Đề thi Giữa học kì 2 Tiếng Việt lớp 1
4 đề · có đáp án · 1 đề miễn phí/ngày
Đề thi có đáp án

🌸 Đề thi Tiếng Việt lớp 1 giữa học kì 2 có đáp án – năm học 2026 – 2027

  • 4 đề
  • 20 câu mỗi đề
  • 35 phút
  • ✓ có đáp án

Chấm riêng điểm Đọc và điểm Viết · không cần mic.

Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

🏆 Bảng vàng kỷ lục
Tiếng Việt 1 · Giữa kì 2
Năm học 2026–2027 · xếp theo kỷ lục

Phạm vi đề giữa học kì 2 Tiếng Việt lớp 1

Theo Thông tư 27, lớp 1 kiểm tra định kì môn Tiếng Việt vào cuối học kì 1 và cuối năm; bài giữa học kì 2 (nhiều nơi gọi là đề thi giữa kì 2) thường diễn ra giữa tháng 3, gồm phần Đọc và phần Viết. 4 đề ở trên bám phạm vi các bài học vần đã học đến giữa học kì 2 (sách Kết nối tri thức). Con làm ngay trên điện thoại hoặc máy tính, không cần mic, máy chấm riêng điểm Đọc và điểm Viết.

Cấu trúc đề giữa học kì 2 Tiếng Việt lớp 1

Dạng câuSố câuĐiểm
📖 Phần Đọc4đ
Đọc thầm chữ, chọn đúng giọng cô đọc21đ
Đọc từ, đọc câu rồi chọn hình đúng10,5đ
Đọc hiểu đoạn văn ngắn52,5đ
✏️ Phần Viết4đ
Nghe cô đọc, ghép tiếng từ âm – vần – dấu31,5đ
Chính tả: âm đầu (c/k, g/gh, ng/ngh), vần, câu31,5đ
Nối tiếng – hình, nối vế câu, xếp từ thành câu21đ
Mỗi đề 20 câu · 35 phút · mỗi câu 0,5 điểm. Điểm Đọc và điểm Viết tính riêng trên thang 10, điểm chung là trung bình hai phần. Chữ viết tay và trình bày trên giấy chưa được chấm.
Con chưa chắc vần nào? Học lại trước khi thi
Khóa Tiếng Việt lớp 1 dạy từng âm, từng vần theo đúng thứ tự sách, cô đọc từng màn, con tự ghép và tự đọc truyện ngắn. Phiếu tiếng việt theo tuần in ra giấy để con tập viết thêm.
Đọc thử ngay

Đề mẫu: Đề thi giữa học kì 2 (đề số 1) Tiếng Việt lớp 1 có đáp án

20 câu · 35 phút · bấm "Xem đáp án" dưới mỗi câu. Giọng cô đọc và phần ghép chữ chạy khi con làm online.

1
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
khoác vai
A.khóa vai
B.khoát vai
C.khoác vai
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: khoác vai
"khoác" có vần oac và dấu sắc — khác "khóa" (vần oa) và "khoát" (vần oat).
2
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
sáng loáng
A.sáng loáng
B.sáng loán
C.sáng láng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: sáng loáng
"loáng" có vần oang — khác "loán" (vần oan) và "láng" (vần ang).
3
Đọc câu trên thẻ, chọn hình đúng với câu.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Hai bạn nhỏ cùng nhau thả diều.
A.⚽
B.🪁
C.🚲
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🪁
Câu nói về việc thả diều — hình con diều.
4
Tìm trong bài các tiếng có vần ôi.
Chọn nhiều đáp án · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
ôi
A.ngồi
B.cởi
C.vội
D.gió
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ngồi, vội
"Ngồi" và "vội" có vần ôi. "Cởi" có vần ơi, "gió" có vần o.
5
Sáng nay, trời thế nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
A.trời nắng to
B.trời đổ mưa
C.trời trở rét
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: trời trở rét
Câu đầu bài: "Sáng nay, trời trở rét."
6
Bi mặc áo khoác màu gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
A.màu xanh
B.màu đỏ
C.màu nâu
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: màu xanh
"Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp."
7
Nối cho đúng với bài đọc.
Nối cặp · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
a.Bi
b.Tú
c.Cô giáo
x.khen Bi trước lớp.
y.khép cửa lại.
z.mặc một chiếc áo mỏng.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bi → khép cửa lại. · Tú → mặc một chiếc áo mỏng. · Cô giáo → khen Bi trước lớp.
Bi khép cửa lại. · Tú mặc một chiếc áo mỏng. · Cô giáo khen Bi trước lớp.
8
Chọn từ điền vào chỗ trống cho đúng với bài đọc.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
Cửa sổ lớp mở …, gió lùa vào.
A.hé
B.sẵn
C.toang
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: toang
Bài viết: "Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào." — mở toang là mở rộng hết cỡ.
9
Vì sao Bi cởi áo khoác cho Tú?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
A.Vì Bi thấy trong lớp nóng quá
B.Vì Tú mặc áo mỏng nên rét
C.Vì cô giáo bảo Bi cởi áo ra
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì Tú mặc áo mỏng nên rét
Đề giấy: Vì sao Bi cởi áo khoác cho Tú? Viết câu trả lời.
Trả lời mẫu: Vì Tú chỉ mặc áo mỏng, Tú bị rét run.
"Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét." — Bi cởi áo khoác cho bạn.
10
Em học được điều gì ở bạn Bi?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
A.Thấy bạn rét thì giúp bạn
B.Đi học thì mặc áo thật dày
C.Ngồi cạnh bạn thì nói chuyện
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Thấy bạn rét thì giúp bạn
Bi thấy Tú rét thì cởi áo khoác cho bạn, còn khép cửa lại — Bi biết giúp bạn.
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: quả na. Con ghép tiếng na.
nlaădấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: n + a
na = n + a (không dấu).
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: nghỉ hè. Con ghép tiếng nghỉ.
nghngiêdấu hỏidấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ngh + i + dấu hỏi
nghỉ = ngh + i + dấu hỏi. Trước i viết ngh.
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: khoang thuyền. Con ghép tiếng khoang.
khoangoăngang
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: kh + oang
khoang = kh + oang (vần khó tập 2) — không phải oăng hay ang.
14
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
con …âu
A.tr
B.ch
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tr
con trâu — viết tr.
15
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
…ổ cá
A.d
B.gi
C.r
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: r
rổ cá — cái rổ viết r.
16
Chọn vần điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
máy b…
✈️
A.ai
B.ay
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ay
máy bay — vần ay.
17
Nối đầu câu với cuối câu.
Nối cặp · 0,5 điểm
a.Bạn Lan
b.Chú mèo
c.Đàn chim
x.hót líu lo.
y.cho em mượn bút.
z.rửa mặt bằng chân.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bạn Lan → cho em mượn bút. · Chú mèo → rửa mặt bằng chân. · Đàn chim → hót líu lo.
Bạn Lan cho em mượn bút. · Chú mèo rửa mặt bằng chân. · Đàn chim hót líu lo.
18
Chọn từ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Em và Hà là đôi bạn …
A.cao
B.thân
C.ngọt
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: thân
đôi bạn thân — bạn rất gần gũi, quý nhau.
19
Xếp các từ thành câu.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
đá cầuChúng emở sân trường.chơi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Chúng em → chơi → đá cầu → ở sân trường.
Chúng em chơi đá cầu ở sân trường.
20
Câu nào nói đúng về tranh?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
👦📖👧
A.Hai bạn cùng đá bóng.
B.Hai bạn cùng vẽ tranh.
C.Hai bạn cùng đọc sách.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Hai bạn cùng đọc sách.
Đề giấy: Viết 1 câu về một người bạn của em.
Trả lời mẫu: Bạn Tú ngồi cạnh em, Tú rất hay cười.
Tranh có hai bạn và quyển sách — hai bạn cùng đọc sách.

Câu hỏi thường gặp

Đề thi Tiếng Việt lớp 1 giữa học kì 2 gồm những phần nào?+

Mỗi đề 20 câu trong 35 phút, chia hai phần như bài kiểm tra định kì: phần Đọc 4 điểm và phần Viết 4 điểm, mỗi câu 0,5 điểm. Nộp bài là có điểm Đọc, điểm Viết riêng (thang 10) và điểm chung là trung bình hai phần.

Con làm phần đọc thế nào khi không đọc to vào máy?+

Không cần mic. Con đọc thầm chữ trên thẻ rồi bấm nghe từng giọng, chọn giọng cô đọc đúng chữ đó: phải tự đọc được chữ mới chọn đúng, nên máy chấm được mà không cần bố mẹ ngồi chấm hộ.

Phần Viết được chấm những gì?+

Con nghe cô đọc rồi ghép tiếng từ âm đầu, vần và dấu thanh (có cài bẫy c/k, g/gh, ng/ngh, vần dễ lẫn), làm câu chính tả, nối và xếp từ thành câu. Chữ viết tay và trình bày trên giấy chưa được chấm — bố mẹ cho con tập viết thêm theo vở ô li.

Làm đề có mất phí không?+

Mỗi ngày con được làm miễn phí 1 đề (làm lại và in đề đó trong ngày thoải mái). Muốn làm và in tất cả đề không giới hạn thì mở khóa Tiếng Việt lớp 1 99.000đ, trả một lần dùng trọn đời (mở cả khóa học lẫn mọi đề thi môn này). Xem đáp án, bảng xếp hạng và bài thầy cô giao qua link luôn miễn phí; đăng nhập để lưu điểm và lịch sử làm bài.

Đề có đáp án không?+

Có. Làm xong bấm nộp là có điểm ngay, xem lại từng câu kèm đáp án đúng. Mỗi đề cũng có trang riêng hiện trọn câu hỏi và đáp án cho bố mẹ đọc trước.

Trọn bộ 4 đề thi Tiếng Việt lớp 1 giữa học kì 2

Đề mẫu để in:1234