Đề thi cuối học kì 1 (đề số 3)
Tiếng Việt lớp 2
📝
Tiếng Việt Lớp 2

Đề thi Tiếng Việt lớp 2 cuối học kì 1 (đề số 3)

⏱ 35 PHÚT📝 20 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10

Miễn phí 1 đề mỗi ngày · mở khóa Tiếng Việt lớp 2 99k trọn đời để làm, in mọi đề thi môn này

Đọc hiểu bài "Cuốn sách cũ của Khôi", từ chỉ đặc điểm, câu giới thiệu, dấu phẩy; nghe – ghép chữ g/gh, x, vần an/ang, ay, soát lỗi, xếp câu tả chiếc cặp.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn nghe – viết «giờ ra chơi» (4đ), đọc thành tiếng (4đ), tập làm văn (6đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đoạn cô đọc, đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu
Bài đọc

Cuốn sách cũ của Khôi

Cô giáo bảo cả lớp làm một góc thư viện nhỏ. Mỗi bạn mang đến một cuốn sách. Hà mang truyện tranh có hình rất đẹp. Nam mang cuốn sách về các loài chim. Các bạn xếp sách lên chiếc giá gỗ, trông thật đẹp mắt.

Chỉ có Khôi ngồi im. Khôi chỉ có một cuốn sách cũ, bìa đã sờn. Đó là cuốn truyện ông ngoại tặng Khôi từ năm ngoái. Khôi sợ các bạn chê sách cũ.

Cô giáo thấy vậy, liền hỏi:

– Khôi ơi, cuốn sách này kể chuyện gì thế?

Khôi rụt rè kể về chú mèo con đi lạc, tìm đường về nhà. Cả lớp chăm chú lắng nghe. Kể xong, các bạn vỗ tay rào rào. Nam nói:

– Cậu cho tớ mượn đọc trước nhé!

Cô giáo mỉm cười:

– Sách cũ mà hay thì vẫn quý. Cảm ơn Khôi đã chia sẻ cuốn sách của ông.

Từ hôm đó, cuốn sách cũ được đặt ngay giữa giá sách. Bạn nào cũng muốn đọc. Về nhà, Khôi khoe với ông ngoại. Ông cười, bảo sẽ tìm thêm sách cho góc thư viện của lớp.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

20 câu
1
Cô giáo bảo cả lớp cùng làm gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Trang trí lớp học
B.Vẽ tranh về trường
C.Làm một góc thư viện nhỏ
D.Trồng cây ở sân trường
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Làm một góc thư viện nhỏ
Câu đầu bài: "Cô giáo bảo cả lớp làm một góc thư viện nhỏ."
2
Bạn Nam mang đến lớp cuốn sách về gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Các loài chim
B.Truyện tranh
C.Chú mèo con đi lạc
D.Các loài cá
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Các loài chim
Bài viết: "Nam mang cuốn sách về các loài chim." Truyện tranh là của Hà; chuyện mèo con là sách của Khôi.
3
Cuốn sách của Khôi do ai tặng?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Bố
B.Cô giáo
C.Bà nội
D.Ông ngoại
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Ông ngoại
Bài viết: "Đó là cuốn truyện ông ngoại tặng Khôi từ năm ngoái."
4
Cuốn sách của Khôi khác sách của các bạn ở điểm nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Sách rất mới
B.Sách đã cũ, bìa đã sờn
C.Sách có hình rất đẹp
D.Sách nói về các loài chim
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Sách đã cũ, bìa đã sờn
Bài viết: "Khôi chỉ có một cuốn sách cũ, bìa đã sờn." Sách có hình đẹp là của Hà, sách về loài chim là của Nam.
5
Vì sao lúc đầu Khôi ngồi im?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Vì Khôi quên mang sách
B.Vì Khôi không thích đọc sách
C.Vì Khôi sợ các bạn chê sách cũ
D.Vì cô giáo bảo Khôi ngồi im
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì Khôi sợ các bạn chê sách cũ
Đề giấy: Vì sao lúc đầu Khôi ngồi im? Viết câu trả lời.
Trả lời mẫu: Lúc đầu Khôi ngồi im vì Khôi sợ các bạn chê cuốn sách của mình đã cũ.
Bài viết: "Khôi sợ các bạn chê sách cũ." Khôi có mang sách (cuốn truyện của ông), và cô giáo không bảo Khôi ngồi im.
6
Cô giáo nói: "Sách cũ mà hay thì vẫn quý." Câu đó muốn nói gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Cuốn sách quý vì nội dung hay, không phải vì mới hay cũ
B.Chỉ nên mua sách mới
C.Sách cũ thì không ai muốn đọc
D.Chỉ nên đọc sách ông bà tặng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cuốn sách quý vì nội dung hay, không phải vì mới hay cũ
Đề giấy: Câu chuyện giúp em hiểu điều gì về sách? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Một cuốn sách quý là vì nội dung hay, dù sách cũ hay mới. Em nên chia sẻ sách hay với các bạn.
Sách của Khôi cũ nhưng câu chuyện hay nên cả lớp muốn đọc — sách quý ở nội dung. Cuối bài "bạn nào cũng muốn đọc" sách cũ, nên ý "không ai muốn đọc" sai.
7
Chọn các từ chỉ ĐẶC ĐIỂM trong câu: "Khôi chỉ có một cuốn sách cũ, bìa đã sờn."
Chọn nhiều đáp án · 0,5 điểm
A.Khôi
B.cuốn sách
C.cũ
D.bìa
E.sờn
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cũ, sờn
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Từ chỉ đặc điểm (sự vật thế nào): cũ, sờn. "Khôi, cuốn sách, bìa" là từ chỉ sự vật.
8
Câu "Đó là cuốn truyện ông ngoại tặng Khôi." thuộc kiểu câu nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Câu giới thiệu
B.Câu nêu hoạt động
C.Câu nêu đặc điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Câu giới thiệu
Câu có dạng "Đó là …" (Ai / cái gì là gì?) → câu giới thiệu.
9
Câu nào đặt dấu phẩy đúng?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Hà Nam, và Khôi đều mang sách đến lớp.
B.Hà, Nam và Khôi đều mang sách đến lớp.
C.Hà Nam và, Khôi đều mang sách đến lớp.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Hà, Nam và Khôi đều mang sách đến lớp.
Dấu phẩy ngăn cách các từ cùng loại đứng liền nhau (Hà, Nam); trước "và" không đặt dấu phẩy.
10
Sắp xếp các từ ngữ thành câu.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
đến lớp.mangKhôicuốn sách cũ
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Khôi → mang → cuốn sách cũ → đến lớp.
Đề giấy: Đặt một câu giới thiệu về cuốn sách em thích (theo mẫu: Đây là …).
Khôi mang cuốn sách cũ đến lớp. (Ai: Khôi — làm gì: mang cuốn sách cũ đến lớp.)
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: vài bạn ngồi ghế đá đọc truyện. Con ghép tiếng ghế.
ghgêơdấu sắcdấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: gh + ê + dấu sắc
ghế = gh + ê + dấu sắc. Trước e, ê, i viết gh.
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: chiếc cầu xanh bay vút lên cao. Con ghép tiếng xanh.
xsanhang
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: x + anh
xanh = x + anh (không dấu). "màu xanh" viết x, vần anh (không phải ang).
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: nhảy dây dưới gốc bàng. Con ghép tiếng bàng.
bangandấu huyềndấu sắc
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: b + ang + dấu huyền
bàng = b + ang + dấu huyền. "cây bàng" vần ang (có g ở cuối).
14
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: mấy bạn nữ nhảy dây. Con ghép tiếng nhảy.
nhayaidấu hỏidấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: nh + ay + dấu hỏi
nhảy = nh + ay + dấu hỏi. "nhảy dây" vần ay, dấu hỏi.
15
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
dưới …ốc bàng
A.g
B.gh
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: g
gốc — trước ô viết g (gh chỉ đứng trước e, ê, i).
16
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
tiếng cười nói …ộn ràng
A.r
B.d
C.gi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: r
rộn ràng — viết r.
17
Câu sau có 3 tiếng viết SAI chính tả: "Mấy bạn nữ nhải giây dưới gốc bàn." Chọn 3 tiếng sai.
Chọn nhiều đáp án · 0,5 điểm
A.Mấy
B.bạn
C.nữ
D.nhải
E.giây
F.dưới
G.gốc
H.bàn
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: nhải, giây, bàn
Đề giấy: Gạch chân 3 tiếng viết sai chính tả rồi viết lại câu cho đúng: "Mấy bạn nữ nhải giây dưới gốc bàn."
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Viết đúng: "Mấy bạn nữ nhảy dây dưới gốc bàng." — nhảy (vần ay), dây (d), bàng (vần ang).
18
Câu nào viết hoa đúng?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Lớp em có bạn hà, bạn nam và bạn khôi.
B.Lớp Em có bạn Hà, bạn Nam và bạn Khôi.
C.Lớp em có bạn Hà, bạn Nam và bạn Khôi.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Lớp em có bạn Hà, bạn Nam và bạn Khôi.
Viết hoa chữ đầu câu ("Lớp") và tên riêng của người (Hà, Nam, Khôi). "em" ở giữa câu không viết hoa.
19
Sắp xếp các câu thành đoạn văn tả chiếc cặp sách.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
Mở khóa ra, bên trong có ba ngăn để sách, vở và hộp bút.Đồ dùng học tập em thích nhất là chiếc cặp sách.Em sẽ giữ gìn chiếc cặp thật cẩn thận.Cặp màu xanh da trời, có một chiếc khóa bấm.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Đồ dùng học tập em thích nhất là chiếc cặp sách. → Cặp màu xanh da trời, có một chiếc khóa bấm. → Mở khóa ra, bên trong có ba ngăn để sách, vở và hộp bút. → Em sẽ giữ gìn chiếc cặp thật cẩn thận.
Giới thiệu đồ vật → tả bên ngoài (màu, chiếc khóa) → mở khóa tả bên trong → câu kết nói cách giữ gìn.
20
Câu nào hợp nhất để KẾT THÚC đoạn văn tả chiếc cặp sách?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Nhà em có một con mèo tam thể.
B.Cặp có hai quai đeo.
C.Em rất quý chiếc cặp vì nó cùng em đến trường mỗi ngày.
D.Hôm nay trời mưa to.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Em rất quý chiếc cặp vì nó cùng em đến trường mỗi ngày.
Câu kết nói tình cảm của em với đồ vật. "Cặp có hai quai đeo" là câu tả (thân đoạn), còn con mèo và trời mưa là lạc đề.