Phiếu Toán lớp 1 · tuần 23
Dài hơn, ngắn hơn (tiếp) · Đơn vị đo độ dài

Phiếu bài tập Toán lớp 1 tuần 23 có đáp án

Tuần 23 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Dài hơn, ngắn hơn (tiếp) · Đơn vị đo độ dài. Phiếu chia 4 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (dùng thước, viết số đo vào ô trống, tính, viết tên đoạn thẳng vào ô trống, ôn tập: điền dấu >, <, = vào ô trống…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

👩‍🏫 Thầy cô: chỉnh & giao lớp

Miễn phí · không cần tài khoản · làm online máy chấm từng ô, sai bài nào học lại bài đó

Tải PDF màu Tải PDF đen trắng

📚 Học lại theo tuần 23

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1

Dài hơn, ngắn hơn. Xăng-ti-mét · sách Kết nối tri thức
Tuần 23
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Dùng thước, viết số đo vào ô trống

012345678910

a) Dài cm

012345678910

b) Băng giấy dài cm

012345678910

c) Đo được cm

012345678910

d) Băng này dài cm

Bài 2: Tính

7 cm + 3 cm = cm
4 cm − 1 cm = cm
8 cm + 2 cm = cm
1 cm + 8 cm = cm
9 cm + 1 cm = cm
7 cm − 5 cm = cm

Bài 3: Viết tên đoạn thẳng vào ô trống

ABCD

a) Đoạn thẳng dài hơn là

MNPQ

b) Đoạn thẳng ngắn hơn là

Bài 4: Ôn tập: Điền dấu >, <, = vào ô trống

87 58
15 51
25 41
49 94
51 52
Quét mã góc trên để con làm online · sai bài nào học lại bài đó Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TOÁN LỚP 1

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 23

Bài 1: Dùng thước, viết số đo vào ô trống

a) 8b) 10c) 4d) 2

Bài 2: Tính

7 cm + 3 cm = 10 cm4 cm − 1 cm = 3 cm8 cm + 2 cm = 10 cm1 cm + 8 cm = 9 cm9 cm + 1 cm = 10 cm7 cm − 5 cm = 2 cm

Bài 3: Viết tên đoạn thẳng vào ô trống

a) ABb) MN

Bài 4: Ôn tập: Điền dấu >, <, = vào ô trống

87 > 5815 < 5125 < 4149 < 9451 < 52
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 1 tuần 23 đẹp, in màu: Dài hơn, ngắn hơn. Xăng-ti-mét

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.