m. Hỏi cuộn dây còn lại bao nhiêu mét?
Bài giải
Câu 10.
Bể nước chảy đi 275 lít thì còn lại 125 lít. Hỏi lúc đầu bể có bao nhiêu lít nước?
Bài giải
Câu 11.
Tìm x: x + 199 = 200
Câu 12.
Một số cộng với 234 thì được 561. Tìm số đó.
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 3 tuần 1 (dành cho bố mẹ)
| Câu 1 | A | Hàng chục bằng 0 phải viết chữ số 0 giữ chỗ: 306. |
| Câu 2 | D | 298 và 299 có hàng trăm 2 bé nhất; so đơn vị: 8 < 9 → 298 bé nhất. |
| Câu 3 | C | Nhóm 5 trăm (507 < 570) đứng trước nhóm 7 trăm (705 < 750). |
| Câu 4 | 1000 | 999 + 1 = 1 000 — số tròn nghìn đầu tiên! |
| Câu 5 | 852 | Chữ số to nhất đặt ở hàng trăm: 8, rồi 5, rồi 2 → 852. |
| Câu 6 | 860 | Chữ số to đặt hàng cao: 8 trăm, 6 chục, 0 đơn vị → 860. |
| Câu 7 | 613 | 348 + 265 = 613 cây. |
| Câu 8 | 626 | 2+4=6; 7+5=12 viết 2 nhớ 1; 3+2+1=6 → 626. |
| Câu 9 | 375 | 750 − 375 = 375 m — đúng bằng nửa cuộn dây! |
| Câu 10 | 400 | Lúc đầu = 125 + 275 = 400 lít (tìm số bị trừ). |
| Câu 11 | 1 | x = 200 − 199 = 1. Đừng để số to dọa mình! |
| Câu 12 | 327 | Số đó = 561 − 234 = 327. |
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Các số đến 1 000 · So sánh các số đến 1 000 · Cộng, trừ có nhớ trong phạm vi 1 000 · Tìm thành phần phép cộng, trừ.
🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại
Các số đến 1 000So sánh các số đến 1 000Cộng, trừ có nhớ trong phạm vi 1 000Tìm thành phần phép cộng, trừ
Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).