📝 Đề thi cuối năm (đề số 5)
Tiếng Việt Lớp 1
📝
Tiếng Việt Lớp 1

Đề thi cuối năm (đề số 5)

Đọc hiểu đoạn "Bạn mới", nghe cô đọc rồi ghép chữ (bẫy s/x, tr/ch, gi/d/r), điền c/k, ng/ngh, vần uyêt, nối vế câu — chấm điểm Đọc và Viết.

40 PHÚT📝 20 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10
📤 Giao bài
Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

20 câu
1
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
bạn thân
A.bàn thân
B.bạn thần
C.bạn thân
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: bạn thân
"bạn" dấu nặng; "thân" không có dấu.
2
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
góc sân
A.góc sân
B.gốc sân
C.góc sẫn
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: góc sân
"góc" vần oc — khác "gốc" (vần ôc); "sân" không có dấu.
3
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Lan đỡ bạn đứng dậy.
A.Lan đỏ bạn đứng dậy.
B.Lan đỡ bạn đứng dậy.
C.Lan đỡ bạn đừng dậy.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Lan đỡ bạn đứng dậy.
"đỡ" âm ơ, dấu ngã (không phải "đỏ"); "đứng" dấu sắc (không phải "đừng").
4
Đọc chữ trên thẻ, chọn hình đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
bàn chải đánh răng
A.🦷
B.🧢
C.🪥
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🪥
"bàn chải đánh răng" — hình chiếc bàn chải, không phải cái răng.
5
Đọc chữ trên thẻ, chọn hình đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
đôi giày
A.👟
B.🩴
C.🧣
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 👟
"đôi giày" — hình đôi giày, không phải đôi dép.
6
Đọc câu trên thẻ, chọn hình đúng với câu.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Cuối tuần, Nam và Minh rủ nhau đá bóng.
A.🪁
B.🚲
C.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ⚽
Câu nói về đá bóng — hình quả bóng.
7
Bạn mới của lớp tên là gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Bạn mới. Hôm nay, lớp em có bạn mới tên là Hà. Hà nói nhỏ nhẹ nhưng còn rất rụt rè. Giờ ra chơi, Hà đứng một mình ở góc sân, nhìn các bạn chơi. Thấy vậy, Lan chạy lại rủ Hà cùng chơi nhảy dây. Đang nhảy, Hà bị vấp ngã, trầy cả đầu gối. Lan vội đỡ bạn dậy rồi dìu bạn vào phòng y tế. Cô y tá bôi thuốc, dán băng cho Hà. Từ hôm đó, Hà và Lan trở thành đôi bạn thân.
A.Lan
B.
C.Mai
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Hà
Câu đầu bài: "Hôm nay, lớp em có bạn mới tên là Hà."
8
Lan rủ Hà chơi trò gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Bạn mới. Hôm nay, lớp em có bạn mới tên là Hà. Hà nói nhỏ nhẹ nhưng còn rất rụt rè. Giờ ra chơi, Hà đứng một mình ở góc sân, nhìn các bạn chơi. Thấy vậy, Lan chạy lại rủ Hà cùng chơi nhảy dây. Đang nhảy, Hà bị vấp ngã, trầy cả đầu gối. Lan vội đỡ bạn dậy rồi dìu bạn vào phòng y tế. Cô y tá bôi thuốc, dán băng cho Hà. Từ hôm đó, Hà và Lan trở thành đôi bạn thân.
A.đá cầu
B.trốn tìm
C.nhảy dây
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: nhảy dây
"Lan chạy lại rủ Hà cùng chơi nhảy dây."
9
Khi Hà bị ngã, Lan đã làm gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Bạn mới. Hôm nay, lớp em có bạn mới tên là Hà. Hà nói nhỏ nhẹ nhưng còn rất rụt rè. Giờ ra chơi, Hà đứng một mình ở góc sân, nhìn các bạn chơi. Thấy vậy, Lan chạy lại rủ Hà cùng chơi nhảy dây. Đang nhảy, Hà bị vấp ngã, trầy cả đầu gối. Lan vội đỡ bạn dậy rồi dìu bạn vào phòng y tế. Cô y tá bôi thuốc, dán băng cho Hà. Từ hôm đó, Hà và Lan trở thành đôi bạn thân.
A.đỡ Hà dậy, dìu vào phòng y tế
B.chạy đi gọi cô giáo
C.bôi thuốc cho Hà
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: đỡ Hà dậy, dìu vào phòng y tế
"Lan vội đỡ bạn dậy rồi dìu bạn vào phòng y tế." — người bôi thuốc là cô y tá.
10
Em thấy Lan là người bạn thế nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Bạn mới. Hôm nay, lớp em có bạn mới tên là Hà. Hà nói nhỏ nhẹ nhưng còn rất rụt rè. Giờ ra chơi, Hà đứng một mình ở góc sân, nhìn các bạn chơi. Thấy vậy, Lan chạy lại rủ Hà cùng chơi nhảy dây. Đang nhảy, Hà bị vấp ngã, trầy cả đầu gối. Lan vội đỡ bạn dậy rồi dìu bạn vào phòng y tế. Cô y tá bôi thuốc, dán băng cho Hà. Từ hôm đó, Hà và Lan trở thành đôi bạn thân.
A.hay trêu bạn
B.tốt bụng, biết giúp bạn
C.rụt rè, ít nói
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tốt bụng, biết giúp bạn
Lan rủ bạn mới cùng chơi, thấy bạn ngã thì đỡ dậy, đưa đi y tế — Lan tốt bụng. "Rụt rè" là nói về Hà.
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: bạn gái. Con ghép tiếng gái.
gghaiaydấu sắcdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: g + ai + dấu sắc
gái = g + ai + dấu sắc. Trước a viết g, không viết gh.
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: cô dạy em hát. Con ghép tiếng dạy.
dgirayâydấu nặngdấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: d + ay + dấu nặng
dạy = d + ay + dấu nặng. "Dạy học", "dạy hát" viết d.
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: trò chơi. Con ghép tiếng trò.
trchoôdấu huyềndấu sắc
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tr + o + dấu huyền
trò = tr + o + dấu huyền. "Trò chơi" viết tr.
14
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: vết trầy xước. Con ghép tiếng xước.
xsươcươtdấu sắcdấu nặng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: x + ươc + dấu sắc
xước = x + ươc + dấu sắc — viết x, vần ươc (có c ở cuối).
15
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
chơi …éo co
A.c
B.k
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: k
kéo co — trước e viết k.
16
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
bé …oan
A.ngh
B.ng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ng
bé ngoan — trước o viết ng. Chỉ viết ngh trước e, ê, i.
17
Chọn vần điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
bông t…
❄️
A.iết
B.uyết
C.uất
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: uyết
bông tuyết — vần uyêt, dấu sắc.
18
Nối đầu câu với cuối câu.
Nối cặp · 0,5 điểm
a.Cô giáo
b.Bác sĩ
c.Bác nông dân
x.cấy lúa ngoài đồng.
y.giảng bài cho chúng em.
z.khám bệnh cho mọi người.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cô giáo → giảng bài cho chúng em. · Bác sĩ → khám bệnh cho mọi người. · Bác nông dân → cấy lúa ngoài đồng.
Cô giáo giảng bài cho chúng em. · Bác sĩ khám bệnh cho mọi người. · Bác nông dân cấy lúa ngoài đồng.
19
Xếp các từ thành câu.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
đôi bạnthân.Hà và Lantrở thành
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Hà và Lan → trở thành → đôi bạn → thân.
Hà và Lan trở thành đôi bạn thân.
20
Câu nào viết đúng chính tả?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Lan xẻ chia đồ chơi với bạn.
B.Lan sẻ chia đồ chơi với bạn.
C.Lan sẻ chia đồ trơi với bạn.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Lan sẻ chia đồ chơi với bạn.
"sẻ chia" viết s; "chơi" viết ch.