Đọc hiểu bài "Cuốn từ điển của ông" (chủ điểm Trên con đường học tập); luyện từ và câu: đại từ xưng hô, từ đồng nghĩa, dấu gạch ngang, cặp kết từ; phiếu in đọc thành tiếng và bài văn.
Đề thật còn đọc thành tiếng (2đ), tập làm văn (10đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.
🖨 In phần viết + đáp án mẫuCuốn từ điển của ông
Hè năm ấy, Minh về quê ở với ông. Ông Minh từng là thầy giáo dạy văn ở trường huyện, nay đã nghỉ hưu. Trên chiếc bàn gỗ cạnh cửa sổ của ông, lúc nào cũng có một cuốn từ điển dày, gáy sờn, bìa được dán lại bằng băng dính.
Một buổi tối, Minh đang đọc truyện thì gặp từ “lầm lũi”. Cậu chạy đi hỏi:
– Ông ơi, “lầm lũi” nghĩa là gì ạ?
Ông không trả lời ngay mà đưa cho Minh cuốn từ điển:
– Cháu tự tìm xem. Từ bắt đầu bằng chữ “l” thì cháu lật về phần chữ “l”, rồi dò theo vần.
Minh loay hoay mãi mới tìm thấy. Cậu đọc to: “Lầm lũi: có dáng vẻ lặng lẽ, âm thầm, như không để ý đến xung quanh.” Minh reo lên, mắt sáng rỡ. Cái nghĩa do chính mình tìm ra, cậu nhớ mãi.
Từ hôm đó, Minh có một thói quen mới. Gặp từ khó, cậu chép vào một cuốn sổ nhỏ, tra nghĩa trong từ điển rồi tự đặt một câu với từ ấy. Có hôm cậu tra được năm từ, có hôm chỉ được một từ, nhưng tối nào cậu cũng mở sổ. Ông nhìn cháu, chỉ lặng lẽ mỉm cười.
Có lần, Minh viết: “Chú mèo lầm lũi ngủ trưa.” Ông đọc rồi hỏi:
– Mèo nằm ngủ thì có đi đâu mà lầm lũi hả cháu?
Minh bật cười, lật từ điển xem lại rồi sửa thành: “Bác nông dân lầm lũi đi trong mưa.”
Cuối hè, Minh đếm thấy trong sổ đã có hơn một trăm từ mới. Ngày Minh về thành phố, ông trao cho cháu cuốn từ điển cũ:
– Ông tặng cháu người bạn đã đi cùng ông suốt bốn mươi năm dạy học. Chữ nghĩa không tự đến với mình đâu, cháu ạ. Mình phải chịu khó đi tìm nó.
Minh ôm cuốn từ điển vào lòng. Trên xe, cậu mở trang đầu và thấy dòng chữ nghiêng của ông: “Mỗi ngày một từ mới, mỗi ngày lớn thêm một chút.” Minh thầm hứa sẽ giữ thói quen ấy, dù không còn ông ở bên nhắc nhở.