Đề thi cuối học kì 1
Tiếng Việt lớp 1
📝
Tiếng Việt Lớp 1

Đề thi Tiếng Việt lớp 1 cuối học kì 1

⏱ 35 PHÚT📝 Đề mẫu 20 câu🎯 THANG ĐIỂM 10
⋯

Mỗi lượt thi là một mã đề mới 20 câu cùng ma trận với đề này · Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

Đọc thầm, đọc hiểu đoạn "Về quê với bà" (khoanh và nối theo bài), nghe cô đọc rồi ghép chữ, điền c/k, g/gh, vần ay, nối thành câu, chọn từ điền câu — chấm điểm Đọc và Viết; kèm phần in đọc thành tiếng và tập chép.

Ôn đúng phần con còn yếu

Tiếng Việt lớp 1132 bài có cô giảng, con chọn đúng bài còn yếu để ôn · học thử miễn phí · mở trọn khóa từ 99kVào khóa →
✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn tập chép «cây hoa» (7đ), đọc thành tiếng (7đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đoạn cô đọc, đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu
Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

20 câu
1
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
bàn
A.bàn
B.bán
C.bài
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: bàn
Chữ trên thẻ là "bàn": b + an + dấu huyền.
2
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
mèo
A.mèo
B.méo
C.mẹo
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: mèo
Chữ trên thẻ là "mèo": m + eo + dấu huyền.
3
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
cá bống
A.cá bống
B.cá bông
C.cá bóng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cá bống
"bống" có vần ông và dấu sắc — khác "bông" (không dấu) và "bóng" (vần ong).
4
Đọc chữ trên thẻ, chọn hình đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
con voi
A.🐘
B.🐮
C.🐟
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🐘
"con voi" — hình con voi.
5
Đọc chữ trên thẻ, chọn hình đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
quả chuối
A.🍌
B.🍎
C.🍊
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🍌
"quả chuối" — vần uôi.
6
Đọc câu trên thẻ, chọn hình đúng với câu.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Bé có chiếc xe đạp mới.
A.🚲
B.🚗
C.⛵
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🚲
Câu nói về chiếc xe đạp.
7
Nhà bà ở đâu?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Về quê với bà. Nhà bà ở quê. Sân nhà bà có cây bưởi. Bà nuôi đàn gà và chú mèo mướp. Ông trồng rau ở vườn. Hè về, bé về quê chơi với ông bà. Bé giúp bà nhặt rau, cho gà ăn.
A.ở quê
B.ở phố
C.ở biển
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ở quê
Câu đầu bài: "Nhà bà ở quê."
8
Sân nhà bà có cây gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Về quê với bà. Nhà bà ở quê. Sân nhà bà có cây bưởi. Bà nuôi đàn gà và chú mèo mướp. Ông trồng rau ở vườn. Hè về, bé về quê chơi với ông bà. Bé giúp bà nhặt rau, cho gà ăn.
A.cây bưởi
B.cây cam
C.cây na
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cây bưởi
"Sân nhà bà có cây bưởi."
9
Nối cho đúng với bài đọc.
Nối cặp · 0,5 điểm
Về quê với bà. Nhà bà ở quê. Sân nhà bà có cây bưởi. Bà nuôi đàn gà và chú mèo mướp. Ông trồng rau ở vườn. Hè về, bé về quê chơi với ông bà. Bé giúp bà nhặt rau, cho gà ăn.
a.Bà
b.Ông
c.Hè về, bé
x.trồng rau ở vườn.
y.về quê chơi với ông bà.
z.nuôi đàn gà và mèo mướp.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bà → nuôi đàn gà và mèo mướp. · Ông → trồng rau ở vườn. · Hè về, bé → về quê chơi với ông bà.
Bà nuôi đàn gà và mèo mướp. · Ông trồng rau ở vườn. · Hè về, bé về quê chơi với ông bà.
10
Vì sao có thể nói bé là cháu ngoan?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Về quê với bà. Nhà bà ở quê. Sân nhà bà có cây bưởi. Bà nuôi đàn gà và chú mèo mướp. Ông trồng rau ở vườn. Hè về, bé về quê chơi với ông bà. Bé giúp bà nhặt rau, cho gà ăn.
A.Vì bé giúp bà
B.Vì bé về quê
C.Vì bé ăn rau
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì bé giúp bà
Bé giúp bà nhặt rau, cho gà ăn — đó là cháu ngoan.
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: cái chổi. Con ghép tiếng chổi.
chôiơidấu hỏidấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ch + ôi + dấu hỏi
chổi = ch + ôi + dấu hỏi.
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: con kiến. Con ghép tiếng kiến.
kciêniêngdấu sắcdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: k + iên + dấu sắc
kiến = k + iên + dấu sắc. Trước i, e, ê, iê viết k, không viết c.
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: cái ghế. Con ghép tiếng ghế.
ghgêơdấu sắcdấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: gh + ê + dấu sắc
ghế = gh + ê + dấu sắc. Trước e, ê, i viết gh.
14
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: bé nghe nhạc. Con ghép tiếng nghe.
nghngeêdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ngh + e
nghe = ngh + e (không dấu). Trước e, ê, i viết ngh.
15
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
…ẻ vở
A.k
B.c
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: k
kẻ vở — trước e viết k.
16
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
soi …ương
A.gh
B.g
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: g
soi gương — trước ư viết g. Chỉ viết gh trước e, ê, i.
17
Chọn vần điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
bàn t…
🤚
A.ay
B.ai
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ay
bàn tay — vần ay.
18
Nối đầu câu với cuối câu.
Nối cặp · 0,5 điểm
a.Con mèo
b.Đàn vịt
c.Cô giáo
x.bắt chuột.
y.giảng bài.
z.bơi dưới ao.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Con mèo → bắt chuột. · Đàn vịt → bơi dưới ao. · Cô giáo → giảng bài.
Con mèo bắt chuột. · Đàn vịt bơi dưới ao. · Cô giáo giảng bài.
19
Xếp các từ thành câu.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
đi họcBéchăm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bé → chăm → đi học
Bé chăm đi học.
20
Chọn từ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Sáng nào bé cũng … răng.
A.giặt
B.đánh
C.quét
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: đánh
Sáng nào bé cũng đánh răng. — giặt áo, quét nhà, còn răng thì đánh.