Đề thi cuối học kì 1 (đề số 1)
Tiếng Việt lớp 5
📝
Tiếng Việt Lớp 5

Đề thi Tiếng Việt lớp 5 cuối học kì 1 (đề số 1)

⏱ 40 PHÚT📝 12 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10

Miễn phí 1 đề mỗi ngày · mở khóa Tiếng Việt lớp 5 99k trọn đời để làm, in mọi đề thi môn này

Đọc hiểu bài "Cuốn từ điển của ông" (chủ điểm Trên con đường học tập); luyện từ và câu: đại từ xưng hô, từ đồng nghĩa, dấu gạch ngang, cặp kết từ; phiếu in đọc thành tiếng và bài văn.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn đọc thành tiếng (2đ), tập làm văn (10đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu
Bài đọc

Cuốn từ điển của ông

Hè năm ấy, Minh về quê ở với ông. Ông Minh từng là thầy giáo dạy văn ở trường huyện, nay đã nghỉ hưu. Trên chiếc bàn gỗ cạnh cửa sổ của ông, lúc nào cũng có một cuốn từ điển dày, gáy sờn, bìa được dán lại bằng băng dính.

Một buổi tối, Minh đang đọc truyện thì gặp từ “lầm lũi”. Cậu chạy đi hỏi:

– Ông ơi, “lầm lũi” nghĩa là gì ạ?

Ông không trả lời ngay mà đưa cho Minh cuốn từ điển:

– Cháu tự tìm xem. Từ bắt đầu bằng chữ “l” thì cháu lật về phần chữ “l”, rồi dò theo vần.

Minh loay hoay mãi mới tìm thấy. Cậu đọc to: “Lầm lũi: có dáng vẻ lặng lẽ, âm thầm, như không để ý đến xung quanh.” Minh reo lên, mắt sáng rỡ. Cái nghĩa do chính mình tìm ra, cậu nhớ mãi.

Từ hôm đó, Minh có một thói quen mới. Gặp từ khó, cậu chép vào một cuốn sổ nhỏ, tra nghĩa trong từ điển rồi tự đặt một câu với từ ấy. Có hôm cậu tra được năm từ, có hôm chỉ được một từ, nhưng tối nào cậu cũng mở sổ. Ông nhìn cháu, chỉ lặng lẽ mỉm cười.

Có lần, Minh viết: “Chú mèo lầm lũi ngủ trưa.” Ông đọc rồi hỏi:

– Mèo nằm ngủ thì có đi đâu mà lầm lũi hả cháu?

Minh bật cười, lật từ điển xem lại rồi sửa thành: “Bác nông dân lầm lũi đi trong mưa.”

Cuối hè, Minh đếm thấy trong sổ đã có hơn một trăm từ mới. Ngày Minh về thành phố, ông trao cho cháu cuốn từ điển cũ:

– Ông tặng cháu người bạn đã đi cùng ông suốt bốn mươi năm dạy học. Chữ nghĩa không tự đến với mình đâu, cháu ạ. Mình phải chịu khó đi tìm nó.

Minh ôm cuốn từ điển vào lòng. Trên xe, cậu mở trang đầu và thấy dòng chữ nghiêng của ông: “Mỗi ngày một từ mới, mỗi ngày lớn thêm một chút.” Minh thầm hứa sẽ giữ thói quen ấy, dù không còn ông ở bên nhắc nhở.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

12 câu
1
Trước khi nghỉ hưu, ông của Minh làm nghề gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Thầy giáo dạy văn
B.Bác sĩ ở huyện
C.Người bán sách
D.Thợ đóng sách
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Thầy giáo dạy văn
Bài đọc viết: "Ông Minh từng là thầy giáo dạy văn ở trường huyện, nay đã nghỉ hưu."
2
Khi Minh hỏi nghĩa của từ “lầm lũi”, ông đã làm gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Giải thích ngay nghĩa của từ
B.Bảo Minh đi hỏi bố mẹ
C.Đưa cuốn từ điển để Minh tự tìm
D.Bảo Minh cứ đọc tiếp truyện
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Đưa cuốn từ điển để Minh tự tìm
"Ông không trả lời ngay mà đưa cho Minh cuốn từ điển: – Cháu tự tìm xem."
3
Theo từ điển Minh đã tra, “lầm lũi” có nghĩa là gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Vui vẻ, nói cười luôn miệng
B.Có dáng vẻ lặng lẽ, âm thầm, như không để ý đến xung quanh
C.Đi rất nhanh, vội vã
D.Nhầm lẫn, lúng túng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Có dáng vẻ lặng lẽ, âm thầm, như không để ý đến xung quanh
Minh đọc to nghĩa trong từ điển: "Lầm lũi: có dáng vẻ lặng lẽ, âm thầm, như không để ý đến xung quanh." Chữ "lầm" ở đây không có nghĩa là nhầm.
4
Thói quen mới của Minh là gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Hỏi ông nghĩa của mọi từ khó
B.Học thuộc lòng cả cuốn từ điển
C.Mỗi tối đọc hết một cuốn truyện
D.Chép từ khó vào sổ, tra nghĩa rồi tự đặt câu với từ ấy
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Chép từ khó vào sổ, tra nghĩa rồi tự đặt câu với từ ấy
"Gặp từ khó, cậu chép vào một cuốn sổ nhỏ, tra nghĩa trong từ điển rồi tự đặt một câu với từ ấy."
5
Theo bài đọc, mỗi ý sau đúng hay sai?
Đúng / Sai · 1 điểm
a)Cuốn từ điển của ông có gáy sờn, bìa được dán lại bằng băng dính.Đ / S
b)Lần đầu tra từ điển, Minh tìm thấy từ “lầm lũi” ngay.Đ / S
c)Cuối hè, sổ của Minh đã có hơn một trăm từ mới.Đ / S
d)Tối nào Minh cũng tra được năm từ mới.Đ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) Đ · b) S · c) Đ · d) S
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
a đúng (cuốn từ điển "gáy sờn, bìa được dán lại bằng băng dính"). b sai: Minh "loay hoay mãi mới tìm thấy". c đúng. d sai: "có hôm cậu tra được năm từ, có hôm chỉ được một từ".
6
Vì sao Minh nhớ mãi nghĩa của từ “lầm lũi”?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Vì ông bắt Minh chép lại nhiều lần
B.Vì đó là nghĩa do chính Minh tự tìm ra
C.Vì từ đó có trong bài kiểm tra
D.Vì cuốn từ điển in chữ rất to
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì đó là nghĩa do chính Minh tự tìm ra
Đề giấy: Vì sao Minh nhớ mãi nghĩa của từ “lầm lũi”? Viết câu trả lời của em.
Trả lời mẫu: Minh nhớ mãi vì đó là nghĩa do chính cậu tự tra từ điển tìm ra, sau khi loay hoay mãi mới thấy.
Bài viết: "Cái nghĩa do chính mình tìm ra, cậu nhớ mãi." Ông không bắt chép, bài không nói tới bài kiểm tra hay cỡ chữ.
7
Ông dặn: “Chữ nghĩa không tự đến với mình đâu, cháu ạ. Mình phải chịu khó đi tìm nó.” Ông muốn khuyên Minh điều gì?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Muốn hiểu biết nhiều, phải chăm chỉ tự học, tự tìm tòi
B.Nên đi du lịch nhiều nơi để tìm chữ
C.Không cần học vì chữ sẽ tự đến
D.Phải giữ gìn sách cũ thật cẩn thận
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Muốn hiểu biết nhiều, phải chăm chỉ tự học, tự tìm tòi
Đề giấy: Qua lời dặn “Chữ nghĩa không tự đến với mình đâu…”, ông muốn khuyên Minh điều gì? Viết câu trả lời của em.
Trả lời mẫu: Ông khuyên Minh muốn biết nhiều chữ, hiểu nhiều điều thì phải chăm chỉ tự học, tự tìm tòi, không chờ người khác nói cho.
"Đi tìm" chữ nghĩa là tự học, tự tra cứu (như Minh tự tra từ điển), không phải đi du lịch. Lời ông nói về việc học chứ không nói về giữ gìn sách.
8
Câu chuyện muốn nói với em điều gì?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Chỉ cần có từ điển là sẽ giỏi Tiếng Việt
B.Nghỉ hè ở quê vui hơn ở thành phố
C.Kiên trì tự học mỗi ngày một chút thì sẽ tiến bộ
D.Ông bà nên làm hộ mọi việc cho cháu
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Kiên trì tự học mỗi ngày một chút thì sẽ tiến bộ
Đề giấy: Câu chuyện giúp em hiểu điều gì? Em sẽ làm gì để học tốt hơn? Viết 2–3 câu.
Trả lời mẫu: Câu chuyện cho em hiểu muốn giỏi thì phải chịu khó tự học, kiên trì mỗi ngày một chút như Minh. Em sẽ ghi từ khó vào sổ, tự tra từ điển và đặt câu với từ đó.
Minh tự tra từ, ghi sổ mỗi tối, sau một hè có hơn một trăm từ mới; lời ông "Mỗi ngày một từ mới, mỗi ngày lớn thêm một chút" nói đúng ý đó. Có từ điển mà không chịu tra thì cũng không giỏi lên.
9
Trong câu “Ông tặng cháu người bạn đã đi cùng ông suốt bốn mươi năm dạy học.”, những từ nào được dùng để xưng hô? (Chọn 2 từ)
Chọn nhiều đáp án · 1 điểm
A.ông
B.tặng
C.cháu
D.năm
E.dạy học
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ông, cháu
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Ông tự xưng là "ông" và gọi Minh là "cháu". Đây là các danh từ chỉ người được dùng làm đại từ xưng hô (SGK: ông, bà, bố, mẹ, anh, chị, em, cháu…).
10
Từ nào đồng nghĩa với từ “lặng lẽ”?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.ồn ào
B.vội vàng
C.sáng rỡ
D.âm thầm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: âm thầm
"Lặng lẽ" và "âm thầm" đều chỉ dáng vẻ im lặng, không ồn ào — hai từ có nghĩa gần giống nhau (từ đồng nghĩa). "Ồn ào" trái nghĩa; "vội vàng", "sáng rỡ" khác nghĩa.
11
Dấu gạch ngang ở đầu dòng “– Ông ơi, “lầm lũi” nghĩa là gì ạ?” dùng để làm gì?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật
B.Đánh dấu các ý liệt kê
C.Nối các từ ngữ trong một liên danh
D.Đánh dấu bộ phận chú thích, giải thích trong câu
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật
Dấu gạch ngang đặt ở đầu dòng, trước câu Minh hỏi ông, để đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật Minh.
12
Chọn cặp kết từ thích hợp điền vào chỗ trống: “… Minh chăm chỉ tra từ điển mỗi tối … vốn từ của cậu ngày càng phong phú.”
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Tuy … nhưng
B.Vì … nên
C.Không những … mà còn
D.Hoặc … hoặc
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì … nên
Đề giấy: Viết một câu nói về Minh có dùng cặp kết từ “vì … nên”.
Trả lời mẫu: Vì Minh chăm chỉ tra từ điển mỗi tối nên cuối hè sổ của cậu đã có hơn một trăm từ mới.
Chăm tra từ điển là nguyên nhân, vốn từ phong phú là kết quả → dùng cặp kết từ chỉ nguyên nhân – kết quả "Vì … nên". "Tuy … nhưng" chỉ sự tương phản, không hợp nghĩa.