Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 5 tuần 14 có đáp án
Tuần 14 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 27. Đường tròn. Chu vi và diện tích hình tròn · Bài 28. Thực hành và trải nghiệm đo, vẽ, lắp ghép, tạo hình. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Bài 28 là thực hành đo, vẽ, lắp ghép — phiếu luyện lại đường tròn và hình thang.
Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-5/tuan-14 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 5 — TUẦN 14
Bài 27. Đường tròn. Chu vi và diện tích hình tròn · Bài 28. Thực hành và trải nghiệm đo, vẽ, lắp ghép, tạo hình
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng.
Câu 1.
Hình tròn có chu vi 31,4cm. Đường kính là:
A.
5 cm
B.
10 cm
C.
100 cm
Câu 2.
Hình tròn có bán kính 3cm. Diện tích là:
A.
18,84 $cm^{2}$
B.
9,42 $cm^{2}$
C.
28,26 $cm^{2}$
Câu 3.
Hình tròn có chu vi 18,84cm. Bán kính là:
A.
3 cm
B.
9,42 cm
C.
6 cm
Câu 4.
Tam giác có diện tích 24 $cm^{2}$, chiều cao 6cm. Độ dài đáy là:(ôn lại)
A.
8 cm
B.
12 cm
C.
4 cm
Câu 5.
Tam giác có đáy 6,5m, chiều cao 4m. Diện tích là:(ôn lại)
A.
26 $m^{2}$
B.
13 $m^{2}$
C.
10,5 $m^{2}$
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 6.
Mặt bàn hình tròn có bán kính 5dm. Diện tích mặt bàn là? $dm^{2}$
Câu 7.
Bánh xe có đường kính 0,5m. Bánh xe lăn đúng một vòng thì đi được bao nhiêu mét?
Bài giải
Câu 8.
Hình thang có diện tích 40 $cm^{2}$, chiều cao 5cm. Tổng hai đáy là? cm
Bài giải
Câu 9.
Mảnh vườn hình thang có đáy lớn 18m, đáy bé 12m, chiều cao 9m. Diện tích mảnh vườn là? $m^{2}$
Bài giải
Câu 10.
Hình thang có đáy lớn 14cm, đáy bé bằng nửa đáy lớn, chiều cao 6cm. Diện tích là? $cm^{2}$
Bài giải
Câu 11.
Hình thang có tổng hai đáy 16cm, chiều cao 7cm. Diện tích là? $cm^{2}$
Bài giải
Câu 12.
Tam giác có diện tích 36 $cm^{2}$, đáy 9cm. Chiều cao là? cm(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 5 tuần 14 (dành cho bố mẹ)
| Câu 1 | B | d = C: 3,14 = 31,4: 3,14 = 10 (cm). |
| Câu 2 | C | S = 3 × 3 × 3,14 = 9 × 3,14 = 28,26 $(cm^{2}$). (18,84 là chu vi!) |
| Câu 3 | A | d = C: 3,14 = 18,84: 3,14 = 6 (cm) → r = 6: 2 = 3 (cm). 6 cm là đường kính! |
| Câu 4 | A | Đáy = S × 2: cao = 24 × 2: 6 = 8 (cm). |
| Câu 5 | B | 6,5 × 4 = 26 → 26: 2 = 13 $(m^{2}$). |
| Câu 6 | 78,5 | S = 5 × 5 × 3,14 = 25 × 3,14 = 78,5 $(dm^{2}$). |
| Câu 7 | 1,57 | Một vòng lăn = chu vi bánh xe = 0,5 × 3,14 = 1,57 (m). |
| Câu 8 | 16 | Tổng hai đáy = S × 2: cao = 40 × 2: 5 = 16 (cm). |
| Câu 9 | 135 | (18 + 12) × 9: 2 = 30 × 9: 2 = 270: 2 = 135 $(m^{2}$). |
| Câu 10 | 63 | Đáy bé = 14: 2 = 7 (cm). S = (14 + 7) × 6: 2 = 21 × 6: 2 = 63 $(cm^{2}$). |
| Câu 11 | 56 | 16 × 7: 2 = 56 $(cm^{2}$). |
| Câu 12 | 8 | 36 × 2: 9 = 8 (cm). |
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Đường tròn. Chu vi và diện tích hình tròn · Hình thang. Diện tích hình thang.
🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại
Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).