Cộng, trừ không nhớ (100)
Toán lớp 2 · Bài 6
➕

Cộng, trừ không nhớ (100)

Nhẩm số tròn chục, đặt tính cộng trừ không nhớ trong phạm vi 100.

🎮 14 màn · ~6 phút🏅 15 câu thử thách🎁 MIỄN PHÍ
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 3
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

Cộng, trừ số tròn chục: nhẩm theo chục.
6 chục + 4 chục = 10 chục · 10 chục − 2 chục = 8 chục
Đặt tính thẳng cột: đơn vị dưới đơn vị, chục dưới chục.
Cộng đơn vị trước: 4+2=6, rồi cộng chục: 3+5=8 → 86
Trừ cũng đặt thẳng cột, trừ đơn vị trước, rồi trừ chục.
5 − 2 = 3, 7 − 3 = 4 → 43
60 + 40 = 100 · 75 − 32 = 43
Số tròn chục: nhẩm theo chục. Đặt tính: thẳng cột, tính từ đơn vị trước.

Bài học gồm 6 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Trình bày chuẩn vở

Bài giải mẫu cộng, trừ không nhớ (100) lớp 2

Bài 1. Vườn nhà bà có 24 cây cam và 15 cây bưởi. Hỏi vườn có tất cả bao nhiêu cây?
Bài giải
Hỏi tất cả bao nhiêu cây thì ta cộng số cây cam với số cây bưởi.
Vườn có tất cả số cây là:
24 + 15 = 39 (cây)
Đáp số: 39 cây
Bài 2. Sợi ruy băng dài 76 cm, mẹ cắt đi 32 cm. Hỏi sợi ruy băng còn lại bao nhiêu xăng-ti-mét?
Bài giải
Cắt đi thì ruy băng ngắn lại, ta làm tính trừ.
Sợi ruy băng còn lại số xăng-ti-mét là:
76 − 32 = 44 (cm)
Đáp số: 44 cm
Bài 3. Na có 34 nhãn vở, mẹ mua thêm cho Na 25 nhãn. Hỏi Na có tất cả bao nhiêu nhãn vở?
Bài giải
Mẹ mua thêm thì số nhãn vở nhiều lên, ta làm tính cộng.
Na có tất cả số nhãn vở là:
34 + 25 = 59 (nhãn vở)
Đáp số: 59 nhãn vở

Trình bày đúng thứ tự: câu lời giải → phép tính kèm đơn vị trong ngoặc → Đáp số. Bé làm theo khuôn này là cô giáo nào cũng chấm được điểm trọn vẹn.

Cô giảng thế nào?

Cộng, trừ không nhớ (100) — cách làm từng bước

  1. 1Sáu mươi cộng bốn mươi. Ta nhẩm theo chục.
  2. 2Sáu chục cộng bốn chục bằng mười chục. Mười chục là một trăm.
  3. 3Một trăm trừ hai mươi. Mười chục trừ hai chục bằng tám chục.
  4. 4Tám chục là tám mươi.
  5. 5Bạn ba mươi tư và bạn năm mươi hai muốn cộng nhau.
  6. 6Đặt tính thẳng cột nào: đơn vị dưới đơn vị, chục dưới chục!
  7. 7Cộng đơn vị trước: bốn cộng hai bằng sáu.
  8. 8Rồi cộng chục: ba cộng năm bằng tám. Ra tám mươi sáu!
  9. 9Bảy mươi lăm trừ ba mươi hai. Đặt thẳng cột như phép cộng.
  10. 10Trừ đơn vị trước, năm trừ hai bằng ba.
  11. 11Rồi trừ chục, bảy trừ ba bằng bốn. Được bốn mươi ba.
  12. 12Số tròn chục thì nhẩm theo chục. Đặt tính thì thẳng cột, tính đơn vị trước nhé.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Đề · đáp án · lời giải

📖 15 bài tập có lời giải — Cộng, trừ không nhớ (100) lớp 2

Mỗi câu có đáp án đúng và lời giải ngay bên dưới — bé nên tự làm ra nháp trước, rồi mới đối chiếu.

Câu 1. Tính nhẩm: 50 + 30

✅ Đáp án: 80
Lời giải
5 chục + 3 chục = 8 chục = 80.

Câu 2. Đặt tính rồi tính: 43 + 25

✅ Đáp án: 68
Lời giải
3+5=8; 4+2=6 → 68.

Câu 3. Đặt tính rồi tính: 89 − 36

✅ Đáp án: 53
Lời giải
9−6=3; 8−3=5 → 53.

Câu 4. Kết quả của 61 + 7 là:

A.68
B.54
C.69
D.78
✅ Đáp án: A. 68
Lời giải
7 đứng cột đơn vị: 1 + 7 = 8; giữ 6 chục → 68.

Câu 5. Phép tính nào có kết quả bé nhất?

A.58 − 10
B.13 + 30
C.49 − 5
D.45 + 2
✅ Đáp án: B. 13 + 30
Lời giải
Kết quả: 47; 43; 48; 44. Bé nhất là 43, của 13 + 30.

Câu 6. Đúng hay sai?

  • a)Khi đặt tính, đơn vị phải thẳng cột với đơn vị
  • b)46 + 3 = 76
  • c)99 − 9 = 90
✅ Đáp án:
  • a)Khi đặt tính, đơn vị phải thẳng cột với đơn vị— Đúng ✓
  • b)46 + 3 = 76— Sai ✗
  • c)99 − 9 = 90— Đúng ✓
Lời giải
a) Đúng — luật số một! b) Sai — 46 + 3 = 49 (3 vào cột đơn vị). c) Đúng.

Câu 7. Vườn nhà bà có 24 cây cam và 15 cây bưởi. Vườn có tất cả bao nhiêu cây?

✅ Đáp án: 39

💡 Nghĩ thế nào: Tất cả → gộp hai loại cây lại → phép cộng.

Bài giải
Vườn có tất cả số cây là:
24 + 15 = 39 (cây)
Đáp số: 39 cây.

Câu 8. Sợi ruy băng dài 76 cm, mẹ cắt đi 32 cm. Sợi ruy băng còn lại bao nhiêu xăng-ti-mét?

✅ Đáp án: 44

💡 Nghĩ thế nào: Cắt đi → phép trừ.

Bài giải
Sợi ruy băng còn lại số xăng-ti-mét là:
76 – 32 = 44 (cm)
Đáp số: 44 cm.

Câu 9. Tính hiệu của 68 và 45:

✅ Đáp án: 23
Lời giải
Hiệu → trừ: 68 − 45 = 23.

Câu 10. Na có 34 nhãn vở, mẹ mua thêm cho Na 25 nhãn. Na có tất cả bao nhiêu nhãn vở?

✅ Đáp án: 59

💡 Nghĩ thế nào: Mẹ mua thêm thì số nhãn vở nhiều lên → phép cộng.

Bài giải
Na có tất cả số nhãn vở là:
34 + 25 = 59 (nhãn vở)
Đáp số: 59 nhãn vở.

Câu 11. Phép tính nào có kết quả lớn hơn 50?

A.90 − 50
B.40 + 8
C.32 + 20
D.70 − 30
✅ Đáp án: C. 32 + 20
Lời giải
Kết quả: 48; 40; 52; 40. Chỉ 52 lớn hơn 50.

Câu 12. Tìm chữ số thích hợp thay cho dấu ?: 36 + ?2 = 78

✅ Đáp án: 4

💡 Nghĩ thế nào: Hàng đơn vị: 6 + 2 = 8. Hàng chục: 3 cộng mấy bằng 7? 3 + 4 = 7.

Bài giải
Thử lại với chữ số 4, ta có:
36 + 42 = 78
Chữ số cần tìm là 4.

Câu 13. Đàn gà và vịt nhà bà có 47 con, trong đó có 25 con gà. Hỏi có bao nhiêu con vịt?

✅ Đáp án: 22

💡 Nghĩ thế nào: Biết cả đàn và số gà, tìm số vịt → lấy cả đàn trừ số gà.

Bài giải
Số con vịt là:
47 – 25 = 22 (con)
Đáp số: 22 con vịt.

Câu 14. Số thích hợp thay cho dấu ? là bao nhiêu: 40 + ? = 90

✅ Đáp án: 50

💡 Nghĩ thế nào: Nhẩm theo chục: 4 chục cộng mấy chục bằng 9 chục? 5 chục.

Bài giải
Thử lại:
40 + 50 = 90
Số cần điền là 50.

Câu 15. Tính từ trái sang phải: 60 + 25 − 41

✅ Đáp án: 44
Lời giải
60 + 25 = 85; 85 − 41 = 44.
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
➕

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY