Các đơn vị đo thời gian
Toán lớp 5 · Bài 53
⏰

Bảng đơn vị đo thời gian: giờ, phút, giây và cộng trừ có mượn 60

Bảng đơn vị đo thời gian; đổi phút ra giờ dưới dạng phân số, số thập phân và ngược lại.

🎮 14 màn · ~6 phút🏅 13 câu thử thách📖 Cách làm + đáp án miễn phí ↓
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 26Tuần 27
Hỏi nhanh – đáp nhanh

Các đơn vị đo thời gian — những câu hay hỏi nhất

Bảng đơn vị đo thời gian lớp 5 gồm những gì?

1 giờ = 60 phút, 1 phút = 60 giây, 1 ngày = 24 giờ, 1 thế kỉ = 100 năm. Thời gian không theo luật số 10: 90 phút = 1 giờ 30 phút, không phải 9 giờ.

Đổi phút ra giờ dưới dạng số thập phân thế nào?

Viết số phút thành phân số có mẫu 60 rồi rút gọn. Ví dụ 72 phút = $\frac{72}{60}$ giờ = $\frac{6}{5}$ giờ = 1,2 giờ.

1,4 giờ là mấy giờ mấy phút?

Tách 1,4 giờ = 1 giờ + 0,4 giờ; 0,4 giờ = 60 × 0,4 = 24 phút. Vậy 1,4 giờ = 1 giờ 24 phút, không phải 1 giờ 4 phút.

Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

Bảng đơn vị đo thời gian.
Cứ 4 năm có 1 năm nhuận. Tháng Hai năm nhuận có 29 ngày.
Đổi phút ra giờ: viết phân số mẫu 60, rút gọn rồi viết số thập phân.
Đổi giờ ra giờ và phút: lấy phần thập phân nhân 60.
1 giờ = 60 phút, 1 phút = 60 giây — không phải 100!

Bài học gồm 9 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Cô giảng thế nào?

Các đơn vị đo thời gian — cách làm từng bước

  1. 1Đây là bảng đơn vị đo thời gian. Một thế kỉ có một trăm năm. Một năm có mười hai tháng.
  2. 2Năm thường có ba trăm sáu mươi lăm ngày. Năm nhuận có ba trăm sáu mươi sáu ngày.
  3. 3Một tuần có bảy ngày. Một ngày có hai mươi bốn giờ.
  4. 4Một giờ có sáu mươi phút. Một phút có sáu mươi giây.
  5. 5Đổi bảy mươi hai phút ra giờ. Một phút bằng một phần sáu mươi giờ.
  6. 6Vậy bảy mươi hai phút bằng bảy mươi hai phần sáu mươi giờ.
  7. 7Rút gọn được sáu phần năm giờ. Sáu phần năm bằng mười hai phần mười.
  8. 8Mười hai phần mười là một phẩy hai. Vậy bảy mươi hai phút bằng một phẩy hai giờ.
  9. 9Đổi một phẩy bốn giờ ra giờ và phút. Tách thành một giờ và không phẩy bốn giờ.
  10. 10Một giờ có sáu mươi phút. Lấy sáu mươi phút nhân không phẩy bốn, được hai mươi tư phút.
  11. 11Vậy một phẩy bốn giờ là một giờ hai mươi tư phút, không phải một giờ bốn phút.
  12. 12Phân số cũng thế. Ba phần tư giờ là sáu mươi nhân ba phần tư, bằng bốn mươi lăm phút.
  13. 13Đổi số đo thời gian, con nhớ một giờ là sáu mươi phút, không phải một trăm phút nhé.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Sau khi vượt màn

Thử thách 13 câu

1
3 giờ 20 phút = ? phút
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 200
180 + 20 = 200 (phút).
2
150 giây = ?
15 phút
2 phút 30 giây
1 phút 50 giây
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 2 phút 30 giây
150 giây = 120 giây + 30 giây; 120 giây = 2 phút. Vậy 150 giây = 2 phút 30 giây.
3
90 phút = ? giờ (viết số thập phân)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 1,5
90 phút = $\frac{90}{60}$ giờ = $\frac{3}{2}$ giờ = 1,5 giờ.
Còn 10 câu nữa được chấm điểm tự động, sai thì câu hỏi quay lại đến khi con thành thạo — nằm trong bài học tương tác.
⏰

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY