Đề thi giữa học kì 2 (đề số 1)
Tiếng Việt lớp 1
📝
Tiếng Việt Lớp 1

Đề thi Tiếng Việt lớp 1 giữa học kì 2 (đề số 1)

⏱ 35 PHÚT📝 20 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10
⋯

Mỗi lượt thi là một mã đề mới cùng ma trận · Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

Đề ôn giữa học kì 2 theo cấu trúc đề cuối năm, phạm vi chủ đề 1–4 SGK Tiếng Việt 1 tập hai (tuần 19–26), trọng tâm chủ đề 1 Tôi và các bạn: đọc thầm chọn giọng (vần oac, oang), đọc câu chọn hình, đọc hiểu bài "Chiếc áo khoác" (khoanh, tìm tiếng có vần, nối theo bài, điền từ, vì sao), nghe cô đọc rồi ghép chữ, điền âm đầu và vần, nối thành câu, chọn từ điền câu, xếp câu, câu theo tranh — chấm điểm Đọc và Viết; kèm phần in đọc thành tiếng, nghe – viết và viết câu.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn nghe – viết «nghe – viết: nhảy dây» (7đ), đọc thành tiếng (7đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đoạn cô đọc, đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu
Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

20 câu
1
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
khoác vai
A.khóa vai
B.khoát vai
C.khoác vai
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: khoác vai
"khoác" có vần oac và dấu sắc — khác "khóa" (vần oa) và "khoát" (vần oat).
2
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
sáng loáng
A.sáng loáng
B.sáng loán
C.sáng láng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: sáng loáng
"loáng" có vần oang — khác "loán" (vần oan) và "láng" (vần ang).
3
Đọc câu trên thẻ, chọn hình đúng với câu.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Hai bạn nhỏ cùng nhau thả diều.
A.⚽
B.🪁
C.🚲
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🪁
Câu nói về việc thả diều — hình con diều.
4
Tìm trong bài các tiếng có vần ôi.
Chọn nhiều đáp án · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
ôi
A.ngồi
B.cởi
C.vội
D.gió
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ngồi, vội
"Ngồi" và "vội" có vần ôi. "Cởi" có vần ơi, "gió" có vần o.
5
Sáng nay, trời thế nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
A.trời nắng to
B.trời đổ mưa
C.trời trở rét
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: trời trở rét
Câu đầu bài: "Sáng nay, trời trở rét."
6
Bi mặc áo khoác màu gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
A.màu xanh
B.màu đỏ
C.màu nâu
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: màu xanh
"Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp."
7
Nối cho đúng với bài đọc.
Nối cặp · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
a.Bi
b.Tú
c.Cô giáo
x.khen Bi trước lớp.
y.khép cửa lại.
z.mặc một chiếc áo mỏng.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bi → khép cửa lại. · Tú → mặc một chiếc áo mỏng. · Cô giáo → khen Bi trước lớp.
Bi khép cửa lại. · Tú mặc một chiếc áo mỏng. · Cô giáo khen Bi trước lớp.
8
Chọn từ điền vào chỗ trống cho đúng với bài đọc.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
Cửa sổ lớp mở …, gió lùa vào.
A.hé
B.sẵn
C.toang
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: toang
Bài viết: "Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào." — mở toang là mở rộng hết cỡ.
9
Vì sao Bi cởi áo khoác cho Tú?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
A.Vì Bi thấy trong lớp nóng quá
B.Vì Tú mặc áo mỏng nên rét
C.Vì cô giáo bảo Bi cởi áo ra
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì Tú mặc áo mỏng nên rét
Đề giấy: Vì sao Bi cởi áo khoác cho Tú? Viết câu trả lời.
Trả lời mẫu: Vì Tú chỉ mặc áo mỏng, Tú bị rét run.
"Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét." — Bi cởi áo khoác cho bạn.
10
Em học được điều gì ở bạn Bi?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chiếc áo khoác. Sáng nay, trời trở rét. Bi mặc chiếc áo khoác xanh đến lớp. Ngồi cạnh Bi là bạn Tú. Tú chỉ mặc một chiếc áo mỏng, hai tay run run vì rét. Bi vội cởi áo khoác, khoác lên vai bạn. Cửa sổ lớp mở toang, gió lùa vào. Bi đứng dậy khép cửa lại. Tú nói: "Cảm ơn Bi nhé!" Cô giáo khen Bi trước lớp.
A.Thấy bạn rét thì giúp bạn
B.Đi học thì mặc áo thật dày
C.Ngồi cạnh bạn thì nói chuyện
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Thấy bạn rét thì giúp bạn
Bi thấy Tú rét thì cởi áo khoác cho bạn, còn khép cửa lại — Bi biết giúp bạn.
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: quả na. Con ghép tiếng na.
nlaădấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: n + a
na = n + a (không dấu).
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: nghỉ hè. Con ghép tiếng nghỉ.
nghngiêdấu hỏidấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ngh + i + dấu hỏi
nghỉ = ngh + i + dấu hỏi. Trước i viết ngh.
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: khoang thuyền. Con ghép tiếng khoang.
khoangoăngang
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: kh + oang
khoang = kh + oang (vần khó tập 2) — không phải oăng hay ang.
14
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
con …âu
A.tr
B.ch
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tr
con trâu — viết tr.
15
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
…ổ cá
A.d
B.gi
C.r
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: r
rổ cá — cái rổ viết r.
16
Chọn vần điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
máy b…
✈️
A.ai
B.ay
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ay
máy bay — vần ay.
17
Nối đầu câu với cuối câu.
Nối cặp · 0,5 điểm
a.Bạn Lan
b.Chú mèo
c.Đàn chim
x.hót líu lo.
y.cho em mượn bút.
z.rửa mặt bằng chân.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bạn Lan → cho em mượn bút. · Chú mèo → rửa mặt bằng chân. · Đàn chim → hót líu lo.
Bạn Lan cho em mượn bút. · Chú mèo rửa mặt bằng chân. · Đàn chim hót líu lo.
18
Chọn từ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Em và Hà là đôi bạn …
A.cao
B.thân
C.ngọt
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: thân
đôi bạn thân — bạn rất gần gũi, quý nhau.
19
Xếp các từ thành câu.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
đá cầuChúng emở sân trường.chơi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Chúng em → chơi → đá cầu → ở sân trường.
Chúng em chơi đá cầu ở sân trường.
20
Câu nào nói đúng về tranh?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
👦📖👧
A.Hai bạn cùng đá bóng.
B.Hai bạn cùng vẽ tranh.
C.Hai bạn cùng đọc sách.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Hai bạn cùng đọc sách.
Đề giấy: Viết 1 câu về một người bạn của em.
Trả lời mẫu: Bạn Tú ngồi cạnh em, Tú rất hay cười.
Tranh có hai bạn và quyển sách — hai bạn cùng đọc sách.