Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 4 tuần 9 có đáp án
Tuần 9 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 18. Đề-xi-mét vuông, mét vuông, mi-li-mét vuông · Bài 19. Giây, thế kỉ. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-4/tuan-9 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 4 — TUẦN 9
Bài 18. Đề-xi-mét vuông, mét vuông, mi-li-mét vuông · Bài 19. Giây, thế kỉ
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Diện tích nào LỚN nhất?
A.
99 $dm^{2}$
B.
1 $m^{2}$
C.
Bằng nhau
D.
9 999 $cm^{2}$
Câu 2.
Diện tích móng tay của bé khoảng:
A.
1 $km^{2}$
B.
1 $cm^{2}$
C.
1 $m^{2}$
D.
1 $dm^{2}$
Câu 3.
Năm 1500 thuộc thế kỷ nào?
A.
Thế kỷ 15
B.
Thế kỷ 150
C.
Thế kỷ 16
D.
Thế kỷ 14
Câu 4.
Đúng hay sai?
a)
2 phút 30 giây = 150 giây
b)
Nửa thế kỷ = 5 năm
Câu 5.
Năm 1954 (chiến thắng Điện Biên Phủ) thuộc thế kỷ nào?
A.
Thế kỷ 18
B.
Thế kỷ 19
C.
Thế kỷ 21
D.
Thế kỷ 20
Câu 6.
Số nào LỚN nhất: 234 561 · 234 516 · 243 156?(ôn lại)
A.
243 156
B.
234 561
C.
Bằng nhau
D.
234 516
Câu 7.
Chiếc xe máy giá 45 800 000 đồng — làm tròn đến hàng TRIỆU là:(ôn lại)
A.
45 000 000
B.
50 000 000
C.
46 000 000
D.
45 800 000
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 8.
700 $cm^{2}$ = … $dm^{2}$
Câu 9.
Mảnh vườn hình chữ nhật dài 15 m, rộng 8 m. Diện tích là bao nhiêu $m^{2}$?
Bài giải
Câu 10.
Hình vuông cạnh 9 cm có diện tích bao nhiêu $cm^{2}$?
Câu 11.
Bây giờ là thế kỷ 21. Một thế kỷ nữa là thế kỷ bao nhiêu?
Câu 12.
Số liền sau của 89 999 là số nào?(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 4 tuần 9 (dành cho bố mẹ)
| Câu 1 | B | 1 $m^{2}$ = 100 $dm^{2}$ = 10 000 $cm^{2}$ — hơn cả hai đáp án kia một chút! |
| Câu 2 | B | Móng tay bé xíu ~1 $cm^{2}$. |
| Câu 3 | A | Năm tròn trăm chốt sổ thế kỷ 15 (1401 → 1500). |
| Câu 4 | a) Đ b) S | a) Đúng: 120 + 30. b) Sai — nửa thế kỷ = 50 năm. |
| Câu 5 | D | TK 20: 1901 → 2000. |
| Câu 6 | A | So hàng chục nghìn: 4 > 3. |
| Câu 7 | C | Hàng trăm nghìn là 8 $\geq$ 5 → lên 46 triệu. |
| Câu 8 | 7 | 700: 100 = 7 $dm^{2}$. |
| Câu 9 | 120 | 15 × 8 = 120 $m^{2}$. |
| Câu 10 | 81 | 9 × 9 = 81 $cm^{2}$. |
| Câu 11 | 22 | 21 + 1 = 22. |
| Câu 12 | 90000 | 89 999 + 1 = 90 000. |
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Đơn vị đo diện tích · Giây, thế kỷ.
🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại
Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).