Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 3 tuần 21 có đáp án
Tuần 21 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 49. Luyện tập chung · Bài 50. Chu vi hình tam giác, tứ giác, hình vuông, hình chữ nhật · Bài 51. Diện tích của một hình. Xăng-ti-mét vuông. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-3/tuan-21 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 3 — TUẦN 21
Bài 49. Luyện tập chung · Bài 50. Chu vi hình tam giác, tứ giác, hình vuông, hình chữ nhật · Bài 51. Diện tích của một hình. Xăng-ti-mét vuông
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Hình vuông nhỏ cạnh 1 cm. Ghép 4 hình như thế thành hình vuông to. Chọn câu ĐÚNG:
A.
Diện tích hình to là 4 $cm^{2}$
B.
Diện tích hình to là 16 $cm^{2}$
C.
Diện tích hình to là 1 $cm^{2}$
D.
Không ghép được hình vuông
Câu 2.
Đúng hay sai?
a)
Hai hình cùng ghép từ 10 ô vuông 1 $cm^{2}$ thì có diện tích bằng nhau
b)
Chu vi và diện tích dùng chung một đơn vị đo
c)
Diện tích hình to hơn khi nó gồm nhiều ô vuông 1 $cm^{2}$ hơn
Câu 3.
Xăng-ti-mét vuông được viết tắt là:
A.
$c^{2}$m
B.
cv
C.
$cm^{2}$
D.
cm
Câu 4.
Quyển sách giá 29 500 đồng. Mẹ nói “khoảng 30 nghìn” — mẹ đã làm tròn đến hàng nào?
A.
Không làm tròn
B.
Hàng nghìn
C.
Hàng chục
D.
Hàng đơn vị
Câu 5.
Đúng hay sai?
a)
Làm tròn 75 đến hàng chục được 80
b)
Làm tròn 2 962 đến hàng trăm được 3 000
c)
Làm tròn 1 111 đến hàng chục được 1 110
Câu 6.
Chữ số La Mã X là số mấy?(ôn lại)
A.
20
B.
5
C.
1
D.
10
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 7.
Hình vuông có chu vi 36 cm. Cạnh của nó dài bao nhiêu xăng-ti-mét?
Câu 8.
Hình chữ nhật có chu vi 30 cm, chiều rộng 5 cm. Chiều dài là bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài giải
Câu 9.
Hình chữ nhật dài 12 cm, rộng 6 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài giải
Câu 10.
Làm tròn 4 981 đến hàng trăm:
Câu 11.
Viết số gồm 9 nghìn và 5 đơn vị.(ôn lại)
Bài giải
Câu 12.
Từ các chữ số 9, 1, 4, 6 (mỗi chữ số dùng một lần), viết số lớn nhất có bốn chữ số.(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 3 tuần 21 (dành cho bố mẹ)
| Câu 1 | A | 4 ô 1 $cm^{2}$ ghép 2×2 → hình vuông cạnh 2 cm, diện tích 4 $cm^{2}$. |
| Câu 2 | a) Đ b) S c) Đ | a) Đúng — cùng 10 $cm^{2}$. b) Sai — cm cho chu vi, $cm^{2}$ cho diện tích. c) Đúng. |
| Câu 3 | C | $cm^{2}$ — có số 2 nhỏ bên trên góc phải. |
| Câu 4 | B | 29 500 → tròn đến nghìn: trăm là 5 → lên 30 000 (30 nghìn). |
| Câu 5 | a) Đ b) Đ c) Đ | a) Đúng — đúng 5 thì lên. b) Đúng — chục 6 $\geq$ 5, trăm 9 tràn thành 3 000. c) Đúng — đơn vị 1 < 5. |
| Câu 6 | D | X = 10. |
| Câu 7 | 9 | 36: 4 = 9 cm. |
| Câu 8 | 10 | Nửa chu vi: 30: 2 = 15; dài = 15 − 5 = 10 cm. |
| Câu 9 | 36 | (12 + 6) × 2 = 36 cm. |
| Câu 10 | 5000 | Chục 8 $\geq$ 5 → trăm 9 + 1 = 10 → tràn hàng: 5 000. |
| Câu 11 | 9005 | Trăm và chục đều 0: 9 005. |
| Câu 12 | 9641 | Xếp giảm dần: 9 641. |
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Chu vi các hình · Diện tích. Xăng-ti-mét vuông · Làm tròn đến chục, trăm.
🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại
Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).