Biểu thức chứa chữ
Toán lớp 4 · Bài 4
🔢

Biểu thức chứa chữ

Tính giá trị biểu thức chứa chữ.

🎮 14 màn · ~6 phút🏅 15 câu thử thách🎁 MIỄN PHÍ
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 2
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

2 + a là biểu thức chứa chữ. Thay a bằng một số rồi tính, ta được một giá trị của biểu thức.
Nếu a = 4 thì 2 + a = 2 + 4 = 6
Chu vi hình vuông cạnh a: P = a × 4.
a = 5 cm thì P = 5 × 4 = 20 (cm)
(a + b) × 2 là biểu thức chứa hai chữ: chu vi hình chữ nhật.
a = 10 cm, b = 7 cm thì P = (10 + 7) × 2 = 34 (cm)
a + b + c là biểu thức chứa ba chữ: chu vi tam giác có ba cạnh a, b, c.
a = 30 cm, b = 40 cm, c = 50 cm thì P = 120 cm
a = 4: 2 + a = 2 + 4 = 6
Thay chữ bằng số rồi tính, ta được giá trị của biểu thức.
P = a × 4 · P = (a + b) × 2 · P = a + b + c

Bài học gồm 7 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Cô giảng thế nào?

Biểu thức chứa chữ — cách làm từng bước

  1. 1Nam gấp 2 chiếc thuyền, Mai gấp a chiếc thuyền.
  2. 2Cả hai bạn gấp 2 cộng a chiếc. Đó là biểu thức chứa chữ.
  3. 3Nếu a bằng 4 thì 2 cộng a bằng 2 cộng 4, bằng 6.
  4. 4Thay a bằng một số rồi tính như biểu thức số, ta được một giá trị.
  5. 5Hình vuông có cạnh a. Chu vi P bằng a nhân 4.
  6. 6Biểu thức a nhân 4 chứa một chữ là a.
  7. 7Cạnh 5 xăng-ti-mét thì chu vi bằng 5 nhân 4, bằng 20 xăng-ti-mét.
  8. 8Hình chữ nhật có chiều dài a, chiều rộng b.
  9. 9Chu vi bằng a cộng b, rồi nhân 2. Biểu thức này chứa hai chữ.
  10. 10Thay a bằng 10, b bằng 7.
  11. 11Chu vi bằng 10 cộng 7, rồi nhân 2, bằng 34 xăng-ti-mét.
  12. 12Tam giác có ba cạnh a, b, c.
  13. 13Chu vi bằng a cộng b cộng c. Biểu thức này chứa ba chữ.
  14. 14Ba cạnh 30, 40, 50 xăng-ti-mét thì chu vi là 120 xăng-ti-mét.
  15. 15Thay chữ bằng số rồi tính, ta được giá trị của biểu thức.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Đề · đáp án · lời giải

📖 15 bài tập có lời giải — Biểu thức chứa chữ lớp 4

Mỗi câu có đáp án đúng và lời giải ngay bên dưới — bé nên tự làm ra nháp trước, rồi mới đối chiếu.

Câu 1. Tính giá trị của 24 + a với a = 16:

✅ Đáp án: 40
Lời giải
24 + a = 24 + 16 = 40.

Câu 2. Tính giá trị của 90 − b với b = 35:

✅ Đáp án: 55
Lời giải
90 − b = 90 − 35 = 55.

Câu 3. Tính giá trị của m × 7 với m = 9:

✅ Đáp án: 63
Lời giải
Thay m = 9: 9 × 7 = 63.

Câu 4. Tính giá trị của a + b với a = 350, b = 650:

✅ Đáp án: 1000
Lời giải
a + b = 350 + 650 = 1 000.

Câu 5. Giá trị của 60 : c với c = 5 là:

A.65
B.55
C.12
D.300
✅ Đáp án: C. 12
Lời giải
60 : c = 60 : 5 = 12.

Câu 6. Giá trị của a × 3 + 2 với a = 10 là:

A.50
B.32
C.23
D.15
✅ Đáp án: B. 32
Lời giải
Nhân trước: 10 × 3 = 30, rồi 30 + 2 = 32.

Câu 7. Đúng hay sai?

  • a)Với a = 0 thì a × 100 = 0
  • b)Giá trị của biểu thức chứa chữ không bao giờ thay đổi
✅ Đáp án:
  • a)Với a = 0 thì a × 100 = 0— Đúng ✓
  • b)Giá trị của biểu thức chứa chữ không bao giờ thay đổi— Sai ✗
Lời giải
a) Đúng — 0 nhân gì cũng bằng 0. b) Sai — đổi số thay vào chữ là đổi giá trị.

Câu 8. Chu vi hình vuông P = a × 4. Với cạnh a = 25 m, chu vi là bao nhiêu mét?

✅ Đáp án: 100

💡 Nghĩ thế nào: Thay a = 25 vào công thức P = a × 4.

Bài giải
Chu vi hình vuông là:
25 × 4 = 100 (m)
Đáp số: 100 m.

Câu 9. Bé có 50 nghìn đồng, mua quyển sổ giá x nghìn đồng. Biểu thức chỉ số tiền còn lại là:

A.x − 50
B.50 + x
C.50 × x
D.50 − x
✅ Đáp án: D. 50 − x
Lời giải
Tiền còn = tiền có − giá sổ.

Câu 10. Với giá trị nào của a thì biểu thức a + 25 có giá trị bằng 100?

✅ Đáp án: 75
Lời giải
a = 100 − 25 = 75.

Câu 11. Tính giá trị của (b + 4) × 3 với b = 16:

✅ Đáp án: 60
Lời giải
(b + 4) × 3 = (16 + 4) × 3 = 20 × 3 = 60.

Câu 12. Quãng đường ABCD gồm ba đoạn: AB dài m km, BC dài 6 km, CD dài n km. Tính độ dài quãng đường ABCD với m = 5, n = 9.

✅ Đáp án: 20

💡 Nghĩ thế nào: Quãng đường ABCD bằng AB + BC + CD; thay m, n bằng số.

Bài giải
Độ dài quãng đường ABCD là:
5 + 6 + 9 = 20 (km)
Đáp số: 20 km.

Câu 13. Biểu thức 18 : (4 − m) với m = 1, m = 2, m = 3. Với m bằng mấy thì biểu thức có giá trị lớn nhất?

✅ Đáp án: 3
Lời giải
m = 1: 18 : 3 = 6; m = 2: 18 : 2 = 9; m = 3: 18 : 1 = 18. Lớn nhất khi m = 3.

Câu 14. Trò chơi Hái bưởi: quả bưởi ghi biểu thức a × 2 + b × 2. Tính giá trị của biểu thức với a = 6, b = 4.

✅ Đáp án: 20

💡 Nghĩ thế nào: Thay a = 6, b = 4 rồi nhân trước, cộng sau.

Bài giải
Với a = 6, b = 4, giá trị của biểu thức là:
6 × 2 + 4 × 2 = 20
Đáp số: 20.

Câu 15. Tam giác có ba cạnh a = 35 dm, b = 42 dm, c = 50 dm. Chu vi tam giác là bao nhiêu đề-xi-mét?

✅ Đáp án: 127
Lời giải
P = a + b + c = 35 + 42 + 50 = 127. Đáp số: 127 dm.
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
🔢

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY