📝 Đề thi cuối học kì 1 (đề số 2)
Tiếng Việt Lớp 1
📝
Tiếng Việt Lớp 1

Đề thi cuối học kì 1 (đề số 2)

Đọc thầm, đọc hiểu đoạn "Lớp học của bé", nghe cô đọc rồi ghép chữ, điền c/k, ng/ngh, vần ươm — chấm điểm Đọc và Viết.

35 PHÚT📝 20 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10
📤 Giao bài
Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

20 câu
1
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
nhà
A.nhà
B.nhá
C.nhã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: nhà
Chữ trên thẻ là "nhà": nh + a + dấu huyền.
2
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
hoa
A.hòa
B.hoa
C.họa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: hoa
Chữ trên thẻ là "hoa": h + oa, không có dấu thanh.
3
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
trăng tròn
A.trăm tròn
B.trắng tròn
C.trăng tròn
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: trăng tròn
"trăng" có vần ăng, không dấu — khác "trăm" (vần ăm) và "trắng" (dấu sắc).
4
Đọc chữ trên thẻ, chọn hình đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
con thỏ
A.🐶
B.🐰
C.🐭
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🐰
"con thỏ" — hình con thỏ.
5
Đọc chữ trên thẻ, chọn hình đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
cái cặp
A.📖
B.✏️
C.🎒
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🎒
"cái cặp" — vần ăp, hình chiếc cặp sách.
6
Đọc câu trên thẻ, chọn hình đúng với câu.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Mẹ mua cho bé quả dưa hấu.
A.🍎
B.🍉
C.🍌
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🍉
Câu nói về quả dưa hấu.
7
Lớp học của bé ở tầng mấy?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Lớp học của bé. Lớp học của bé ở tầng hai. Lớp có cô giáo hiền và nhiều bạn. Trong lớp có tranh vẽ và chậu hoa. Giờ ra chơi, bé và các bạn chơi nhảy dây. Bé rất yêu lớp học của mình.
A.tầng một
B.tầng hai
C.tầng ba
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tầng hai
Câu đầu bài: "Lớp học của bé ở tầng hai."
8
Trong lớp có những gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Lớp học của bé. Lớp học của bé ở tầng hai. Lớp có cô giáo hiền và nhiều bạn. Trong lớp có tranh vẽ và chậu hoa. Giờ ra chơi, bé và các bạn chơi nhảy dây. Bé rất yêu lớp học của mình.
A.tranh vẽ và chậu hoa
B.tranh vẽ và bể cá
C.đồng hồ và chậu hoa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tranh vẽ và chậu hoa
"Trong lớp có tranh vẽ và chậu hoa."
9
Giờ ra chơi, bé và các bạn chơi gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Lớp học của bé. Lớp học của bé ở tầng hai. Lớp có cô giáo hiền và nhiều bạn. Trong lớp có tranh vẽ và chậu hoa. Giờ ra chơi, bé và các bạn chơi nhảy dây. Bé rất yêu lớp học của mình.
A.đá bóng
B.thả diều
C.nhảy dây
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: nhảy dây
"Giờ ra chơi, bé và các bạn chơi nhảy dây."
10
Khi ở lớp, bé thấy thế nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Lớp học của bé. Lớp học của bé ở tầng hai. Lớp có cô giáo hiền và nhiều bạn. Trong lớp có tranh vẽ và chậu hoa. Giờ ra chơi, bé và các bạn chơi nhảy dây. Bé rất yêu lớp học của mình.
A.vui vẻ
B.buồn bã
C.sợ hãi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: vui vẻ
Bé có cô hiền, có bạn chơi cùng và "rất yêu lớp học" — nên bé thấy vui vẻ.
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: cái bảng. Con ghép tiếng bảng.
bangandấu hỏidấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: b + ang + dấu hỏi
bảng = b + ang + dấu hỏi.
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: cái kéo. Con ghép tiếng kéo.
ckeoaodấu sắcdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: k + eo + dấu sắc
kéo = k + eo + dấu sắc. Trước e viết k, không viết c.
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: bé ngủ say. Con ghép tiếng ngủ.
nghnguưdấu hỏidấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ng + u + dấu hỏi
ngủ = ng + u + dấu hỏi. Trước u viết ng, không viết ngh.
14
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: con thuyền. Con ghép tiếng thuyền.
thiênuyênuyêtdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: th + uyên + dấu huyền
thuyền = th + uyên + dấu huyền.
15
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
viên …ẹo
🍬
A.c
B.k
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: k
viên kẹo — trước e viết k.
16
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
bắp …ô
🌽
A.ngh
B.ng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ng
bắp ngô — trước ô viết ng. Chỉ viết ngh trước e, ê, i.
17
Chọn vần điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
con b…
🦋
A.uốm
B.ướm
C.ướp
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ướm
con bướm — vần ươm, dấu sắc.
18
Nối tiếng với hình.
Nối cặp · 0,5 điểm
a.ong
b.
c.
x.🐐
y.🍃
z.🐝
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ong → 🐝 · dê → 🐐 · lá → 🍃
ong — 🐝 · dê — 🐐 · lá — 🍃.
19
Xếp các từ thành câu.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
giảng bàirất hayCô giáo
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cô giáo → giảng bài → rất hay
Cô giáo giảng bài rất hay.
20
Câu nào viết đúng chính tả?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Bé nghồi ghế đọc sách.
B.Bé ngồi ghế đọc sách.
C.Bé ngồi gế đọc sách.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bé ngồi ghế đọc sách.
"ngồi" viết ng (trước ô); "ghế" viết gh (trước ê).