Đề thi giữa học kì 1 (đề số 3)
Tiếng Việt lớp 2
📝
Tiếng Việt Lớp 2

Đề thi Tiếng Việt lớp 2 giữa học kì 1 (đề số 3)

⏱ 35 PHÚT📝 20 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10
🖨 In đề
⋯

Mỗi lượt thi là một mã đề mới cùng ma trận · Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

Đọc hiểu bài "Chiếc kính của bà", từ chỉ đặc điểm, xếp từ vào nhóm, câu nêu đặc điểm, dấu chấm; nghe – ghép chữ s, d, ch, v, điền ng/ngh, g/gh, soát lỗi ch/tr, d, xếp câu tự giới thiệu.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn nghe – viết «ông em» (4đ), đọc thành tiếng (4đ), tập làm văn (6đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đoạn cô đọc, đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu

Tập làm văn — gõ bài để cô chấm

Con viết bài vào máy, cô chấm theo biểu điểm (6đ) và ghi lời phê: 1 điều con làm tốt, 2 việc cần sửa, 1 câu gợi ý viết lại.

Bài đọc

Chiếc kính của bà

Bà nội của Tít đã già. Tóc bà bạc trắng, mắt bà đã kém. Mỗi khi đọc báo hay khâu áo, bà phải đeo chiếc kính gọng nâu.

Một buổi tối, bà định khâu lại chiếc cúc áo cho Tít. Bà lục tìm khắp bàn mà không thấy kính đâu. Tít vội đặt quyển truyện xuống, chạy đi tìm giúp bà. Em tìm dưới gầm bàn, trên nóc tủ, cả trong giỏ len của bà. Vẫn không thấy.

Tít đứng lại, ngẩng lên nhìn bà. Bỗng em bật cười:

– Bà ơi, kính đang cài trên tóc bà kìa!

Bà sờ lên đầu, rồi cũng cười theo. Hai bà cháu cười vang cả gian nhà nhỏ.

Khâu xong cúc áo, bà xoa đầu Tít:

– Cháu bà vừa ngoan vừa tinh mắt.

Tít ngồi sát bên bà, nói nhỏ:

– Lớn lên, cháu sẽ làm bác sĩ chữa mắt cho bà.

Bà ôm Tít vào lòng. Tối hôm ấy, Tít đọc truyện cổ tích cho bà nghe đến tận giờ đi ngủ.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

20 câu
1
Bà nội của Tít đeo kính khi nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Khi ra sân tưới cây
B.Khi đọc báo hay khâu áo
C.Khi vào bếp nấu cơm
D.Khi đi ngủ buổi tối
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Khi đọc báo hay khâu áo
Bài viết: "Mỗi khi đọc báo hay khâu áo, bà phải đeo chiếc kính gọng nâu."
2
Buổi tối hôm ấy, bà định làm gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Đọc truyện cổ tích cho Tít nghe
B.Đọc báo
C.Khâu cúc áo cho Tít
D.Đan khăn bằng giỏ len
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Khâu cúc áo cho Tít
Bài viết: "Một buổi tối, bà định khâu lại chiếc cúc áo cho Tít." Đọc truyện cổ tích là việc Tít làm cho bà ở cuối bài.
3
Cuối cùng, chiếc kính của bà ở đâu?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Dưới gầm bàn
B.Trên nóc tủ
C.Trong giỏ len của bà
D.Cài trên tóc bà
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cài trên tóc bà
Tít bật cười: "Bà ơi, kính đang cài trên tóc bà kìa!" Gầm bàn, nóc tủ, giỏ len là những chỗ Tít đã tìm mà không thấy.
4
Vì sao hai bà cháu cười vang?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Vì Tít kể một câu chuyện cười rất vui cho bà
B.Vì bà khâu cúc áo bị lệch
C.Vì Tít đánh rơi quyển truyện
D.Vì kính bà tìm mãi lại ở ngay trên tóc
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì kính bà tìm mãi lại ở ngay trên tóc
Đề giấy: Vì sao hai bà cháu cùng bật cười? Viết câu trả lời.
Trả lời mẫu: Vì bà tìm kính mãi không thấy, hóa ra kính đang cài ngay trên tóc bà.
Bà và Tít tìm khắp nơi, rồi Tít thấy "kính đang cài trên tóc bà" — chuyện buồn cười nên hai bà cháu cùng cười.
5
Em thấy bạn Tít là người cháu như thế nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Hay nghịch, làm bà phải buồn
B.Thương bà, hay giúp đỡ bà
C.Lười biếng, chỉ thích đọc truyện
D.Nhút nhát, ít nói với bà
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Thương bà, hay giúp đỡ bà
Đề giấy: Em thấy bạn Tít là người cháu như thế nào? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Tít là người cháu ngoan, thương bà: Tít tìm kính giúp bà và đọc truyện cho bà nghe.
Tít bỏ truyện xuống để tìm kính giúp bà, muốn làm bác sĩ chữa mắt cho bà, đọc truyện cho bà nghe → Tít thương bà, hay giúp bà.
6
Chọn các từ chỉ ĐẶC ĐIỂM trong câu: "Tóc bà bạc trắng, mắt bà đã kém."
Chọn nhiều đáp án · 0,5 điểm
A.Tóc
B.bạc trắng
C.mắt
D.kém
E.bà
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: bạc trắng, kém
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Từ chỉ đặc điểm cho biết tóc, mắt thế nào: bạc trắng, kém. "Tóc", "mắt", "bà" là từ chỉ sự vật.
7
Xếp mỗi từ vào nhóm đúng.
Nối cặp · 0,5 điểm
a.khâu
b.ngoan
c.giỏ len
x.Từ chỉ sự vật
y.Từ chỉ hoạt động
z.Từ chỉ đặc điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: khâu → Từ chỉ hoạt động · ngoan → Từ chỉ đặc điểm · giỏ len → Từ chỉ sự vật
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
giỏ len là đồ vật → từ chỉ sự vật. khâu là việc làm → từ chỉ hoạt động. ngoan cho biết Tít là người thế nào → từ chỉ đặc điểm.
8
Câu nào là câu nêu đặc điểm?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Tít đọc truyện cho bà nghe.
B.Tít là cháu nội của bà.
C.Tóc bà bạc trắng.
D.Tít chạy đi tìm kính.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Tóc bà bạc trắng.
"Tóc bà bạc trắng." cho biết tóc bà thế nào → câu nêu đặc điểm. "là cháu nội" → câu giới thiệu; "đọc", "chạy đi tìm" → câu nêu hoạt động.
9
Câu nào cần điền dấu chấm vào ô trống?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Bà ơi, bà có thấy kính đâu không □
B.Cháu tìm dưới gầm bàn chưa □
C.Kính của bà có gọng màu nâu □
D.Ai đã cất kính của bà □
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Kính của bà có gọng màu nâu □
"Kính của bà có gọng màu nâu." là câu kể → dấu chấm. Ba câu kia là câu hỏi (có "không", "chưa", "Ai") → dấu chấm hỏi.
10
Sắp xếp các từ ngữ thành câu nêu hoạt động.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
khâu cúc áoBàcho Tít.đeo kính
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bà → đeo kính → khâu cúc áo → cho Tít.
Đề giấy: Đặt một câu nêu hoạt động nói về một việc em làm giúp ông bà.
Trả lời mẫu: Em quét nhà giúp bà.
Bà đeo kính khâu cúc áo cho Tít. (Ai: Bà — làm gì: đeo kính khâu cúc áo cho Tít.)
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: sáng nào ông cũng dậy sớm. Con ghép tiếng sớm.
sxơmơndấu sắcdấu hỏi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: s + ơm + dấu sắc
sớm = s + ơm + dấu sắc. "dậy sớm" viết s, vần ơm.
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: ông thường dắt em ra vườn. Con ghép tiếng dắt.
dgirătăcdấu sắc
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: d + ăt + dấu sắc
dắt = d + ăt + dấu sắc. "dắt tay" viết d, vần ăt.
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: ông chỉ cho em tên từng loài cây. Con ghép tiếng chỉ.
chtriydấu hỏidấu sắc
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ch + i + dấu hỏi
chỉ = ch + i + dấu hỏi. "chỉ cho em" viết ch (không viết tr).
14
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: ông thường dắt em ra vườn. Con ghép tiếng vườn.
vdươnươngdấu huyềndấu sắc
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: v + ươn + dấu huyền
vườn = v + ươn + dấu huyền. "khu vườn" vần ươn (không có g).
15
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Tít …ồi sát bên bà
A.ng
B.ngh
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ng
ngồi — trước ô viết ng. ngh chỉ đứng trước e, ê, i (nghe, nghỉ).
16
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
bà ngồi trên chiếc …ế mây
A.gh
B.g
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: gh
ghế — trước ê viết gh (gh đứng trước e, ê, i). Trước a, o, ô, u viết g (gà, gõ).
17
Câu sau có 3 tiếng viết SAI chính tả: "Râu tóc ông bạc chắng, sáng nào ông cũng tập thể giục và chỉ cho em tên từn loài cây." Chọn 3 tiếng sai.
Chọn nhiều đáp án · 0,5 điểm
A.Râu
B.bạc
C.chắng
D.ông
E.tập
F.giục
G.chỉ
H.từn
I.loài
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: chắng, giục, từn
Đề giấy: Gạch chân 3 tiếng viết sai chính tả rồi viết lại câu cho đúng: "Râu tóc ông bạc chắng, sáng nào ông cũng tập thể giục và chỉ cho em tên từn loài cây."
Trả lời mẫu: Râu tóc ông bạc trắng, sáng nào ông cũng tập thể dục và chỉ cho em tên từng loài cây.
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Viết đúng: trắng (tr), dục (d — tập thể dục), từng (vần ưng).
18
Câu nào viết đúng?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Bà ơi, Kính của bà đâu rồi?
B.bà ơi, kính của bà đâu rồi?
C.Bà ơi, kính của bà đâu rồi.
D.Bà ơi, kính của bà đâu rồi?
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bà ơi, kính của bà đâu rồi?
Chữ đầu câu viết hoa (Bà); "kính" giữa câu không viết hoa; câu hỏi kết thúc bằng dấu chấm hỏi.
19
Sắp xếp các câu thành đoạn văn tự giới thiệu về em.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
Em học lớp 2B, Trường Tiểu học Hoa Sen.Em tên là Lê Đức Anh.Em thích nhất là đọc truyện cổ tích.Em mong được làm quen với các bạn.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Em tên là Lê Đức Anh. → Em học lớp 2B, Trường Tiểu học Hoa Sen. → Em thích nhất là đọc truyện cổ tích. → Em mong được làm quen với các bạn.
Tự giới thiệu: nói tên trước → học lớp nào, trường nào → em thích gì → câu kết mong làm quen.
20
Đề bài: "Viết 3–4 câu kể về một việc em đã làm giúp ông bà." Câu nào hợp nhất để KẾT THÚC đoạn văn?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Hôm qua lớp em học môn Mĩ thuật.
B.Con mèo nhà em lông màu vàng.
C.Ông bà khen em ngoan, em rất vui.
D.Em thích nhất là chơi đá cầu.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Ông bà khen em ngoan, em rất vui.
Câu kết nói điều người thân nói và cảm xúc của em sau việc đã làm. Ba câu kia nói về giờ học, con mèo, trò chơi — lạc đề.