Bài tập Toán lớp 2 học kì 1 có đáp án, in PDF
Cả học kì 1 sách Kết nối tri thức với cuộc sống (tuần 1–18) gói trong hai thứ: một phiếu ôn tập tổng hợp 12 câu rút đều từ mọi bài của kì, và 18 phiếu bài tập từng tuần bám đúng bài đang học. Mỗi phiếu in A4 kèm trang đáp án cho bố mẹ, hoặc cho con làm online chấm ngay.
Kì này học: Ôn tập các số đến 100 · Tia số. Số liền trước, số liền sau · Các thành phần của phép cộng, phép trừ · Hơn, kém nhau bao nhiêu · Ôn tập phép cộng, phép trừ (không nhớ) trong phạm vi 100 · Luyện tập chung · Phép cộng (qua 10) trong phạm vi 20 · Bảng cộng (qua 10) · Bài toán về thêm, bớt một số đơn vị · Phép trừ (qua 10) trong phạm vi 20 · Bảng trừ (qua 10) · Bài toán về nhiều hơn, ít hơn một số đơn vị · Ki-lô-gam · Lít · Thực hành và trải nghiệm với các đơn vị ki-lô-gam, lít · Phép cộng (có nhớ) số có hai chữ số với số có một chữ số · Phép cộng (có nhớ) số có hai chữ số với số có hai chữ số · Phép trừ (có nhớ) số có hai chữ số cho số có một chữ số · Phép trừ (có nhớ) số có hai chữ số cho số có hai chữ số · Điểm, đoạn thẳng, đường thẳng, đường cong · Đường gấp khúc. Hình tứ giác · Thực hành gấp, cắt, ghép, xếp hình. Vẽ đoạn thẳng · Ngày – giờ, giờ – phút · Ngày – tháng · Thực hành xem đồng hồ, xem lịch.
Phiếu ôn tập tổng hợp học kì 1
12 câu, mỗi câu từ một bài, trải đều từ đầu đến cuối kì — dùng để ôn trước bài kiểm tra, sau đó cho con làm đề thi học kì 1 theo ma trận Thông tư 27.
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 2 — ÔN TẬP HỌC KÌ 1
| Câu 1 | A | Đó là 30, 40, 50, 60 — đếm được 4 số. |
| Câu 2 | a) Đ b) S c) Đ | a) Đúng. b) Sai — tổng KHÔNG đổi. c) Đúng. |
| Câu 3 | A | 9 + 5 = 14 → 14 − 9 = 5. |
| Câu 4 | A | 10 − 3 = 7 ngày = đúng 1 tuần → cùng thứ Hai. |
| Câu 5 | 7 | 16 − 9 = 7 lít. |
| Câu 6 | 100 | 99 thêm 1 là 100 — chạm mốc một trăm! |
| Câu 7 | 89 | 88 → 89 → 90. |
| Câu 8 | 13 | 48 − 35 = 13 kg. |
| Câu 9 | 9 | Hỏi thùng hai — người ít → 17 − 8 = 9 gói. |
| Câu 10 | 62 | 4+8=12: viết 2 nhớ 1; 3+2+1=6 → 62. |
| Câu 11 | 25 | 51 − 26 = 25 quả. |
| Câu 12 | 3 | AB, BC, CD — 4 điểm tạo 3 đoạn. |