Phiếu cho lớp tôi
Toán lớp 5 · Nhân, chia số thập phân
Toán lớp 5 · Nhân, chia số thập phân
Bài 21–23 · Nhân, chia số thập phân · Học ở tuần 10–11

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 5 — NHÂN, CHIA SỐ THẬP PHÂN

Bài 21–23 · tuần 10–11 · sách Kết nối tri thức
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Tính

5,4 × 2 =
2,4 × 7 =
37,5 : 5 =
9,5 × 2 =
5 : 2 =
2,7 × 4 =
1,9 × 6 =
13,3 : 7 =

Bài 2: Đặt tính rồi tính

6,46 × 5,8
35,86 : 22
9,92 : 3,1
90 : 2,5

Bài 3: Tính nhẩm

2,83 × 0,1 =
34,91 : 100 =
58,08 : 0,1 =
61,41 × 10 =
80,62 : 0,1 =
83,32 × 10 =
25,05 : 0,1 =
43,74 × 10 =
67,05 × 0,1 =
7,84 × 1 000 =
64,24 × 100 =
55,95 × 0,01 =

Bài 4: Giải bài toán

1. Một kho có 100 bao xi măng, mỗi bao nặng 50,5 kg. Hỏi kho đó có bao nhiêu ki-lô-gam xi măng?

2. Người ta chia đều 182,5 kg đường vào 10 túi. Hỏi mỗi túi có bao nhiêu ki-lô-gam đường?

Quét mã góc trên để con làm online · sai bài nào học lại bài đó Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 5 — NHÂN, CHIA SỐ THẬP PHÂN

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài

Bài 1: Tính

5,4 × 2 = 10,82,4 × 7 = 16,837,5 : 5 = 7,59,5 × 2 = 195 : 2 = 2,52,7 × 4 = 10,81,9 × 6 = 11,413,3 : 7 = 1,9

Bài 2: Đặt tính rồi tính

6,46 × 5,8 = 37,46835,86 : 22 = 1,639,92 : 3,1 = 3,290 : 2,5 = 36

Bài 3: Tính nhẩm

2,83 × 0,1 = 0,28334,91 : 100 = 0,349158,08 : 0,1 = 580,861,41 × 10 = 614,180,62 : 0,1 = 806,283,32 × 10 = 833,225,05 : 0,1 = 250,543,74 × 10 = 437,467,05 × 0,1 = 6,7057,84 × 1 000 = 7 84064,24 × 100 = 6 42455,95 × 0,01 = 0,5595

Bài 4: Giải bài toán

1. Kho đó có số ki-lô-gam xi măng là: 50,5 × 100 = 5 050 (kg). Đáp số: 5 050 kg xi măng.
2. Mỗi túi có số ki-lô-gam đường là: 182,5 : 10 = 18,25 (kg). Đáp số: 18,25 kg đường.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
Toán lớp 5 · Nhân, chia số thập phân — phiếu cho lớp tôi | Ôn Thi