Phiếu cho lớp tôi
Toán lớp 5 · Nhân, chia số thập phân
Toán lớp 5 · Nhân, chia số thập phân
Bài 21–23 · Nhân, chia số thập phân · Học ở tuần 10–11

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 5 — NHÂN, CHIA SỐ THẬP PHÂN

Bài 21–23 · tuần 10–11 · sách Kết nối tri thức
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Tính

2,1 × 9 =
9,2 : 4 =
9,1 × 3 =
5,7 × 3 =
68 : 8 =
37,8 : 7 =
10,2 : 6 =
5,3 × 5 =

Bài 2: Đặt tính rồi tính

3,85 × 5,3
101,08 : 28
19,88 : 2,8
177,5 : 2,5

Bài 3: Tính nhẩm

21,82 : 0,1 =
20,48 : 10 =
69,81 × 0,01 =
78,98 : 0,01 =
91,92 × 0,1 =
96,74 : 0,1 =
3,43 × 10 =
4,49 × 100 =
26,95 × 100 =
71,93 : 10 =
39,71 × 0,01 =
40,59 : 100 =

Bài 4: Giải bài toán

1. Một kho có 100 bao xi măng, mỗi bao nặng 50,5 kg. Hỏi kho đó có bao nhiêu ki-lô-gam xi măng?

2. Người ta chia đều 182,5 kg đường vào 10 túi. Hỏi mỗi túi có bao nhiêu ki-lô-gam đường?

Quét mã góc trên để con làm online · sai bài nào học lại bài đó Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 5 — NHÂN, CHIA SỐ THẬP PHÂN

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài

Bài 1: Tính

2,1 × 9 = 18,99,2 : 4 = 2,39,1 × 3 = 27,35,7 × 3 = 17,168 : 8 = 8,537,8 : 7 = 5,410,2 : 6 = 1,75,3 × 5 = 26,5

Bài 2: Đặt tính rồi tính

3,85 × 5,3 = 20,405101,08 : 28 = 3,6119,88 : 2,8 = 7,1177,5 : 2,5 = 71

Bài 3: Tính nhẩm

21,82 : 0,1 = 218,220,48 : 10 = 2,04869,81 × 0,01 = 0,698178,98 : 0,01 = 7 89891,92 × 0,1 = 9,19296,74 : 0,1 = 967,43,43 × 10 = 34,34,49 × 100 = 44926,95 × 100 = 2 69571,93 : 10 = 7,19339,71 × 0,01 = 0,397140,59 : 100 = 0,4059

Bài 4: Giải bài toán

1. Kho đó có số ki-lô-gam xi măng là: 50,5 × 100 = 5 050 (kg). Đáp số: 5 050 kg xi măng.
2. Mỗi túi có số ki-lô-gam đường là: 182,5 : 10 = 18,25 (kg). Đáp số: 18,25 kg đường.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
Toán lớp 5 · Nhân, chia số thập phân — phiếu cho lớp tôi | Ôn Thi