Đọc hiểu bài "Chiếc cặp của Nam", từ chỉ hoạt động, xếp từ vào nhóm, câu giới thiệu, dấu chấm hỏi; nghe – ghép chữ gi, s, ng, g, vần an/ang, soát lỗi l/n, s/x, c/k, xếp câu kể việc làm trước khi đi học.
Đề thật còn nghe – viết «góc học tập» (4đ), đọc thành tiếng (4đ), tập làm văn (6đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đoạn cô đọc, đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.
🖨 In phần viết + đáp án mẫuTập làm văn — gõ bài để cô chấm
Con viết bài vào máy, cô chấm theo biểu điểm (6đ) và ghi lời phê: 1 điều con làm tốt, 2 việc cần sửa, 1 câu gợi ý viết lại.
Chiếc cặp của Nam
Nam là học sinh lớp 2A. Tối nào, mẹ cũng soạn sách vở vào cặp cho Nam. Tối chủ nhật, Nam mải đọc truyện tranh, rút vở Tập viết ra để nhét quyển truyện vào cặp.
Sáng thứ hai, đến giờ Tập viết, Nam mở cặp ra. Ôi, trong cặp không có vở Tập viết mà chỉ có quyển truyện tranh! Nam đỏ mặt, ngồi im. Bạn Na ngồi cùng bàn liền đẩy quyển vở của mình sang giữa bàn:
– Cậu viết nháp theo vở của tớ nhé. Về nhà, cậu chép lại vào vở.
Nam cảm ơn Na. Cả buổi hôm ấy, Nam cứ nghĩ mãi.
Tối đó, Nam nói với mẹ:
– Từ nay, con sẽ tự soạn cặp mẹ ạ.
Nam lấy thời khóa biểu dán ở góc học tập ra xem. Ngày mai có Toán, Tiếng Việt và Mĩ thuật. Nam xếp từng quyển sách, quyển vở vào cặp. Nam còn gọt sẵn hai cây bút chì. Mẹ nhìn Nam, mỉm cười:
– Con trai mẹ lớn thật rồi!
Sáng hôm sau, Nam đeo chiếc cặp gọn gàng đến lớp. Em thấy vui vì đã tự làm được việc của mình.