Phiếu bài tập Toán lớp 5: phân số, phân số thập phân có đáp án
Chuyên đề Ôn tập phân số. Phân số thập phân (Bài 3–4 sách Kết nối tri thức với cuộc sống, học ở tuần 1–2). Phiếu chia 5 bài theo dạng như phiếu cô phát (rút gọn phân số, viết thành phân số thập phân, điền dấu >, <, =, đúng ghi đ, sai ghi s…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
In miễn phí · không cần tài khoản · làm online máy chấm từng ô (tự vào: mỗi máy 1 phiếu mỗi ngày) · muốn file PDF: bấm In rồi chọn «Lưu thành PDF»
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 5 — PHÂN SỐ, PHÂN SỐ THẬP PHÂN
Bài 3–4 · tuần 1–2 · sách Kết nối tri thức
Họ và tên: Lớp: 


Bài 1: Rút gọn phân số
212 =
1527 =
1830 =
1215 =
Bài 2: Viết thành phân số thập phân
14 =
350 =
720 =
34 =
Bài 3: Điền dấu >, <, =
910 87100
89100 110
310 83100
89100 710
Bài 4: Đúng ghi Đ, sai ghi S
a) 710 là phân số thập phân.
b) 325 là phân số thập phân.
c) 45100 = 920
d) 12 > 35
Bài 5: Giải bài toán
1. Một cửa hàng có 360 kg gạo, đã bán 34 số gạo đó. Hỏi cửa hàng đã bán bao nhiêu ki-lô-gam gạo?
Quét mã góc trên để con làm online · sai bài nào học lại bài đó
Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
ĐÁP ÁN — PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 5 — PHÂN SỐ, PHÂN SỐ THẬP PHÂN
Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Bài 1: Rút gọn phân số
212 = 161527 = 591830 = 351215 = 45
Bài 2: Viết thành phân số thập phân
14 = 25100350 = 6100720 = 3510034 = 75100
Bài 3: Điền dấu >, <, =
910 > 8710089100 > 110310 < 8310089100 > 710
Bài 4: Đúng ghi Đ, sai ghi S
a) Đb) Sc) Đd) S
Bài 5: Giải bài toán
1. Số gạo cửa hàng đã bán là: 360 × 34 = 270 (kg). Đáp số: 270 kg gạo.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án
Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
Ôn xong cho con thử: đề thi giữa kì 1 Toán lớp 5 online →
16 phiếu theo chuyên đề — Toán lớp 5 cả năm
1Số tự nhiên và phép tínhBài 1–2 · tuần 1
2Phân số, phân số thập phânBài 3–4 · tuần 1–2 · đang xem
3Phép tính với phân số, hỗn sốBài 5–7 · tuần 2–3, 324Số thập phânBài 10–13 · tuần 4–65Đơn vị đo diện tíchBài 15–16 · tuần 76Cộng, trừ số thập phânBài 19–20 · tuần 8–97Nhân, chia số thập phânBài 21–23 · tuần 10–118Hình tam giác, hình thangBài 25–26 · tuần 129Hình trònBài 27 · tuần 13–1410Tỉ số phần trăm, tỉ lệ bản đồBài 36–37, 40–41 · tuần 19–2111Tổng – tỉ, hiệu – tỉBài 38–39 · tuần 19–2012Thể tích, cm³, dm³, m³Bài 45–47 · tuần 22–2313Hình hộp chữ nhật, lập phươngBài 49–53 · tuần 24–2514Số đo thời gianBài 56–58 · tuần 26–2715Chuyển động đềuBài 59–61 · tuần 28–2916Biểu đồ hình quạt, xác suấtBài 63–65 · tuần 30