Đề thi Cuối học kì 1 Tiếng Việt lớp 2
4 đề · có đáp án · 1 đề miễn phí/ngày

❄️ Đề thi cuối kì 1 Tiếng Việt lớp 2 có đáp án – năm học 2026 – 2027

4 đề · mỗi đề 20 câu · 35 phút · có đáp án, chấm điểm ngay · chấm riêng điểm Đọc và điểm Viết · câu nhiều ý chấm từng ý như đề thật · kèm bản in phần viết.

Miễn phí 1 đề mỗi ngày · mở khóa Tiếng Việt lớp 2 99k trọn đời để làm, in mọi đề thi môn này

Trọn bộ 4 đề thi cuối kì 1 Tiếng Việt lớp 2

🏆 Bảng xếp hạng cả môn
Tiếng Việt lớp 2
năm học 2026–2027
1
Đề thi cuối học kì 1 (đề số 1)
20 câu · 35 phút
chưa làm
2
Đề thi cuối học kì 1 (đề số 2)
20 câu · 35 phút
chưa làm
3
Đề thi cuối học kì 1 (đề số 3)
20 câu · 35 phút
chưa làm
4
Đề thi cuối học kì 1 (đề số 4)
20 câu · 35 phút
chưa làm

Phạm vi đề thi cuối kì 1 Tiếng Việt lớp 2

Theo Thông tư 27, môn Tiếng Việt lớp 2 kiểm tra định kì bằng bài cuối học kì 1 (nhiều nơi gọi là đề thi học kì 1), thường diễn ra cuối tháng 12 – đầu tháng 1. 4 đề ở trên bám các bài đã học tới cuối học kì 1 trong sách Kết nối tri thức, câu hỏi đi từ nhận biết đến vận dụng vào tình huống đời sống như đề thật.

Phạm vi kiến thức

Sách Tiếng Việt 2 tập 1 (Kết nối tri thức), 4 chủ điểm: Em lớn lên từng ngày, Đi học vui sao, Niềm vui tuổi thơ, Mái ấm gia đình.

  • Đọc hiểu một bài đọc mới khoảng 190 chữ: chi tiết, vì sao, ý nghĩa của bài.
  • Luyện từ và câu: từ chỉ sự vật, hoạt động, đặc điểm; câu giới thiệu, câu nêu hoạt động, câu nêu đặc điểm; dấu chấm, chấm hỏi, chấm than, dấu phẩy; từ trái nghĩa; sắp xếp từ thành câu.
  • Chính tả: nghe rồi ghép tiếng khó (l/n, s/x, ch/tr, r/d/gi, hỏi/ngã), điền âm đầu, vần, soát lỗi, viết hoa, xếp câu thành đoạn văn.
  • Phần làm trên giấy (bố mẹ chấm theo biểu điểm kèm theo): nghe – viết, đọc thành tiếng, viết đoạn văn 3–5 câu.

Nội dung từng đề

  • Đọc hiểu bài "Chiếc ô tô gỗ", từ chỉ sự vật, câu nêu hoạt động, dấu câu; nghe – ghép chữ s/x, ch/tr, gi, soát lỗi chính tả, xếp câu thành đoạn tả hộp bút.
  • Đọc hiểu bài "Bát cháo của hai bố con", từ chỉ hoạt động, câu nêu đặc điểm, dấu câu; nghe – ghép chữ l/n, gi, ch, hỏi/ngã, soát lỗi, xếp câu kể việc mẹ làm.
  • Đọc hiểu bài "Cuốn sách cũ của Khôi", từ chỉ đặc điểm, câu giới thiệu, dấu phẩy; nghe – ghép chữ g/gh, x, vần an/ang, ay, soát lỗi, xếp câu tả chiếc cặp.
  • Đọc hiểu bài "Na làm chị", từ chỉ sự vật – hoạt động – đặc điểm, dấu chấm than; nghe – ghép chữ s/x, r, dấu ngã, soát lỗi, xếp câu kể việc bố làm.
✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn nghe – viết «đường sỏi» (4đ), đọc thành tiếng (4đ), tập làm văn (6đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đoạn cô đọc, đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu

Thầy cô muốn giao đề cho cả lớp? 📤 Giao bài bằng một link, học sinh nhập tên là làm được, điểm tự về bảng điểm.

Cấu trúc đề cuối kì 1 Tiếng Việt lớp 2

Dạng câuSố câuĐiểm
Trắc nghiệm chọn 1 đáp án115,5đ
Chọn tất cả ý đúng · chấm từng ý21đ
Nối cột / điền từ · chấm từng ý10,5đ
Sắp xếp các bước21đ
Ghép chữ42đ
📖 Phần Đọc (máy chấm)5đ
✏️ Phần Viết (máy chấm)5đ
Mức 1 – Nhận biết4,5đ
Mức 2 – Kết nối3,5đ
Mức 3 – Vận dụng2đ
Đếm từ đề số 1 của kì · 20 câu · 35 phút · tổng 10 điểm.
Đọc thử ngay

Đề mẫu: Đề thi cuối học kì 1 (đề số 1) Tiếng Việt lớp 2 có đáp án

20 câu · 35 phút · bấm "Xem đáp án" dưới mỗi câu. Còn 3 đề nữa ở danh sách phía trên.

Bài đọc

Chiếc ô tô gỗ

Ông nội làm cho Bin một chiếc ô tô gỗ. Xe sơn màu xanh, có bốn bánh tròn xoe. Bin quý chiếc xe lắm, ngày nào cũng lau sạch bụi.

Một hôm, Tùng sang nhà Bin chơi. Tùng kéo xe chạy khắp sân. Bỗng xe va vào bậc thềm, một bánh xe rơi ra. Tùng sợ quá, mặt đỏ bừng:

– Tớ xin lỗi. Tớ làm hỏng xe của cậu rồi!

Bin nhìn chiếc bánh xe, thấy tiếc lắm. Nhưng thấy bạn sắp khóc, Bin nắm tay Tùng:

– Không sao đâu. Mình nhờ ông sửa nhé!

Hai bạn mang xe đến chỗ ông. Ông lấy búa nhỏ, gõ nhẹ mấy cái. Chiếc bánh xe đã nằm lại ngay ngắn. Ông cười:

– Đồ chơi hỏng thì sửa được. Còn bạn bè mà giận nhau thì buồn lắm đấy.

Chiều hôm ấy, hai bạn thay nhau kéo chiếc ô tô gỗ. Tiếng cười vang cả khoảng sân nhỏ.

Tối đó, Bin kể lại chuyện cho bố mẹ nghe. Bố xoa đầu Bin, khen Bin biết thương bạn. Bin cười tít mắt. Bin nghĩ: “Ngày mai, mình sẽ rủ Tùng sang chơi tiếp.”

1
Ai đã làm chiếc ô tô gỗ cho Bin?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Bố của Bin
B.Ông nội
C.Bạn Tùng
D.Bin tự làm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Ông nội
Câu đầu bài: "Ông nội làm cho Bin một chiếc ô tô gỗ."
2
Chiếc ô tô gỗ được sơn màu gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Màu đỏ
B.Màu vàng
C.Màu xanh
D.Màu trắng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Màu xanh
Bài viết: "Xe sơn màu xanh, có bốn bánh tròn xoe." Màu đỏ là mặt của Tùng khi sợ, không phải màu xe.
3
Vì sao một bánh xe bị rơi ra?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Vì xe va vào bậc thềm
B.Vì Bin làm rơi xe
C.Vì con mèo cắn bánh xe
D.Vì ông tháo bánh xe ra
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì xe va vào bậc thềm
Bài viết: "Bỗng xe va vào bậc thềm, một bánh xe rơi ra."
4
Khi làm hỏng xe, Tùng thế nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Tùng cười rồi chạy ra sân
B.Tùng sợ quá, mặt đỏ bừng và xin lỗi Bin
C.Tùng giấu bánh xe đi
D.Tùng bỏ về nhà
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Tùng sợ quá, mặt đỏ bừng và xin lỗi Bin
Bài viết: "Tùng sợ quá, mặt đỏ bừng" và nói "Tớ xin lỗi. Tớ làm hỏng xe của cậu rồi!"
5
Vì sao Bin nói với Tùng: "Không sao đâu"?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Vì Bin thấy bạn sắp khóc, không muốn bạn buồn
B.Vì Bin không thích chiếc xe nữa
C.Vì chiếc xe không bị hỏng gì
D.Vì ông dặn Bin nói như thế
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì Bin thấy bạn sắp khóc, không muốn bạn buồn
Đề giấy: Vì sao Bin nói với Tùng: "Không sao đâu"? Viết câu trả lời.
Trả lời mẫu: Bin nói "Không sao đâu" vì Bin thấy Tùng sắp khóc, Bin không muốn bạn buồn.
Bài viết: "Nhưng thấy bạn sắp khóc, Bin nắm tay Tùng." Bin vẫn quý xe ("thấy tiếc lắm"), và bánh xe đã rơi ra thật, nên các ý còn lại đều sai.
6
Lời ông nói ở cuối bài muốn nhắc hai bạn điều gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Đồ chơi bằng gỗ rất bền
B.Không nên chơi ô tô ngoài sân
C.Bạn bè cần thương nhau, đừng giận nhau vì đồ chơi hỏng
D.Đồ chơi hỏng thì phải mua cái mới
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bạn bè cần thương nhau, đừng giận nhau vì đồ chơi hỏng
Đề giấy: Câu chuyện muốn nói với em điều gì? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Câu chuyện nói rằng bạn bè cần thương nhau, không nên giận nhau chỉ vì một món đồ chơi bị hỏng.
Ông nói: "Đồ chơi hỏng thì sửa được. Còn bạn bè mà giận nhau thì buồn lắm đấy." — tình bạn quý hơn món đồ chơi. Bài không nói gỗ bền, không cấm chơi ngoài sân, và xe được sửa chứ không mua mới.
7
Chọn các từ chỉ SỰ VẬT trong câu: "Tùng kéo xe chạy khắp sân."
Chọn nhiều đáp án · 0,5 điểm
A.Tùng
B.kéo
C.xe
D.chạy
E.sân
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Tùng, xe, sân
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Từ chỉ sự vật (người, đồ vật, nơi chốn): Tùng, xe, sân. "kéo", "chạy" là từ chỉ hoạt động.
8
Câu "Hai bạn mang xe đến chỗ ông." thuộc kiểu câu nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Câu giới thiệu
B.Câu nêu hoạt động
C.Câu nêu đặc điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Câu nêu hoạt động
Câu kể việc hai bạn làm (mang xe) → câu nêu hoạt động (Ai làm gì?).
9
Nối mỗi câu với dấu câu đúng ở ô trống.
Nối cặp · 0,5 điểm
a.Cậu có muốn chơi ô tô với tớ không □
b.Ôi, chiếc xe đẹp quá □
c.Tùng sang nhà Bin chơi □
x.dấu chấm (.)
y.dấu chấm hỏi (?)
z.dấu chấm than (!)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cậu có muốn chơi ô tô với tớ không □ → dấu chấm hỏi (?) · Ôi, chiếc xe đẹp quá □ → dấu chấm than (!) · Tùng sang nhà Bin chơi □ → dấu chấm (.)
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Câu hỏi (có "có … không") dùng dấu chấm hỏi. Câu bộc lộ cảm xúc ("Ôi, … quá") dùng dấu chấm than. Câu kể dùng dấu chấm.
10
Sắp xếp các từ ngữ thành câu nêu hoạt động.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
mỗi ngày.chiếc ô tô gỗBinlau sạch
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bin → lau sạch → chiếc ô tô gỗ → mỗi ngày.
Đề giấy: Đặt một câu nêu hoạt động nói về việc em làm với đồ chơi của em.
Bin lau sạch chiếc ô tô gỗ mỗi ngày. (Ai: Bin — làm gì: lau sạch chiếc ô tô gỗ.)
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: chúng em xếp những viên sỏi. Con ghép tiếng xếp.
xsêpepdấu sắcdấu nặng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: x + êp + dấu sắc
xếp = x + êp + dấu sắc. "xếp" (xếp hàng, xếp sỏi) viết x.
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: những viên sỏi trắng. Con ghép tiếng sỏi.
sxoiôidấu hỏidấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: s + oi + dấu hỏi
sỏi = s + oi + dấu hỏi. "hòn sỏi" viết s, dấu hỏi.
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: viên sỏi trắng. Con ghép tiếng trắng.
trchăngăndấu sắcdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tr + ăng + dấu sắc
trắng = tr + ăng + dấu sắc. "màu trắng" viết tr, vần ăng.
14
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: hai đứa lại cười giòn tan. Con ghép tiếng giòn.
gidronongdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: gi + on + dấu huyền
giòn = gi + on + dấu huyền. "cười giòn tan" viết gi, vần on.
15
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
xe …êu lạch cạch
A.c
B.k
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: k
kêu — trước ê viết k (k đứng trước e, ê, i).
16
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
kêu …ạch cạch
A.l
B.n
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: l
lạch cạch — tiếng kêu của đồ vật va vào nhau, viết l.
17
Câu sau có 3 tiếng viết SAI chính tả: "Chúng em sếp những viên xỏi chắng thành con đường." Chọn 3 tiếng sai.
Chọn nhiều đáp án · 0,5 điểm
A.Chúng
B.em
C.sếp
D.những
E.viên
F.xỏi
G.chắng
H.con
I.đường
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: sếp, xỏi, chắng
Đề giấy: Gạch chân 3 tiếng viết sai chính tả trong câu rồi viết lại câu cho đúng: "Chúng em sếp những viên xỏi chắng thành con đường."
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Viết đúng: "Chúng em xếp những viên sỏi trắng thành con đường." — xếp (x), sỏi (s), trắng (tr).
18
Câu nào viết đúng?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Tùng hỏi: “Cậu có muốn chơi ô tô không?”
B.tùng hỏi: “Cậu có muốn chơi ô tô không?”
C.Tùng hỏi: “cậu có muốn chơi ô tô không.”
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Tùng hỏi: “Cậu có muốn chơi ô tô không?”
Tên riêng "Tùng" viết hoa; lời nói trong ngoặc kép viết hoa chữ đầu ("Cậu"); câu hỏi kết thúc bằng dấu chấm hỏi.
19
Sắp xếp các câu thành đoạn văn tả chiếc hộp bút.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
Mở nắp ra, bên trong có bút chì, thước kẻ và tẩy nằm ngay ngắn.Em sẽ giữ gìn chiếc hộp bút thật cẩn thận.Đồ dùng học tập em thích nhất là chiếc hộp bút.Bên ngoài, hộp bút màu hồng, nắp in hình chú thỏ.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Đồ dùng học tập em thích nhất là chiếc hộp bút. → Bên ngoài, hộp bút màu hồng, nắp in hình chú thỏ. → Mở nắp ra, bên trong có bút chì, thước kẻ và tẩy nằm ngay ngắn. → Em sẽ giữ gìn chiếc hộp bút thật cẩn thận.
Câu mở giới thiệu đồ vật → tả bên ngoài (màu, nắp) → mở nắp tả bên trong → câu kết nói tình cảm, cách giữ gìn.
20
Đề bài: "Kể về một việc ông hoặc bà đã làm cho em." Câu nào hợp nhất để MỞ ĐẦU đoạn văn?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Chiếc cặp của em màu xanh.
B.Người em nhớ nhất là ông nội, ông rất thương em.
C.Em rất thích ăn kem.
D.Hôm nay lớp em được học vẽ.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Người em nhớ nhất là ông nội, ông rất thương em.
Câu mở đầu phải giới thiệu người thân sẽ kể (ông nội). Các câu còn lại nói về cặp sách, món ăn, giờ học — không đúng đề.

Câu hỏi thường gặp

Đề thi học kì 1 Tiếng Việt lớp 2 ra những bài nào?+

Sách Tiếng Việt 2 tập 1 (Kết nối tri thức), 4 chủ điểm: Em lớn lên từng ngày, Đi học vui sao, Niềm vui tuổi thơ, Mái ấm gia đình. Đọc hiểu một bài đọc mới khoảng 190 chữ: chi tiết, vì sao, ý nghĩa của bài. Luyện từ và câu: từ chỉ sự vật, hoạt động, đặc điểm; câu giới thiệu, câu nêu hoạt động, câu nêu đặc điểm; dấu chấm, chấm hỏi, chấm than, dấu phẩy; từ trái nghĩa; sắp xếp từ thành câu. Chính tả: nghe rồi ghép tiếng khó (l/n, s/x, ch/tr, r/d/gi, hỏi/ngã), điền âm đầu, vần, soát lỗi, viết hoa, xếp câu thành đoạn văn. Phần làm trên giấy (bố mẹ chấm theo biểu điểm kèm theo): nghe – viết, đọc thành tiếng, viết đoạn văn 3–5 câu.

Đề thi cuối kì 1 Tiếng Việt lớp 2 gồm những dạng câu nào?+

Mỗi đề 20 câu, 35 phút, tổng 10 điểm: 11 câu trắc nghiệm chọn 1 đáp án, 2 câu chọn tất cả ý đúng, 1 câu nối cột / điền từ, 2 câu sắp xếp các bước, 4 câu ghép chữ. Câu hỏi chia 3 mức theo Thông tư 27: nhận biết 4,5đ, kết nối 3,5đ, vận dụng 2đ.

Câu Đúng/Sai, câu nối được chấm thế nào?+

Chấm từng ý như đề thật: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu (câu 1 điểm có 4 ý thì mỗi ý 0,25 điểm). Câu chọn nhiều đáp án: chọn đúng ô đúng và bỏ trống ô sai thì được điểm ý đó.

Đề có đáp án và lời giải không?+

Có. Nộp bài là có điểm ngay, xem lại từng câu kèm đáp án đúng và lời giải ngắn theo sách Kết nối tri thức. Bản in giấy có trang đáp án riêng cho bố mẹ, thầy cô.

Phần nghe – viết, đọc thành tiếng, tập làm văn có chấm không?+

Máy chỉ chấm phần làm trên máy (đọc hiểu, luyện từ và câu, chính tả nghe – ghép), thang 10, tách điểm Đọc 5đ và Viết 5đ. Nghe – viết, Đọc thành tiếng, Tập làm văn ở trường cô chấm trực tiếp; ở đây mỗi đề có bản in kèm đoạn cô đọc, đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm cho con.

Làm đề có mất phí không?+

Mỗi ngày con được làm miễn phí 1 đề (làm lại và in đề đó trong ngày thoải mái). Muốn làm và in tất cả đề không giới hạn thì mở khóa Tiếng Việt lớp 2 99.000đ, trả một lần dùng trọn đời. Xem đáp án, bảng xếp hạng và bài thầy cô giao qua link luôn miễn phí; đăng nhập để lưu điểm và lịch sử làm bài.

Muốn giao đề cho cả lớp thì làm thế nào?+

Bấm 📤 Giao bài trên đề bất kỳ để nhận một link ngắn, gửi vào nhóm Zalo lớp: học sinh nhập tên là làm được, điểm về bảng điểm chung.