Kiến thức trọng tâm
Bài học gồm 6 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.
Bài giải mẫu cộng, trừ không nhớ (100) lớp 2
Trình bày đúng thứ tự: câu lời giải → phép tính kèm đơn vị trong ngoặc → Đáp số. Bé làm theo khuôn này là cô giáo nào cũng chấm được điểm trọn vẹn.
Cộng, trừ không nhớ (100) — cách làm từng bước
- 1Sáu mươi cộng bốn mươi. Ta nhẩm theo chục.
- 2Sáu chục cộng bốn chục bằng mười chục. Mười chục là một trăm.
- 3Một trăm trừ hai mươi. Mười chục trừ hai chục bằng tám chục.
- 4Tám chục là tám mươi.
- 5Bạn ba mươi tư và bạn năm mươi hai muốn cộng nhau.
- 6Đặt tính thẳng cột nào: đơn vị dưới đơn vị, chục dưới chục!
- 7Cộng đơn vị trước: bốn cộng hai bằng sáu.
- 8Rồi cộng chục: ba cộng năm bằng tám. Ra tám mươi sáu!
- 9Bảy mươi lăm trừ ba mươi hai. Đặt thẳng cột như phép cộng.
- 10Trừ đơn vị trước, năm trừ hai bằng ba.
- 11Rồi trừ chục, bảy trừ ba bằng bốn. Được bốn mươi ba.
- 12Số tròn chục thì nhẩm theo chục. Đặt tính thì thẳng cột, tính đơn vị trước nhé.
Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.
📖 15 bài tập có lời giải — Cộng, trừ không nhớ (100) lớp 2
Mỗi câu có đáp án đúng và lời giải ngay bên dưới — bé nên tự làm ra nháp trước, rồi mới đối chiếu.
Câu 2. Đặt tính rồi tính: 43 + 25
Câu 3. Đặt tính rồi tính: 89 − 36
Câu 4. Kết quả của 61 + 7 là:
Câu 5. Phép tính nào có kết quả bé nhất?
Câu 6. Đúng hay sai?
- a)Khi đặt tính, đơn vị phải thẳng cột với đơn vị
- b)46 + 3 = 76
- c)99 − 9 = 90
- a)Khi đặt tính, đơn vị phải thẳng cột với đơn vị— Đúng ✓
- b)46 + 3 = 76— Sai ✗
- c)99 − 9 = 90— Đúng ✓
Câu 7. Vườn nhà bà có 24 cây cam và 15 cây bưởi. Vườn có tất cả bao nhiêu cây?
💡 Nghĩ thế nào: Tất cả → gộp hai loại cây lại → phép cộng.
Câu 8. Sợi ruy băng dài 76 cm, mẹ cắt đi 32 cm. Sợi ruy băng còn lại bao nhiêu xăng-ti-mét?
💡 Nghĩ thế nào: Cắt đi → phép trừ.
Câu 9. Tính hiệu của 68 và 45:
Câu 10. Na có 34 nhãn vở, mẹ mua thêm cho Na 25 nhãn. Na có tất cả bao nhiêu nhãn vở?
💡 Nghĩ thế nào: Mẹ mua thêm thì số nhãn vở nhiều lên → phép cộng.
Câu 11. Phép tính nào có kết quả lớn hơn 50?
Câu 12. Tìm chữ số thích hợp thay cho dấu ?: 36 + ?2 = 78
💡 Nghĩ thế nào: Hàng đơn vị: 6 + 2 = 8. Hàng chục: 3 cộng mấy bằng 7? 3 + 4 = 7.
Câu 13. Đàn gà và vịt nhà bà có 47 con, trong đó có 25 con gà. Hỏi có bao nhiêu con vịt?
💡 Nghĩ thế nào: Biết cả đàn và số gà, tìm số vịt → lấy cả đàn trừ số gà.
Câu 14. Số thích hợp thay cho dấu ? là bao nhiêu: 40 + ? = 90
💡 Nghĩ thế nào: Nhẩm theo chục: 4 chục cộng mấy chục bằng 9 chục? 5 chục.
Câu 15. Tính từ trái sang phải: 60 + 25 − 41
Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?
~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
CHƠI NGAY BÀI NÀY