Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 5 tuần 23 có đáp án
Tuần 23 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 47. Mét khối · Bài 48. Luyện tập chung · Bài 49. Hình khai triển của hình lập phương, hình hộp chữ nhật và hình trụ. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-5/tuan-23 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 5 — TUẦN 23
Bài 47. Mét khối · Bài 48. Luyện tập chung · Bài 49. Hình khai triển của hình lập phương, hình hộp chữ nhật và hình trụ
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
7 000 $cm^{3}$ =?
A.
7 $dm^{3}$
B.
0,7 $dm^{3}$
C.
70 $dm^{3}$
Câu 2.
Hộp có Sxq 80 $cm^{2}$, chu vi đáy 20cm. Chiều cao là:
A.
16 cm
B.
4 cm
C.
8 cm
Câu 3.
Hộp 8 × 5 × 4 (cm): Stp =?
A.
184 $cm^{2}$
B.
104 $cm^{2}$
C.
144 $cm^{2}$
Câu 4.
Đúng hay sai?
a)
Thể tích cho biết hình chiếm bao nhiêu chỗ trong không gian
b)
Hai hình cùng ghép từ 12 khối đơn vị thì thể tích bằng nhau, dù xếp khác kiểu
c)
Khối lập phương cạnh 1cm có thể tích 1 $cm^{2}$
Câu 5.
Hình 1 xếp 12 khối thành 1 hàng dài; hình 2 xếp 12 khối thành khối 2×2×3. Thể tích hai hình:
A.
Hình 2 lớn hơn
B.
Bằng nhau
C.
Hình 1 lớn hơn
Câu 6.
Hộp quà xếp vừa khít 50 khối lập phương cạnh 1cm. Thể tích hộp quà là:
A.
150 $cm^{3}$
B.
50 $cm^{2}$
C.
50 $cm^{3}$
Câu 7.
15% của 200 là:(ôn lại)
A.
60
B.
30
C.
15
Câu 8.
Phím nào dùng để ra kết quả phép tính?(ôn lại)
A.
+
B.
AC
C.
=
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 9.
1 $m^{3}$ 200 $dm^{3}$ =? $dm^{3}$
Câu 10.
3 500 $dm^{3}$ =? $m^{3}$
Câu 11.
Hộp dài 10cm, rộng 6cm, cao 5cm: Sxq =? $cm^{2}$
Bài giải
Câu 12.
$\frac{1}{5}$ = bao nhiêu phần trăm?(ôn lại)
ĐÁP ÁN — Toán lớp 5 tuần 23 (dành cho bố mẹ)
| Câu 1 | A | 7 000: 1000 = 7 $(dm^{3}$). |
| Câu 2 | B | Cao = Sxq: chu vi đáy = 80: 20 = 4 (cm). |
| Câu 3 | A | 104 + 8×5×2 = 104 + 80 = 184 $(cm^{2}$). |
| Câu 4 | a) Đ b) Đ c) S | a, b) Đúng — xếp lại kiểu khác, chỗ chiếm vẫn thế! c) Sai — 1 $cm^{3}$ (mét KHỐI, không phải vuông). |
| Câu 5 | B | Cùng 12 khối đơn vị → thể tích bằng nhau, chỉ khác hình dạng. |
| Câu 6 | C | 50 khối × 1 $cm^{3}$ = 50 $cm^{3}$. |
| Câu 7 | B | 200: 100 × 15 = 30. |
| Câu 8 | C | Dấu bằng hiển thị kết quả. |
| Câu 9 | 1200 | 1 000 + 200 = 1 200 $(dm^{3}$). |
| Câu 10 | 3,5 | 3 500: 1000 = 3,5 $(m^{3}$). |
| Câu 11 | 160 | (10+6)×2×5 = 160 $(cm^{2}$). |
| Câu 12 | 20 | 1: 5 = 0,2 = 20%. |
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Xăng-ti-mét khối. Đề-xi-mét khối. Mét khối · Diện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình hộp chữ nhật · Thể tích của một hình.
🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại
Xăng-ti-mét khối. Đề-xi-mét khối. Mét khốiDiện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình hộp chữ nhậtThể tích của một hình
Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).