Ôn tập các số đến 100
Toán lớp 2 · Bài 1
🔢

Ôn tập các số đến 100

Đọc, viết, tách chục — đơn vị và ước lượng các số đến 100.

🎮 14 màn · ~6 phút🏅 14 câu thử thách🎁 MIỄN PHÍ
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 1
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

Số có hai chữ số gồm chục và đơn vị.
35: chữ số 3 chỉ 3 chục, chữ số 5 chỉ 5 đơn vị
Đọc số khéo: 21 là “hai mươi mốt”, 55 là “năm mươi lăm”.
Không đọc “hai mươi một”, “năm mươi năm”. Số 34 đọc “ba mươi tư” cũng được.
Ước lượng: khoanh vài nhóm 10, nhìn phần còn lại rồi nói «khoảng mấy chục».
Khoảng 3 chục viên bi — đếm được 32 viên bi
35 = 30 + 5
Số có hai chữ số gồm chục và đơn vị. Ước lượng: nhóm từng chục.

Bài học gồm 6 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Cô giảng thế nào?

Ôn tập các số đến 100 — cách làm từng bước

  1. 1Nhìn số ba mươi lăm nhé — nó có hai chữ số.
  2. 2Chữ số 3 đứng trước chỉ ba chục — là ba thanh chục này.
  3. 3Chữ số 5 đứng sau chỉ năm đơn vị — năm khối lẻ.
  4. 4Ba chục với năm đơn vị — là ba mươi lăm!
  5. 5Nhìn số bên trái nè — hai chục và một đơn vị.
  6. 6Cách đọc đúng được tô sáng nè. Còn dòng bên dưới là cách đọc sai — cô gạch bỏ luôn!
  7. 7Giờ đến số bên phải — năm chục và năm đơn vị.
  8. 8Chữ số cuối đọc như dòng tô sáng nhé. Dòng gạch đỏ là bẫy đó!
  9. 9Nhiều bi quá! Cô khoanh hai nhóm mười viên.
  10. 10Hai vòng mười viên, phần còn lại cũng gần mười viên.
  11. 11Vậy có khoảng ba chục viên bi.
  12. 12Giờ đếm thật, ba chục và hai viên lẻ, được 32 viên.
  13. 13Số có hai chữ số gồm chục và đơn vị. Muốn ước lượng, con nhóm từng chục nhé.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Đề · đáp án · lời giải

📖 14 bài tập có lời giải — Ôn tập các số đến 100 lớp 2

Mỗi câu có đáp án đúng và lời giải ngay bên dưới — bé nên tự làm ra nháp trước, rồi mới đối chiếu.

Câu 1. Số 67 gồm:

A.7 chục và 6 đơn vị
B.6 chục và 6 đơn vị
C.6 chục và 7 đơn vị
D.67 chục
✅ Đáp án: C. 6 chục và 7 đơn vị
Lời giải
Chữ số trước là chục (6), chữ số sau là đơn vị (7).

Câu 2. Viết số gồm 8 chục và 3 đơn vị.

✅ Đáp án: 83
Lời giải
8 chục là 80, thêm 3 → 83.

Câu 3. Số hai mươi mốt viết là:

A.20
B.11
C.21
D.12
✅ Đáp án: C. 21
Lời giải
Hai mươi là 2 chục, mốt là 1 đơn vị → 21.

Câu 4. Số 95 đọc là:

A.Năm mươi chín
B.Chín mươi năm
C.Chín lăm
D.Chín mươi lăm
✅ Đáp án: D. Chín mươi lăm
Lời giải
Số 5 ở hàng đơn vị đọc là “lăm”.

Câu 5. Viết số gồm 5 chục và 0 đơn vị.

✅ Đáp án: 50
Lời giải
5 chục = 50 — số tròn chục.

Câu 6. Đúng hay sai?

  • a)10 chục bằng 100
  • b)Số bé nhất có hai chữ số là 11
  • c)Số 44 đọc là “bốn mươi bốn”
✅ Đáp án:
  • a)10 chục bằng 100— Đúng ✓
  • b)Số bé nhất có hai chữ số là 11— Sai ✗
  • c)Số 44 đọc là “bốn mươi bốn”— Đúng ✓
Lời giải
a) Đúng. b) Sai — số bé nhất có hai chữ số là 10. c) Đúng.

Câu 7. Mẹ mua 2 chục cái bát 🥣. Mẹ mua bao nhiêu cái bát?

✅ Đáp án: 20
Lời giải
2 chục = 20 cái.

Câu 8. Số nào có chữ số hàng chục là 7?

A.7
B.17
C.74
D.47
✅ Đáp án: C. 74
Lời giải
74: chữ số 7 đứng trước → hàng chục. Còn 47 và 17 có 7 ở hàng đơn vị.

Câu 9. Dùng hai thẻ số 3 và 8 ghép thành số có hai chữ số, chữ số hàng chục là 8. Đó là số nào?

✅ Đáp án: 83

💡 Nghĩ thế nào: Chữ số hàng chục là 8 → thẻ 8 đứng trước.

Bài giải
Thẻ 8 đặt ở hàng chục, thẻ 3 đặt ở hàng đơn vị.
Vậy số đó là 83.

Câu 10. Số gồm 10 chục là số nào?

✅ Đáp án: 100
Lời giải
10 chục bằng 100 — một trăm.

Câu 11. Có ba thẻ số 2, 6, 9. Ghép hai thẻ khác nhau được bao nhiêu số có hai chữ số?

A.9 số
B.6 số
C.4 số
D.3 số
✅ Đáp án: B. 6 số

💡 Nghĩ thế nào: Lần lượt chọn thẻ đứng hàng chục, rồi ghép với từng thẻ còn lại.

Bài giải
Hàng chục là 2: 26, 29.
Hàng chục là 6: 62, 69.
Hàng chục là 9: 92, 96.
Vậy lập được 6 số.

Câu 12. Đây là một mảnh của bảng số từ 1 đến 100. Số còn thiếu là số nào?

656675?
✅ Đáp án: 76

💡 Nghĩ thế nào: Trong bảng số, ô ngay dưới hơn ô trên 1 chục.

Bài giải
Số ở ô ngay dưới số 66 là:
66 + 10 = 76
Vậy số còn thiếu là 76.

Câu 13. Mai đếm được 41 quả cà chua. Số cà chua có khoảng mấy chục quả?

A.Khoảng 3 chục
B.Khoảng 4 chục
C.Khoảng 5 chục
✅ Đáp án: B. Khoảng 4 chục
Lời giải
41 gồm 4 chục và 1 đơn vị, nên khoảng 4 chục quả.

Câu 14. Viết số thích hợp vào chỗ ?: 45 = ? + 5

✅ Đáp án: 40
Lời giải
45 gồm 4 chục và 5 đơn vị: 45 = 40 + 5.
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
🔢

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY