Đề thi giữa học kì 2 (đề số 3)
Tiếng Việt lớp 1
📝
Tiếng Việt Lớp 1

Đề thi Tiếng Việt lớp 1 giữa học kì 2 (đề số 3)

⏱ 35 PHÚT📝 20 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10
⋯

Mỗi lượt thi là một mã đề mới cùng ma trận · Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

Đề ôn giữa học kì 2 theo cấu trúc đề cuối năm, phạm vi chủ đề 1–4 SGK Tiếng Việt 1 tập hai (tuần 19–26), trọng tâm chủ đề 3 Mái trường mến yêu: đọc thầm chọn giọng (vần eng, oay), đọc câu chọn hình, đọc hiểu bài "Vườn hoa của lớp" (khoanh, tìm tiếng có vần, nối theo bài, điền từ, vì sao), nghe cô đọc rồi ghép chữ, điền âm đầu và vần, nối thành câu, chọn từ điền câu, xếp câu, câu theo tranh — chấm điểm Đọc và Viết; kèm phần in đọc thành tiếng, nghe – viết và viết câu.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn nghe – viết «nghe – viết: cây bàng» (7đ), đọc thành tiếng (7đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đoạn cô đọc, đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu
Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

20 câu
1
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
cái xẻng
A.cái xẻn
B.cái xẳng
C.cái xẻng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cái xẻng
"xẻng" có vần eng (vần khó tập 2) và dấu hỏi — khác "xẻn" (vần en) và "xẳng" (vần ăng).
2
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
xoay tròn
A.xoay tròn
B.xoai tròn
C.xay tròn
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: xoay tròn
"xoay" có vần oay — khác "xoai" (vần oai) và "xay" (vần ay).
3
Đọc câu trên thẻ, chọn hình đúng với câu.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Cả lớp đang chào cờ trên sân trường.
A.🎒
B.🚩
C.📏
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🚩
Câu nói về chào cờ — hình lá cờ.
4
Tìm trong bài các tiếng có vần ay.
Chọn nhiều đáp án · 0,5 điểm
Vườn hoa của lớp. Lớp em có một mảnh vườn nhỏ sau sân trường. Sáng thứ bảy, cô giáo dẫn cả lớp ra vườn trồng hoa. Nam cầm chiếc xẻng nhỏ xới đất. Hà và Mi tưới nước cho cây. Bi loay hoay mãi mà chưa cắm được cây hoa. Nam chạy lại chỉ cho bạn. Một tuần sau, vườn hoa nở rực rỡ. Cả lớp vui lắm.
ay
A.bảy
B.mãi
C.chạy
D.lại
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: bảy, chạy
"Bảy" và "chạy" có vần ay. "Mãi" và "lại" có vần ai.
5
Mảnh vườn của lớp ở đâu?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Vườn hoa của lớp. Lớp em có một mảnh vườn nhỏ sau sân trường. Sáng thứ bảy, cô giáo dẫn cả lớp ra vườn trồng hoa. Nam cầm chiếc xẻng nhỏ xới đất. Hà và Mi tưới nước cho cây. Bi loay hoay mãi mà chưa cắm được cây hoa. Nam chạy lại chỉ cho bạn. Một tuần sau, vườn hoa nở rực rỡ. Cả lớp vui lắm.
A.sau sân trường
B.trước cổng
C.cạnh lớp học
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: sau sân trường
Câu đầu bài: "Lớp em có một mảnh vườn nhỏ sau sân trường."
6
Nam dùng chiếc xẻng để làm gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Vườn hoa của lớp. Lớp em có một mảnh vườn nhỏ sau sân trường. Sáng thứ bảy, cô giáo dẫn cả lớp ra vườn trồng hoa. Nam cầm chiếc xẻng nhỏ xới đất. Hà và Mi tưới nước cho cây. Bi loay hoay mãi mà chưa cắm được cây hoa. Nam chạy lại chỉ cho bạn. Một tuần sau, vườn hoa nở rực rỡ. Cả lớp vui lắm.
A.nhổ cỏ
B.cắm hoa
C.xới đất
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: xới đất
"Nam cầm chiếc xẻng nhỏ xới đất."
7
Nối cho đúng với bài đọc.
Nối cặp · 0,5 điểm
Vườn hoa của lớp. Lớp em có một mảnh vườn nhỏ sau sân trường. Sáng thứ bảy, cô giáo dẫn cả lớp ra vườn trồng hoa. Nam cầm chiếc xẻng nhỏ xới đất. Hà và Mi tưới nước cho cây. Bi loay hoay mãi mà chưa cắm được cây hoa. Nam chạy lại chỉ cho bạn. Một tuần sau, vườn hoa nở rực rỡ. Cả lớp vui lắm.
a.Cô giáo
b.Hà và Mi
c.Cả lớp
x.tưới nước cho cây.
y.vui lắm.
z.dẫn cả lớp ra vườn.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cô giáo → dẫn cả lớp ra vườn. · Hà và Mi → tưới nước cho cây. · Cả lớp → vui lắm.
Cô giáo dẫn cả lớp ra vườn. · Hà và Mi tưới nước cho cây. · Cả lớp vui lắm.
8
Chọn từ điền vào chỗ trống cho đúng với bài đọc.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Vườn hoa của lớp. Lớp em có một mảnh vườn nhỏ sau sân trường. Sáng thứ bảy, cô giáo dẫn cả lớp ra vườn trồng hoa. Nam cầm chiếc xẻng nhỏ xới đất. Hà và Mi tưới nước cho cây. Bi loay hoay mãi mà chưa cắm được cây hoa. Nam chạy lại chỉ cho bạn. Một tuần sau, vườn hoa nở rực rỡ. Cả lớp vui lắm.
Một tuần sau, vườn hoa nở …
A.lác đác
B.rực rỡ
C.li ti
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: rực rỡ
Bài viết: "Một tuần sau, vườn hoa nở rực rỡ."
9
Vì sao Nam chạy lại chỗ Bi?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Vườn hoa của lớp. Lớp em có một mảnh vườn nhỏ sau sân trường. Sáng thứ bảy, cô giáo dẫn cả lớp ra vườn trồng hoa. Nam cầm chiếc xẻng nhỏ xới đất. Hà và Mi tưới nước cho cây. Bi loay hoay mãi mà chưa cắm được cây hoa. Nam chạy lại chỉ cho bạn. Một tuần sau, vườn hoa nở rực rỡ. Cả lớp vui lắm.
A.Để xin Bi chiếc xẻng nhỏ
B.Để rủ Bi ra sân chơi
C.Để chỉ Bi cách cắm hoa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Để chỉ Bi cách cắm hoa
Đề giấy: Vì sao Nam chạy lại chỗ Bi? Viết câu trả lời.
Trả lời mẫu: Vì Bi loay hoay mãi chưa cắm được cây hoa, Nam chạy lại chỉ cho bạn.
Bi loay hoay mãi chưa cắm được cây hoa, nên Nam chạy lại chỉ cho bạn.
10
Em học được gì ở bạn Nam?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Vườn hoa của lớp. Lớp em có một mảnh vườn nhỏ sau sân trường. Sáng thứ bảy, cô giáo dẫn cả lớp ra vườn trồng hoa. Nam cầm chiếc xẻng nhỏ xới đất. Hà và Mi tưới nước cho cây. Bi loay hoay mãi mà chưa cắm được cây hoa. Nam chạy lại chỉ cho bạn. Một tuần sau, vườn hoa nở rực rỡ. Cả lớp vui lắm.
A.Biết giúp khi bạn lúng túng
B.Biết chạy thật nhanh ra vườn
C.Biết dùng xẻng thật khéo
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Biết giúp khi bạn lúng túng
Thấy Bi loay hoay, Nam chạy lại chỉ cho bạn — Nam biết giúp bạn.
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: cây đa. Con ghép tiếng đa.
đdaădấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: đ + a
đa = đ + a (không dấu).
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: gói quà. Con ghép tiếng gói.
gghoiôidấu sắcdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: g + oi + dấu sắc
gói = g + oi + dấu sắc. Trước o viết g, không viết gh.
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: leng keng. Con ghép tiếng keng.
kcengênhen
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: k + eng
keng = k + eng (vần khó tập 2). Trước e viết k.
14
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
…ọ mực
A.n
B.l
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: l
lọ mực — viết l.
15
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
quả …uối
🍌
A.ch
B.tr
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ch
quả chuối — viết ch.
16
Chọn vần điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
cái th…
📏
A.ướt
B.ước
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ước
cái thước — vần ươc, dấu sắc.
17
Nối đầu câu với cuối câu.
Nối cặp · 0,5 điểm
a.Cô giáo
b.Bác bảo vệ
c.Chúng em
x.giảng bài cho cả lớp.
y.chăm chú nghe cô.
z.đánh trống báo giờ ra chơi.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cô giáo → giảng bài cho cả lớp. · Bác bảo vệ → đánh trống báo giờ ra chơi. · Chúng em → chăm chú nghe cô.
Cô giáo giảng bài cho cả lớp. · Bác bảo vệ đánh trống báo giờ ra chơi. · Chúng em chăm chú nghe cô.
18
Chọn từ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Em … sách vở vào cặp.
A.đọc
B.cất
C.viết
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cất
Em cất sách vở vào cặp.
19
Xếp các từ thành câu.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
chúng emđiều hay.Thầy côdạy
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Thầy cô → dạy → chúng em → điều hay.
Thầy cô dạy chúng em điều hay.
20
Câu nào nói đúng về tranh?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
🧒🧹🏫
A.Bạn nhỏ tưới cây.
B.Bạn nhỏ quét lớp.
C.Bạn nhỏ vẽ tranh.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bạn nhỏ quét lớp.
Đề giấy: Viết 1 câu về trường hoặc lớp học của em.
Trả lời mẫu: Trường em có sân rộng và nhiều cây xanh.
Tranh có bạn nhỏ, cái chổi và lớp học — bạn nhỏ quét lớp.