Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 5 tuần 13 có đáp án
Tuần 13 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 26. Hình thang. Diện tích hình thang · Bài 27. Đường tròn. Chu vi và diện tích hình tròn. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-5/tuan-13 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 5 — TUẦN 13
Bài 26. Hình thang. Diện tích hình thang · Bài 27. Đường tròn. Chu vi và diện tích hình tròn
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Hình thang có diện tích 60 $cm^{2}$, tổng hai đáy 20cm. Chiều cao là:
A.
6 cm
B.
3 cm
C.
12 cm
Câu 2.
Đúng hay sai?
a)
Muốn tính diện tích hình thang phải cộng hai đáy trước
b)
Hình thang chỉ có một đáy
c)
(a + b) × h: 2 với a, b là hai đáy, h là chiều cao
Câu 3.
Hình tròn có chu vi 18,84cm. Bán kính là:
A.
9,42 cm
B.
6 cm
C.
3 cm
Câu 4.
Đúng hay sai?
a)
Mọi bán kính của một hình tròn đều bằng nhau
b)
C = d × 3,14
c)
Hình tròn bán kính 2cm có diện tích 6,28 $cm^{2}$
Câu 5.
Xấp 100 tờ giấy dày 1,5cm. Mỗi tờ giấy dày:(ôn lại)
A.
0,015 cm
B.
1,5 mm
C.
0,15 cm
Câu 6.
Tính: 0,49: 0,7(ôn lại)
A.
0,07
B.
0,7
C.
7
Câu 7.
Tính: 0,6 × 0,3(ôn lại)
A.
0,9
B.
0,18
C.
1,8
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 8.
Hình thang có diện tích 40 $cm^{2}$, chiều cao 5cm. Tổng hai đáy là? cm
Bài giải
Câu 9.
Mảnh vườn hình thang có đáy lớn 18m, đáy bé 12m, chiều cao 9m. Diện tích mảnh vườn là? $m^{2}$
Bài giải
Câu 10.
Hình thang có đáy lớn 14cm, đáy bé bằng nửa đáy lớn, chiều cao 6cm. Diện tích là? $cm^{2}$
Bài giải
Câu 11.
Sân khấu tròn có bán kính 6m. Diện tích sân khấu là? $m^{2}$
Câu 12.
Mặt bàn hình tròn có bán kính 5dm. Diện tích mặt bàn là? $dm^{2}$
ĐÁP ÁN — Toán lớp 5 tuần 13 (dành cho bố mẹ)
| Câu 1 | A | Chiều cao = S × 2: tổng hai đáy = 60 × 2: 20 = 6 (cm). Quên nhân 2 sẽ ra 3! |
| Câu 2 | a) Đ b) S c) Đ | a, c) Đúng. b) Sai — hình thang có HAI đáy song song (đáy lớn và đáy bé). |
| Câu 3 | C | d = C: 3,14 = 18,84: 3,14 = 6 (cm) → r = 6: 2 = 3 (cm). 6 cm là đường kính! |
| Câu 4 | a) Đ b) Đ c) S | a, b) Đúng. c) Sai — S = 2 × 2 × 3,14 = 12,56 $cm^{2}$ (6,28 là lấy r × 3,14 — thiếu một lần r!). |
| Câu 5 | A | 1,5: 100 = 0,015 (cm) — phẩy nhảy trái 2 chỗ. |
| Câu 6 | B | Dịch phẩy cả hai: 4,9: 7 = 0,7. |
| Câu 7 | B | 6 × 3 = 18; tổng 2 chữ số sau phẩy → 0,18. |
| Câu 8 | 16 | Tổng hai đáy = S × 2: cao = 40 × 2: 5 = 16 (cm). |
| Câu 9 | 135 | (18 + 12) × 9: 2 = 30 × 9: 2 = 270: 2 = 135 $(m^{2}$). |
| Câu 10 | 63 | Đáy bé = 14: 2 = 7 (cm). S = (14 + 7) × 6: 2 = 21 × 6: 2 = 63 $(cm^{2}$). |
| Câu 11 | 113,04 | S = 6 × 6 × 3,14 = 36 × 3,14 = 113,04 $(m^{2}$). |
| Câu 12 | 78,5 | S = 5 × 5 × 3,14 = 25 × 3,14 = 78,5 $(dm^{2}$). |
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Hình thang. Diện tích hình thang · Đường tròn. Chu vi và diện tích hình tròn.
🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại
Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).