Đề thi giữa học kì 1 (đề số 1)
Tiếng Việt lớp 2
📝
Tiếng Việt Lớp 2

Đề thi Tiếng Việt lớp 2 giữa học kì 1 (đề số 1)

⏱ 35 PHÚT📝 20 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10
🖨 In đề
⋯

Mỗi lượt thi là một mã đề mới cùng ma trận · Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

Đọc hiểu bài "Chiếc cặp của Nam", từ chỉ hoạt động, xếp từ vào nhóm, câu giới thiệu, dấu chấm hỏi; nghe – ghép chữ gi, s, ng, g, vần an/ang, soát lỗi l/n, s/x, c/k, xếp câu kể việc làm trước khi đi học.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn nghe – viết «góc học tập» (4đ), đọc thành tiếng (4đ), tập làm văn (6đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đoạn cô đọc, đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu

Tập làm văn — gõ bài để cô chấm

Con viết bài vào máy, cô chấm theo biểu điểm (6đ) và ghi lời phê: 1 điều con làm tốt, 2 việc cần sửa, 1 câu gợi ý viết lại.

Bài đọc

Chiếc cặp của Nam

Nam là học sinh lớp 2A. Tối nào, mẹ cũng soạn sách vở vào cặp cho Nam. Tối chủ nhật, Nam mải đọc truyện tranh, rút vở Tập viết ra để nhét quyển truyện vào cặp.

Sáng thứ hai, đến giờ Tập viết, Nam mở cặp ra. Ôi, trong cặp không có vở Tập viết mà chỉ có quyển truyện tranh! Nam đỏ mặt, ngồi im. Bạn Na ngồi cùng bàn liền đẩy quyển vở của mình sang giữa bàn:

– Cậu viết nháp theo vở của tớ nhé. Về nhà, cậu chép lại vào vở.

Nam cảm ơn Na. Cả buổi hôm ấy, Nam cứ nghĩ mãi.

Tối đó, Nam nói với mẹ:

– Từ nay, con sẽ tự soạn cặp mẹ ạ.

Nam lấy thời khóa biểu dán ở góc học tập ra xem. Ngày mai có Toán, Tiếng Việt và Mĩ thuật. Nam xếp từng quyển sách, quyển vở vào cặp. Nam còn gọt sẵn hai cây bút chì. Mẹ nhìn Nam, mỉm cười:

– Con trai mẹ lớn thật rồi!

Sáng hôm sau, Nam đeo chiếc cặp gọn gàng đến lớp. Em thấy vui vì đã tự làm được việc của mình.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

20 câu
1
Trước đây, ai soạn sách vở vào cặp cho Nam?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Bố của Nam
B.Bạn Na
C.Mẹ của Nam
D.Nam tự soạn
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Mẹ của Nam
Bài viết: "Tối nào, mẹ cũng soạn sách vở vào cặp cho Nam."
2
Nam mở cặp ra thì thấy thiếu vở vào giờ học nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Giờ Toán
B.Giờ Mĩ thuật
C.Giờ ra chơi
D.Giờ Tập viết
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Giờ Tập viết
Bài viết: "Sáng thứ hai, đến giờ Tập viết, Nam mở cặp ra." Toán và Mĩ thuật là các môn của ngày hôm sau.
3
Bạn Na đã giúp Nam thế nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Cho Nam mượn vở để mang về nhà
B.Chạy về nhà lấy vở giúp Nam
C.Cho Nam mượn bút chì
D.Cho Nam viết nháp theo vở
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cho Nam viết nháp theo vở
Na đẩy quyển vở sang giữa bàn và nói: "Cậu viết nháp theo vở của tớ nhé."
4
Vì sao sáng thứ hai trong cặp của Nam lại thiếu vở?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Vì mẹ quên không soạn vở vào cặp cho Nam
B.Vì Nam rút vở ra để nhét truyện vào cặp
C.Vì bạn Na mượn vở của Nam
D.Vì Nam để quên vở ở lớp từ hôm trước
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì Nam rút vở ra để nhét truyện vào cặp
Đề giấy: Vì sao sáng thứ hai trong cặp của Nam lại thiếu vở? Viết câu trả lời.
Trả lời mẫu: Vì tối chủ nhật Nam mải đọc truyện tranh, đã rút vở Tập viết ra để nhét quyển truyện vào cặp.
Bài viết: "Tối chủ nhật, Nam mải đọc truyện tranh, rút vở Tập viết ra để nhét quyển truyện vào cặp." Mẹ vẫn soạn cặp, Na chỉ cho Nam viết nháp theo vở của Na.
5
Câu chuyện khuyên em điều gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Nên đọc truyện trong giờ học
B.Tự soạn sách vở, tự làm việc của mình
C.Nhờ bạn làm hộ mọi việc
D.Chỉ mẹ mới được soạn cặp
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Tự soạn sách vở, tự làm việc của mình
Đề giấy: Em học được điều gì từ bạn Nam? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Em học được bạn Nam: tự xem thời khóa biểu và soạn sách vở, tự làm việc của mình.
Cuối bài: Nam "thấy vui vì đã tự làm được việc của mình". Nam rút vở ra để nhét truyện nên mới thiếu vở — mang truyện đến lớp không phải điều bài khuyên.
6
Chọn các từ chỉ HOẠT ĐỘNG trong câu: "Nam lấy thời khóa biểu ra xem."
Chọn nhiều đáp án · 0,5 điểm
A.Nam
B.lấy
C.thời khóa biểu
D.xem
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: lấy, xem
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Từ chỉ hoạt động (việc làm): lấy, xem. "Nam" chỉ người, "thời khóa biểu" chỉ vật — là từ chỉ sự vật.
7
Xếp mỗi từ vào nhóm đúng.
Nối cặp · 0,5 điểm
a.cặp sách
b.gọt
c.gọn gàng
x.Từ chỉ sự vật
y.Từ chỉ hoạt động
z.Từ chỉ đặc điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cặp sách → Từ chỉ sự vật · gọt → Từ chỉ hoạt động · gọn gàng → Từ chỉ đặc điểm
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
cặp sách là đồ vật → từ chỉ sự vật. gọt là việc làm → từ chỉ hoạt động. gọn gàng cho biết chiếc cặp thế nào → từ chỉ đặc điểm.
8
Câu nào là câu giới thiệu?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Nam là học sinh lớp 2A.
B.Nam gọt sẵn hai cây bút chì.
C.Chiếc cặp của Nam rất gọn gàng.
D.Na đẩy quyển vở sang giữa bàn.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Nam là học sinh lớp 2A.
Câu giới thiệu cho biết ai, cái gì là gì: "Nam là học sinh lớp 2A." Câu "gọt", "đẩy" nêu hoạt động; câu "rất gọn gàng" nêu đặc điểm.
9
Câu nào cần điền dấu chấm hỏi vào ô trống?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Nam đeo cặp đến lớp □
B.Cậu đã soạn vở Tập viết chưa □
C.Ngày mai lớp em có môn Toán và Mĩ thuật □
D.Na ngồi cùng bàn với Nam □
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cậu đã soạn vở Tập viết chưa □
"Cậu đã soạn vở Tập viết chưa?" là câu hỏi (có "chưa") → dấu chấm hỏi. Ba câu kia là câu kể → dấu chấm.
10
Sắp xếp các từ ngữ thành câu nêu hoạt động.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
vào cặp.Namsách vởxếp
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Nam → xếp → sách vở → vào cặp.
Đề giấy: Đặt một câu nêu hoạt động nói về một việc em làm trước khi đi học.
Trả lời mẫu: Em xếp sách vở vào cặp trước khi đi học.
Nam xếp sách vở vào cặp. (Ai: Nam — làm gì: xếp sách vở vào cặp.)
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: trên bàn có giá sách nhỏ. Con ghép tiếng giá.
gidradấu sắcdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: gi + a + dấu sắc
giá = gi + a + dấu sắc. "giá sách" viết gi.
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: em luôn giữ góc học tập sạch sẽ. Con ghép tiếng sạch.
sxachacdấu nặngdấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: s + ach + dấu nặng
sạch = s + ach + dấu nặng. "sạch sẽ" viết s.
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: tối nào em cũng ngồi ở đây làm bài. Con ghép tiếng ngồi.
ngnghôioidấu huyềndấu hỏi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ng + ôi + dấu huyền
ngồi = ng + ôi + dấu huyền. Trước ô viết ng (ngh chỉ đứng trước e, ê, i).
14
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: em luôn giữ góc học tập gọn gàng. Con ghép tiếng gọn.
gghonongdấu nặngdấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: g + on + dấu nặng
gọn = g + on + dấu nặng. Trước o viết g (gh chỉ đứng trước e, ê, i). "gọn gàng" vần on.
15
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
góc học tập …ê sát cửa sổ
A.c
B.k
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: k
kê — trước ê viết k (k đứng trước e, ê, i).
16
Chọn vần điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
trên b… có giá sách nhỏ
A.àng
B.àn
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: àn
bàn — vần an (cái bàn, bàn học). Không viết "bàng" (bàng là tên một loài cây).
17
Câu sau có 3 tiếng viết SAI chính tả: "Em nuôn sem thời khóa biểu rồi xếp sách vở vào kặp." Chọn 3 tiếng sai.
Chọn nhiều đáp án · 0,5 điểm
A.Em
B.nuôn
C.sem
D.thời
E.khóa
F.biểu
G.xếp
H.sách
I.vở
J.kặp
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: nuôn, sem, kặp
Đề giấy: Gạch chân 3 tiếng viết sai chính tả rồi viết lại câu cho đúng: "Em nuôn sem thời khóa biểu rồi xếp sách vở vào kặp."
Trả lời mẫu: Em luôn xem thời khóa biểu rồi xếp sách vở vào cặp.
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Viết đúng: "Em luôn xem thời khóa biểu rồi xếp sách vở vào cặp." — luôn (l), xem (x), cặp (trước ă viết c, k chỉ đứng trước e, ê, i).
18
Câu nào viết đúng?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.nam xếp sách vở vào cặp.
B.Nam xếp Sách vở vào cặp.
C.Nam xếp sách vở vào cặp
D.Nam xếp sách vở vào cặp.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Nam xếp sách vở vào cặp.
Tên riêng và chữ đầu câu viết hoa (Nam); "sách" giữa câu không viết hoa; cuối câu kể có dấu chấm.
19
Sắp xếp các câu thành đoạn văn kể việc em làm trước khi đi học.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
Sau đó, em ăn sáng cùng cả nhà.Sáng nào em cũng dậy lúc sáu giờ.Cuối cùng, em đeo cặp, chào mẹ rồi đến trường.Em đánh răng, rửa mặt thật sạch.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Sáng nào em cũng dậy lúc sáu giờ. → Em đánh răng, rửa mặt thật sạch. → Sau đó, em ăn sáng cùng cả nhà. → Cuối cùng, em đeo cặp, chào mẹ rồi đến trường.
Kể theo thứ tự thời gian: dậy lúc sáu giờ → đánh răng, rửa mặt → Sau đó ăn sáng → Cuối cùng đến trường.
20
Đề bài: "Viết 3–4 câu tả một đồ dùng học tập của em." Câu nào hợp nhất để MỞ ĐẦU đoạn văn?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Hôm qua cả nhà em đi công viên chơi.
B.Em rất thích ăn bánh mì.
C.Bạn Na ngồi cùng bàn với em.
D.Em có một cây bút chì rất xinh.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Em có một cây bút chì rất xinh.
Câu mở đầu phải giới thiệu đồ dùng học tập sẽ tả (cây bút chì). Các câu còn lại nói về đi chơi, món ăn, bạn bè — không đúng đề.