Phiếu Toán lớp 5 · tuần 35
Bài 74. Ôn tập một số yếu tố thống kê và xác suất · Bài 75. Ôn tập chung

Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 5 tuần 35 có đáp án

Tuần 35 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 74. Ôn tập một số yếu tố thống kê và xác suất · Bài 75. Ôn tập chung. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-5/tuan-35 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 5 — TUẦN 35

Bài 74. Ôn tập một số yếu tố thống kê và xác suất · Bài 75. Ôn tập chung
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng.
Câu 1.
Hỗn số $3 \frac{2}{5}$ bằng:
A.
$\frac{17}{5}$
B.
$\frac{32}{5}$
C.
$\frac{11}{5}$
Câu 2.
Tính: 10 − 3,45
A.
7,55
B.
6,65
C.
6,55
Câu 3.
Cửa hàng giảm giá 20%, món hàng còn 240 nghìn. Giá gốc là:
A.
288 nghìn
B.
300 nghìn
C.
260 nghìn
Câu 4.
5m 8cm =?
A.
5,8 m
B.
58 m
C.
5,08 m
Câu 5.
Sự kiện nào CHẮC CHẮN xảy ra?
A.
Sau thứ Hai là thứ Ba
B.
Xúc xắc ra mặt chẵn
C.
Ngày mai trời mưa
Câu 6.
Kiểm tra 100 bóng đèn, 2 bóng hỏng. Tỉ số bóng hỏng:
A.
$\frac{98}{100}$
B.
$\frac{2}{100}$
C.
$\frac{2}{98}$
Câu 7.
Vườn 300 cây có 45% cây xoài. Số cây không phải xoài là:(ôn lại)
A.
165 cây
B.
45 cây
C.
135 cây
Câu 8.
Chai nước 500ml, bé uống 20%. Bé đã uống:(ôn lại)
A.
20 ml
B.
100 ml
C.
400 ml
Câu 9.
Hai xe ngược chiều khởi hành CÙNG LÚC, gặp nhau ở chính giữa quãng đường. Kết luận nào đúng?(ôn lại)
A.
Xe nào nhanh hơn không xác định được
B.
Xe thứ nhất nhanh gấp đôi
C.
Hai xe có vận tốc bằng nhau
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 10.
Hình tròn bán kính 3cm có chu vi? cm
Câu 11.
Hộp 10cm × 8cm × 5cm: V =? $cm^{3}$
Bài giải
Câu 12.
Gieo xúc xắc 60 lần, mặt 6 chấm ra 12 lần — tức là ra? % số lần gieo
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 5 tuần 35 (dành cho bố mẹ)
Câu 1A3 × 5 + 2 = 17 → $\frac{17}{5}$ .
Câu 2C10,00 − 3,45 = 6,55.
Câu 3BCòn 80% = 240 → gốc: 240: 80 × 100 = 300 (nghìn).
Câu 4C8cm = 0,08m — bẫy cũ, người mới!
Câu 5ALịch không bao giờ sai; hai sự kiện kia chỉ 'có thể'.
Câu 6B2 hỏng trên tổng 100 → $\frac{2}{100}$ (= 2%).
Câu 7AKhông phải xoài: 100% − 45% = 55% → 300: 100 × 55 = 165 (cây). Câu 2 bước!
Câu 8B500: 100 × 20 = 100 (ml).
Câu 9CCùng thời gian, đi được quãng đường bằng nhau → vận tốc bằng nhau. Câu hỏi tư duy!
Câu 1018,843 × 2 × 3,14 = 18,84 (cm).
Câu 1140010 × 8 × 5 = 400 $(cm^{3}$).
Câu 122012: 60 = 0,2 = 20% — xác suất bắt tay phần trăm!
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Ôn tập cuối năm: Số và phép tính · Ôn tập cuối năm: Hình học, đo lường · Tỉ số mô tả khả năng xảy ra.

🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại

Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).