Đề thi giữa học kì 1 (đề số 1)
Tiếng Việt lớp 1
📝
Tiếng Việt Lớp 1

Đề thi Tiếng Việt lớp 1 giữa học kì 1 (đề số 1)

⏱ 35 PHÚT📝 20 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10
⋯

Miễn phí 1 đề mỗi ngày · mở khóa Tiếng Việt lớp 1 99k trọn đời để học và làm, in mọi đề thi môn này

Đề ôn giữa kì 1: đọc thầm chọn giọng đúng, đọc từ và câu chọn hình, đọc hiểu đoạn "Đi chợ với mẹ", nghe cô đọc rồi ghép chữ, điền c/k, g/gh, ng/ngh, nối vần ai/ay/ây — chỉ dùng âm, vần đã học đến bài 44.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

20 câu
1
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
gió
A.giỏ
B.gió
C.giò
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: gió
Chữ trên thẻ là "gió": gi + o + dấu sắc — khác "giỏ" (dấu hỏi) và "giò" (dấu huyền).
2
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
cầu
A.cần
B.cầm
C.cầu
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cầu
Chữ trên thẻ là "cầu": c + âu + dấu huyền — khác "cần" (vần ân) và "cầm" (vần âm).
3
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
cá sấu
A.cá sáu
B.cá sấu
C.cà sấu
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cá sấu
"sấu" có vần âu, dấu sắc — khác "sáu" (vần au). "cá" có dấu sắc, không phải "cà".
4
Đọc chữ trên thẻ, chọn hình đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
chùm nho
A.🍓
B.🍇
C.🍑
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🍇
"chùm nho" — ch + um + dấu huyền, nh + o; hình chùm nho.
5
Đọc chữ trên thẻ, chọn hình đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
cái rổ
A.🪣
B.🏺
C.🧺
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🧺
"cái rổ" — r + ô + dấu hỏi, hình cái rổ.
6
Đọc chữ trên thẻ, chọn hình đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
quả lê
A.🍐
B.🍎
C.🍊
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🍐
"quả lê" — hình quả lê.
7
Đọc câu trên thẻ, chọn hình đúng với câu.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Mẹ cho bé đi ô tô.
A.🚲
B.⛵
C.🚗
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🚗
Câu nói bé đi ô tô.
8
Đọc câu trên thẻ, chọn hình đúng với câu.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chú khỉ leo lên cây.
A.🐯
B.🐒
C.🐘
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🐒
Câu nói về chú khỉ.
9
Mẹ mua gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Đi chợ với mẹ. Hôm nay, mẹ cho Na đi chợ. Chợ có cá, có tôm, có cua. Mẹ mua cá rô và rau cải. Na đỡ giỏ rau cho mẹ. Mẹ khen Na giỏi quá.
A.tôm và cua
B.cá rô và rau cải
C.cá rô và tôm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cá rô và rau cải
"Mẹ mua cá rô và rau cải." Chợ có tôm, có cua nhưng mẹ không mua.
10
Vì sao mẹ khen Na?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Đi chợ với mẹ. Hôm nay, mẹ cho Na đi chợ. Chợ có cá, có tôm, có cua. Mẹ mua cá rô và rau cải. Na đỡ giỏ rau cho mẹ. Mẹ khen Na giỏi quá.
A.Vì Na mua cá rô
B.Vì Na ăn rau
C.Vì Na đỡ giỏ rau cho mẹ
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì Na đỡ giỏ rau cho mẹ
Na đỡ giỏ rau cho mẹ, rồi mẹ khen Na — Na biết giúp mẹ.
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: con cừu. Con ghép tiếng cừu.
ckưuiudấu huyềndấu sắc
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: c + ưu + dấu huyền
cừu = c + ưu + dấu huyền. Trước ư viết c, không viết k.
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: ghi nhớ. Con ghép tiếng ghi.
gghiêdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: gh + i
ghi = gh + i (không dấu). Trước i, e, ê viết gh.
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: con nghé. Con ghép tiếng nghé.
ngngheêdấu sắcdấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ngh + e + dấu sắc
nghé = ngh + e + dấu sắc. Trước e, ê, i viết ngh.
14
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
…ì cọ
A.c
B.k
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: k
kì cọ — trước i viết k.
15
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
…ế gỗ
🪑
A.g
B.gh
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: gh
ghế gỗ — trước ê viết gh. "gỗ" đứng trước ô nên viết g.
16
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
…õ nhỏ
A.ngh
B.ng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ng
ngõ nhỏ — trước o viết ng. Chỉ viết ngh trước e, ê, i.
17
Chọn vần điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
cái m…
👃
A.ỗi
B.ũi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ũi
cái mũi — vần ui, dấu ngã.
18
Nối để thành từ đúng.
Nối cặp · 0,5 điểm
a.con n…
b.đám m…
c.bàn t…
x.ay
y.ai
z.ây
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: con n… → ai · đám m… → ây · bàn t… → ay
con nai (ai) · đám mây (ây) · bàn tay (ay).
19
Xếp các từ thành câu.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
đi chợNabà.với
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Na → đi chợ → với → bà.
Na đi chợ với bà. Chữ đầu câu viết hoa (Na), cuối câu có dấu chấm.
20
Câu nào viết đúng chính tả?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Bé gi nhớ lời cô.
B.Bé ghi nhớ lời cô.
C.Bé ghi nhớ lời kô.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bé ghi nhớ lời cô.
"ghi" viết gh (trước i); "cô" viết c (trước ô).