Đọc thầm, đọc hiểu đoạn "Chú chó Vàng" (khoanh và nối theo bài), nghe cô đọc rồi ghép chữ, điền c/k, g/gh, vần im/iêm, nối thành câu, chọn từ điền câu — chấm điểm Đọc và Viết; kèm phần in đọc thành tiếng và tập chép.
Ôn đúng phần con còn yếu
Tiếng Việt lớp 1132 bài có cô giảng, con chọn đúng bài còn yếu để ôn · học thử miễn phí · mở trọn khóa từ 99kVào khóa →✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm
Đề thật còn tập chép «mèo mướp» (7đ), đọc thành tiếng (7đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đoạn cô đọc, đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.
🖨 In phần viết + đáp án mẫuNội dung đề thi
Danh sách câu hỏi
1
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
mũ
A.mù
B.mú
C.mũ
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: mũ
Chữ trên thẻ là "mũ": m + u + dấu ngã.
2
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
hổ
A.hổ
B.hồ
C.hộ
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: hổ
Chữ trên thẻ là "hổ": h + ô + dấu hỏi.
3
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
cầu vồng
A.cầu vòng
B.cầu vồng
C.câu vồng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cầu vồng
"cầu" có dấu huyền; "vồng" có vần ông — khác "vòng" (vần ong).
4
Đọc chữ trên thẻ, chọn hình đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
con cua
A.🦐
B.🦀
C.🐟
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🦀
"con cua" — vần ua, hình con cua.
5
Đọc chữ trên thẻ, chọn hình đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
cây nấm
A.🌸
B.🌳
C.🍄
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🍄
"cây nấm" — vần âm, hình cây nấm.
6
Đọc câu trên thẻ, chọn hình đúng với câu.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Bố và bé đi thả diều.
A.⚽
B.🚲
C.🪁
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🪁
Câu nói về thả diều.
7
Chú chó nhà Lan tên là gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chú chó Vàng. Nhà Lan có chú chó tên là Vàng. Vàng có bộ lông mượt. Chiều nào Vàng cũng ra cổng đón Lan đi học về. Bố làm ổ cho Vàng. Mẹ tắm cho Vàng. Lan cho Vàng ăn cơm. Vàng vẫy đuôi mừng rỡ. Lan rất quý chú chó nhỏ.
A.Mực
B.Vàng
C.Đốm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vàng
"Nhà Lan có chú chó tên là Vàng."
8
Vàng có bộ lông thế nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chú chó Vàng. Nhà Lan có chú chó tên là Vàng. Vàng có bộ lông mượt. Chiều nào Vàng cũng ra cổng đón Lan đi học về. Bố làm ổ cho Vàng. Mẹ tắm cho Vàng. Lan cho Vàng ăn cơm. Vàng vẫy đuôi mừng rỡ. Lan rất quý chú chó nhỏ.
A.lông xù
B.lông mượt
C.lông dài
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: lông mượt
"Vàng có bộ lông mượt."
9
Nối cho đúng với bài đọc.
Nối cặp · 0,5 điểm
Chú chó Vàng. Nhà Lan có chú chó tên là Vàng. Vàng có bộ lông mượt. Chiều nào Vàng cũng ra cổng đón Lan đi học về. Bố làm ổ cho Vàng. Mẹ tắm cho Vàng. Lan cho Vàng ăn cơm. Vàng vẫy đuôi mừng rỡ. Lan rất quý chú chó nhỏ.
a.Bố
b.Mẹ
c.Lan
x.cho Vàng ăn cơm.
y.làm ổ cho Vàng.
z.tắm cho Vàng.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bố → làm ổ cho Vàng. · Mẹ → tắm cho Vàng. · Lan → cho Vàng ăn cơm.
Bố làm ổ cho Vàng. · Mẹ tắm cho Vàng. · Lan cho Vàng ăn cơm.
10
Vì sao Lan rất quý chú chó nhỏ?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chú chó Vàng. Nhà Lan có chú chó tên là Vàng. Vàng có bộ lông mượt. Chiều nào Vàng cũng ra cổng đón Lan đi học về. Bố làm ổ cho Vàng. Mẹ tắm cho Vàng. Lan cho Vàng ăn cơm. Vàng vẫy đuôi mừng rỡ. Lan rất quý chú chó nhỏ.
A.Vì bố làm ổ cho Vàng
B.Vì Vàng ra đón Lan
C.Vì mẹ tắm cho Vàng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì Vàng ra đón Lan
Chiều nào Vàng cũng ra cổng đón Lan, vẫy đuôi mừng rỡ — Vàng quý Lan nên Lan quý Vàng. Bố làm ổ, mẹ tắm là việc bố mẹ làm cho Vàng, không phải điều làm Lan quý Vàng.
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: cái túi. Con ghép tiếng túi.
tuiưidấu sắcdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: t + ui + dấu sắc
túi = t + ui + dấu sắc.
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: que kem. Con ghép tiếng kem.
ckemêmdấu sắc
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: k + em
kem = k + em (không dấu). Trước e viết k, không viết c.
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: ghé thăm bà. Con ghép tiếng ghé.
ggheêdấu sắcdấu hỏi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: gh + e + dấu sắc
ghé = gh + e + dấu sắc. Trước e, ê, i viết gh.
14
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: cái miệng. Con ghép tiếng miệng.
miêniêngdấu nặngdấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: m + iêng + dấu nặng
miệng = m + iêng + dấu nặng — vần iêng có ng ở cuối, khác iên.
15
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
cái …ốc
🥛
A.k
B.c
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: c
cái cốc — trước ô viết c. Chỉ viết k trước e, ê, i.
16
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
…i nhớ
A.g
B.gh
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: gh
ghi nhớ — trước i viết gh.
17
Chọn vần điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
con ch…
🐦
A.iêm
B.im
C.in
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: im
con chim — vần im.
18
Nối đầu câu với cuối câu.
Nối cặp · 0,5 điểm
a.Bác nông dân
b.Chú ong
c.Bé Bi
x.hút mật hoa.
y.bú sữa mẹ.
z.cày ruộng.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bác nông dân → cày ruộng. · Chú ong → hút mật hoa. · Bé Bi → bú sữa mẹ.
Bác nông dân cày ruộng. · Chú ong hút mật hoa. · Bé Bi bú sữa mẹ.
19
Xếp các từ thành câu.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
đangtập điEm bé
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Em bé → đang → tập đi
Em bé đang tập đi.
20
Chọn từ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Chú chó … to khi có người lạ.
A.gáy
B.sủa
C.hót
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: sủa
Chú chó sủa to khi có người lạ. — gà gáy, chim hót, còn chó thì sủa.