Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 5 tuần 34 có đáp án
Tuần 34 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 72. Ôn tập đo lường · Bài 73. Ôn tập toán chuyển động đều · Bài 74. Ôn tập một số yếu tố thống kê và xác suất. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-5/tuan-34 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 5 — TUẦN 34
Bài 72. Ôn tập đo lường · Bài 73. Ôn tập toán chuyển động đều · Bài 74. Ôn tập một số yếu tố thống kê và xác suất
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Trắc nghiệm tốt nghiệp — đúng hay sai?
a)
2 giờ 15 phút = 2,25 giờ
b)
1 $km^{2}$ = 100 ha
c)
Chu vi hình tròn = r × r × 3,14
Câu 2.
5m 8cm =?
A.
5,8 m
B.
5,08 m
C.
58 m
Câu 3.
Hai người ngược chiều khởi hành 7 giờ, gặp nhau 9 giờ, tổng v = 25 km/giờ. Quãng đường:
A.
50 km
B.
75 km
C.
25 km
Câu 4.
Hai ca nô ngược chiều từ hai bến cách 45km, v = 24 và 21 km/giờ. Gặp nhau sau:
A.
1,5 giờ
B.
2 giờ
C.
1 giờ
Câu 5.
Túi có 5 kẹo dâu, 3 kẹo cam, 2 kẹo nho. Rút 1 viên — vị nào dễ trúng nhất?
A.
Dâu
B.
Nho
C.
Cam
Câu 6.
Kiểm tra 100 bóng đèn, 2 bóng hỏng. Tỉ số bóng hỏng:
A.
$\frac{98}{100}$
B.
$\frac{2}{98}$
C.
$\frac{2}{100}$
Câu 7.
Nhập vào 120 nghìn, bán ra 150 nghìn. Tiền lãi bằng bao nhiêu % tiền vốn?(ôn lại)
A.
30%
B.
25%
C.
20%
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 8.
Hình tròn bán kính 3cm có chu vi? cm
Câu 9.
Anh cách em 6km, đạp xe đuổi theo. V anh 14, em 12 km/giờ. Đuổi kịp sau? giờ
Bài giải
Câu 10.
Gieo xúc xắc 60 lần, mặt 6 chấm ra 12 lần — tức là ra? % số lần gieo
Bài giải
Câu 11.
Lớp 40 bạn có 60% biết bơi. Bao nhiêu bạn biết bơi?(ôn lại)
Bài giải
Câu 12.
$\frac{1}{5}$ = bao nhiêu phần trăm?(ôn lại)
ĐÁP ÁN — Toán lớp 5 tuần 34 (dành cho bố mẹ)
| Câu 1 | a) Đ b) Đ c) S | a) 15' = 0,25h ✓. b) ✓. c) Sai — đó là DIỆN TÍCH; chu vi = d × 3,14. |
| Câu 2 | B | 8cm = 0,08m — bẫy cũ, người mới! |
| Câu 3 | A | Đi 2 giờ → 25 × 2 = 50 (km). |
| Câu 4 | C | 45: 45 = 1 (giờ). |
| Câu 5 | A | Dâu $\frac{5}{10}$ — nhiều nhất túi. |
| Câu 6 | C | 2 hỏng trên tổng 100 → $\frac{2}{100}$ (= 2%). |
| Câu 7 | B | Lãi 30 nghìn → 30: 120 = 0,25 = 25%. |
| Câu 8 | 18,84 | 3 × 2 × 3,14 = 18,84 (cm). |
| Câu 9 | 3 | 6: (14 − 12) = 3 (giờ). |
| Câu 10 | 20 | 12: 60 = 0,2 = 20% — xác suất bắt tay phần trăm! |
| Câu 11 | 24 | 40: 100 × 60 = 24. |
| Câu 12 | 20 | 1: 5 = 0,2 = 20%. |
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Ôn tập cuối năm: Hình học, đo lường · Bài toán chuyển động đều · Tỉ số mô tả khả năng xảy ra.
🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại
Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).