So sánh các số đến 100
Toán lớp 2 · Bài 2
⚖️

So sánh các số đến 100

So sánh và xếp thứ tự các số có hai chữ số.

🎮 13 màn · ~6 phút🏅 12 câu thử thách🎁 MIỄN PHÍ
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 3
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

So sánh hai số: nhìn hàng chục trước.
3 chục bé hơn 5 chục, nên 36 < 52
Hàng chục bằng nhau thì so hàng đơn vị.
Cùng 5 chục; 3 đơn vị bé hơn 7 đơn vị, nên 53 < 57
36 < 52 · 53 < 57
So sánh: nhìn hàng chục trước; chục bằng nhau thì so hàng đơn vị.

Bài học gồm 9 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Cô giảng thế nào?

So sánh các số đến 100 — cách làm từng bước

  1. 1So sánh hai số, cô nhìn hàng chục trước.
  2. 2Số 36 có 3 chục. Số 52 có 5 chục.
  3. 33 chục bé hơn 5 chục.
  4. 4Vậy 36 bé hơn 52.
  5. 5Số 53 và số 57 đều có 5 chục.
  6. 6Hàng chục bằng nhau, cô so tiếp hàng đơn vị.
  7. 73 đơn vị bé hơn 7 đơn vị.
  8. 8Vậy 53 bé hơn 57.
  9. 9So sánh hai số, con nhìn hàng chục trước. Chục bằng nhau thì so hàng đơn vị.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Đề · đáp án · lời giải

📖 12 bài tập có lời giải — So sánh các số đến 100 lớp 2

Mỗi câu có đáp án đúng và lời giải ngay bên dưới — bé nên tự làm ra nháp trước, rồi mới đối chiếu.

Câu 1. Điền dấu thích hợp: 56 … 65

A.<
B.>
C.=
✅ Đáp án: A. <
Lời giải
5 chục < 6 chục → 56 < 65.

Câu 2. Điền dấu thích hợp: 82 … 87

A.=
B.<
C.>
✅ Đáp án: B. <
Lời giải
Cùng 8 chục → so đơn vị: 2 < 7.

Câu 3. Số nào bé nhất?

A.20
B.21
C.19
D.91
✅ Đáp án: C. 19
Lời giải
19 chỉ có 1 chục — bé nhất.

Câu 4. Xếp các số 43; 29; 92; 34 từ bé đến lớn:

A.29; 34; 43; 92
B.29; 43; 34; 92
C.34; 29; 43; 92
D.92; 43; 34; 29
✅ Đáp án: A. 29; 34; 43; 92
Lời giải
So hàng chục: 2 < 3 < 4 < 9.

Câu 5. Viết số lớn nhất có hai chữ số khác nhau.

✅ Đáp án: 98
Lời giải
99 có hai chữ số giống nhau → lấy 98.

Câu 6. Đúng hay sai?

  • a)78 > 87
  • b)Số 30 bé hơn số 50
  • c)Số 60 lớn hơn số 59
✅ Đáp án:
  • a)78 > 87— Sai ✗
  • b)Số 30 bé hơn số 50— Đúng ✓
  • c)Số 60 lớn hơn số 59— Đúng ✓
Lời giải
a) Sai — 7 chục < 8 chục. b) Đúng — 3 chục < 5 chục. c) Đúng.

Câu 7. Thùng thứ nhất có 25 quả cam, thùng thứ hai có 52 quả cam. Thùng nào nhiều cam hơn?

A.Thùng thứ hai
B.Thùng thứ nhất
C.Hai thùng bằng nhau
✅ Đáp án: A. Thùng thứ hai

💡 Nghĩ thế nào: So sánh hai số: so hàng chục trước — 5 chục lớn hơn 2 chục.

Bài giải
So sánh: 52 > 25.
Vậy thùng thứ hai nhiều cam hơn.

Câu 8. Viết số tròn chục lớn hơn 61 và bé hơn 75.

✅ Đáp án: 70
Lời giải
Số tròn chục giữa 61 và 75 chỉ có 70.

Câu 9. Có bao nhiêu số tròn chục lớn hơn 20 và bé hơn 70?

A.6 số
B.5 số
C.3 số
D.4 số
✅ Đáp án: D. 4 số
Lời giải
Đó là 30, 40, 50, 60 — đếm được 4 số.

Câu 10. Dùng cả hai thẻ số 5 và 9, mỗi thẻ một lần, ghép số có hai chữ số bé nhất.

✅ Đáp án: 59

💡 Nghĩ thế nào: Số bé nhất thì chữ số bé hơn đứng ở hàng chục.

Bài giải
5 bé hơn 9 nên 5 đứng ở hàng chục, 9 ở hàng đơn vị.
Ghép được số 59.
Số bé nhất là 59.

Câu 11. Xếp các số 27; 31; 18; 29 theo thứ tự từ lớn đến bé:

A.18; 27; 29; 31
B.31; 29; 27; 18
C.31; 27; 29; 18
D.29; 31; 27; 18
✅ Đáp án: B. 31; 29; 27; 18
Lời giải
31 có 3 chục lớn nhất; 29 > 27 (cùng 2 chục, 9 > 7); 18 bé nhất.

Câu 12. Trong các số 72, 65, 81, 47, 58, có mấy số lớn hơn 60?

✅ Đáp án: 3

💡 Nghĩ thế nào: So từng số với 60: nhìn hàng chục trước.

Bài giải
Các số lớn hơn 60 là: 72, 65, 81.
Vậy có 3 số.
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
⚖️

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY