Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 5 tuần 22 có đáp án
Tuần 22 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 44. Luyện tập chung · Bài 45. Thể tích của một hình · Bài 46. Xăng-ti-mét khối. Đề-xi-mét khối. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-5/tuan-22 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 5 — TUẦN 22
Bài 44. Luyện tập chung · Bài 45. Thể tích của một hình · Bài 46. Xăng-ti-mét khối. Đề-xi-mét khối
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Hình 1 xếp 12 khối thành 1 hàng dài; hình 2 xếp 12 khối thành khối 2×2×3. Thể tích hai hình:
A.
Hình 2 lớn hơn
B.
Bằng nhau
C.
Hình 1 lớn hơn
Câu 2.
5 $dm^{3}$ =?
A.
50 $cm^{3}$
B.
5 000 $cm^{3}$
C.
500 $cm^{3}$
Câu 3.
Đúng hay sai?
a)
Giảm 50% rồi giảm tiếp 50% nghĩa là miễn phí
b)
Giá 100 nghìn giảm 30% thì còn 70 nghìn
c)
Mua 1 tặng 1 tương đương giảm 50% mỗi món
Câu 4.
Món hàng 400 nghìn đồng giảm giá 15%. Số tiền giảm là:
A.
15 nghìn
B.
340 nghìn
C.
60 nghìn
Câu 5.
Đúng hay sai?
a)
50% là 16 → cả số là 32
b)
20% là 8 → cả số là 16
c)
1% là 5 → cả số là 500
Câu 6.
Câu nào cần giải theo chiều ngược (tìm cả số)?
A.
Vườn 60 cây, có 9 cây xoài. Xoài chiếm mấy %?
B.
Tìm 15% của 60 cây
C.
15% số cây trong vườn là 6 cây. Vườn có mấy cây?
Câu 7.
Hộp có 4 bi đỏ và 12 bi xanh. Tỉ số của bi đỏ và tổng số bi là:(ôn lại)
A.
1: 4
B.
4: 12
C.
1: 3
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 8.
Khối gỗ xếp 5 hàng, mỗi hàng 2 khối, chồng 2 lớp. Tổng cộng bao nhiêu khối?
Bài giải
Câu 9.
Hình gồm 30 khối, lấy bớt đi 6 khối. Hình còn lại bao nhiêu khối?
Bài giải
Câu 10.
Cốc nước 250 $cm^{3}$ =? lít
Câu 11.
Hai kho thóc có tổng 81 tấn, kho A bằng $\frac{4}{5}$ kho B. Kho B chứa bao nhiêu tấn?(ôn lại)
Bài giải
Câu 12.
Bài kiểm tra 40 câu, An làm đúng 34 câu. An đạt bao nhiêu %?(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 5 tuần 22 (dành cho bố mẹ)
| Câu 1 | B | Cùng 12 khối đơn vị → thể tích bằng nhau, chỉ khác hình dạng. |
| Câu 2 | B | 5 × 1000 = 5 000 $(cm^{3}$). |
| Câu 3 | a) S b) Đ c) Đ | a) Sai — 100 → 50 → 25, vẫn còn 25%! b) Đúng. c) Đúng — trả 1 được 2. |
| Câu 4 | C | 400: 100 × 15 = 60 (nghìn). |
| Câu 5 | a) Đ b) S c) Đ | a) Đúng. b) Sai — 8: 20 × 100 = 40. c) Đúng: 5 × 100 = 500. |
| Câu 6 | C | Biết giá trị % → tìm cả số = chiều ngược. Hai câu kia là 'tìm % của số' và 'tìm tỉ số %'. |
| Câu 7 | A | Tổng: 4 + 12 = 16 → 4: 16 = 1: 4. |
| Câu 8 | 20 | 5 × 2 × 2 = 20 (khối). |
| Câu 9 | 24 | 30 − 6 = 24 (khối) — thể tích giảm đúng phần lấy đi. |
| Câu 10 | 0,25 | 250 $cm^{3}$ = 0,25 $dm^{3}$ = 0,25 lít. |
| Câu 11 | 45 | Tổng phần: 9 → một phần: 9 → kho B: 9 × 5 = 45 (tấn). |
| Câu 12 | 85 | 34: 40 = 0,85 = 85%. |
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Thể tích của một hình · Xăng-ti-mét khối. Đề-xi-mét khối. Mét khối · Các bài toán về tỉ số phần trăm · Tìm một số khi biết giá trị phần trăm của nó.
🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại
Thể tích của một hìnhXăng-ti-mét khối. Đề-xi-mét khối. Mét khốiCác bài toán về tỉ số phần trămTìm một số khi biết giá trị phần trăm của nó
Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).