Bài toán lớp 1 có lời văn
43 bài · có lời giải · in A4

Bài toán lớp 1 có lời văn

43 bài toán đố lớp 1bài giải mẫu trình bày như cô dạy (câu lời giải, phép tính, đáp số), chia theo 23 bài học và xếp đúng thứ tự học trong năm theo chương trình 2018 (Kết nối tri thức). Bài nào khó thì bấm «Học lại cách làm» — cô giảng từng bước.

Giải bài toán có lời văn lớp 1 theo 4 bước

  1. 1Đọc kĩ đề. Đọc hai lần. Tìm xem bài cho biết gì (các con số) và hỏi gì (câu có chữ «Hỏi…»).
  2. 2Chọn phép tính. «Thêm vào», «gộp lại», «tất cả» → phép cộng. «Bớt đi», «cho đi», «còn lại» → phép trừ.
  3. 3Viết bài giải. Câu lời giải: chép lại câu hỏi, bỏ chữ «bao nhiêu», thêm chữ «số» và «là:» — «Có tất cả số quả cam là:». Dòng dưới là phép tính có tên đơn vị trong ngoặc: 5 + 3 = 8 (quả). Cuối cùng: Đáp số: 8 quả cam.
  4. 4Thử lại. Đọc lại câu hỏi: kết quả có hợp lý không? Bớt đi mà ra số to hơn lúc đầu là sai.
1

Bé có 1 cái bánh, mẹ cho thêm 1 cái nữa. Đếm xem bé có mấy cái bánh?

💡 Nghĩ thế nào?

Mẹ cho thêm → số bánh nhiều lên → phép cộng.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé có số cái bánh là:
1 + 1 = 2 (cái bánh)
Đáp số: 2 cái bánh.
2

Bàn có 3 cái cốc: 🥤🥤🥤. Nhà có 3 người — mỗi người một cốc thì có đủ không?

A.Không biết
B.Đủ — 3 cốc cho 3 người
C.Thiếu 1 cốc
D.Thừa 1 cốc
💡 Nghĩ thế nào?

Ghép mỗi người với một cốc: 3 cốc và 3 người thì vừa khớp.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Có 3 cốc và 3 người: mỗi người một cốc thì vừa hết cốc, không ai thiếu.
Vậy đủ — 3 cốc cho 3 người.
3

Bé xếp 4 chiếc ghế, nhà có 6 người. Ghế có đủ cho mỗi người một chiếc không?

A.Thừa ghế
B.Thiếu — 4 ghế ít hơn 6 người
C.Không biết
D.Đủ
💡 Nghĩ thế nào?

So sánh số ghế với số người: 4 ít hơn 6.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Có 4 ghế cho 6 người: 4 < 6, nên còn 2 người chưa có ghế.
Vậy thiếu ghế — 4 ghế ít hơn 6 người.
4

Bé có 2 quả bóng bay, cả 2 quả đều bay mất. Bé còn mấy quả?

💡 Nghĩ thế nào?

Bay mất cả 2 quả → không còn quả nào.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé còn số quả bóng bay là:
2 – 2 = 0 (quả)
Đáp số: 0 quả.
5

Chuồng có 3 chú thỏ, cả 3 chú đều ra vườn chơi. Trong chuồng còn mấy chú?

A.0
B.3
C.2
D.1
💡 Nghĩ thế nào?

Cả 3 chú đều ra vườn → chuồng không còn chú nào.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Trong chuồng còn số chú thỏ là:
3 – 3 = 0 (chú thỏ)
Đáp số: 0 chú thỏ.

Nhiều hơn, ít hơn

Học lại cách làm →
6

Lớp có 4 cái ghế và 4 bạn nhỏ. Ghế và bạn thế nào?

A.Bạn nhiều hơn
B.Không biết
C.Ghế nhiều hơn
D.Bằng nhau
💡 Nghĩ thế nào?

Nối mỗi bạn với một cái ghế: không thừa, không thiếu thì là bằng nhau.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Có 4 ghế và 4 bạn: mỗi bạn ngồi một ghế thì vừa khớp.
Vậy số ghế và số bạn bằng nhau.
7

Có 5 bạn muốn qua sông, thuyền chỉ chở được 3 bạn một chuyến. Một chuyến có chở hết các bạn không?

A.Có — vừa đủ
B.Không — 5 bạn nhiều hơn 3 chỗ
C.Không biết
D.Thừa chỗ
💡 Nghĩ thế nào?

So sánh số bạn với số chỗ trên thuyền: 5 nhiều hơn 3.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Có 5 bạn mà thuyền chỉ có 3 chỗ: 5 > 3, nên còn 2 bạn phải đợi chuyến sau.
Vậy một chuyến không chở hết — 5 bạn nhiều hơn 3 chỗ.

Ghép hình, xếp hình

Học lại cách làm →
8

Bức tranh thuyền ⛵ có 2 cánh buồm tam giác và 1 thân thuyền. Có tất cả mấy mảnh?

💡 Nghĩ thế nào?

Tất cả → gộp cánh buồm và thân thuyền lại → phép cộng.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bức tranh có tất cả số mảnh là:
2 + 1 = 3 (mảnh)
Đáp số: 3 mảnh.
9

Bé ghép đoàn tàu từ 1 đầu tàu và 3 toa. Đoàn tàu có tất cả mấy phần?

💡 Nghĩ thế nào?

Tất cả → gộp đầu tàu và các toa → phép cộng.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Đoàn tàu có tất cả số phần là:
1 + 3 = 4 (phần)
Đáp số: 4 phần.

Phép cộng trong phạm vi 6

Học lại cách làm →
10

Bé xếp 4 khối gỗ, chị đưa thêm 2 khối. Bé có mấy khối gỗ?

💡 Nghĩ thế nào?

Chị đưa thêm → phép cộng.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé có số khối gỗ là:
4 + 2 = 6 (khối)
Đáp số: 6 khối gỗ.

Phép cộng trong phạm vi 10

Học lại cách làm →
11

Bé có 7 viên bi, anh cho thêm 3 viên. Bé có mấy viên bi?

💡 Nghĩ thế nào?

Anh cho thêm → phép cộng.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé có số viên bi là:
7 + 3 = 10 (viên)
Đáp số: 10 viên bi.
12

Bé có 6 viên kẹo, mẹ cho thêm 0 viên. Bé có mấy viên kẹo?

A.6
B.5
C.7
D.0
💡 Nghĩ thế nào?

Thêm 0 viên nghĩa là không thêm gì — số kẹo giữ nguyên.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé có số viên kẹo là:
6 + 0 = 6 (viên)
Đáp số: 6 viên kẹo.

Phép trừ trong phạm vi 6

Học lại cách làm →
13

Hộp có 6 viên kẹo, bé chia cho em 3 viên. Bé còn mấy viên?

💡 Nghĩ thế nào?

Chia cho em → số kẹo của bé ít đi → phép trừ.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé còn số viên kẹo là:
6 – 3 = 3 (viên)
Đáp số: 3 viên kẹo.

Phép trừ trong phạm vi 10

Học lại cách làm →
14

Hộp có 10 chiếc bút màu, bé lấy ra 3 chiếc để vẽ. Trong hộp còn mấy chiếc?

💡 Nghĩ thế nào?

Lấy ra → trong hộp còn ít đi → phép trừ.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Trong hộp còn số chiếc bút màu là:
10 – 3 = 7 (chiếc)
Đáp số: 7 chiếc bút màu.
15

Bãi có 9 chiếc xe đạp, 5 chiếc được lấy đi. Bãi còn mấy chiếc?

💡 Nghĩ thế nào?

Lấy đi → bãi còn ít đi → phép trừ.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bãi còn số chiếc xe đạp là:
9 – 5 = 4 (chiếc)
Đáp số: 4 chiếc xe đạp.

Cộng trừ là anh em

Học lại cách làm →
16

Mẹ mua 10 quả cam, cả nhà ăn 6 quả. Còn mấy quả?

💡 Nghĩ thế nào?

Ăn mất → còn ít đi → phép trừ. Thử lại: 6 + 4 = 10.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Còn lại số quả cam là:
10 – 6 = 4 (quả)
Đáp số: 4 quả cam.
17

Bé có 3 viên bi, được cho thêm thì có tất cả 8 viên. Bé được cho thêm mấy viên?

💡 Nghĩ thế nào?

3 viên + số viên được cho = 8 viên → muốn tìm số viên được cho thì lấy 8 trừ 3.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé được cho thêm số viên bi là:
8 – 3 = 5 (viên)
Đáp số: 5 viên bi.

Khối lập phương, khối hộp

Học lại cách làm →
18

Bé xếp tháp: 2 khối ở dưới, 2 khối ở trên. Tháp có mấy khối?

💡 Nghĩ thế nào?

Gộp khối ở dưới và khối ở trên → phép cộng.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Tháp có số khối là:
2 + 2 = 4 (khối)
Đáp số: 4 khối.
19

Bé có 4 khối lập phương và 3 khối hộp. Bé có tất cả mấy khối?

💡 Nghĩ thế nào?

Tất cả → gộp hai loại khối → phép cộng.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé có tất cả số khối là:
4 + 3 = 7 (khối)
Đáp số: 7 khối.
20

Tháp có 6 khối, bé lấy ra 2 khối. Tháp còn mấy khối?

💡 Nghĩ thế nào?

Lấy ra → tháp còn ít đi → phép trừ.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Tháp còn số khối là:
6 – 2 = 4 (khối)
Đáp số: 4 khối.

Ôn tập học kì 1

Học lại cách làm →
21

Xe buýt có 6 khách, đến bến 2 khách xuống. Trên xe còn mấy khách?

💡 Nghĩ thế nào?

Khách xuống → trên xe ít đi → phép trừ.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Trên xe còn số hành khách là:
6 – 2 = 4 (hành khách)
Đáp số: 4 hành khách.
22

Bé có 4 viên kẹo, chị cho thêm 3 viên, bé ăn 1 viên. Bé còn mấy viên?

💡 Nghĩ thế nào?

Chị cho thêm 3 viên (cộng 3), bé ăn 1 viên (trừ 1) → tính lần lượt từ trái sang phải.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé còn số viên kẹo là:
4 + 3 – 1 = 6 (viên)
Đáp số: 6 viên kẹo.

Các số tròn chục

Học lại cách làm →
23

Mỗi túi có 1 chục quả cam. 2 túi có bao nhiêu quả?

💡 Nghĩ thế nào?

Mỗi túi 1 chục quả → 2 túi là 2 chục quả, tức là 20 quả.

📝 Xem bài giải
Bài giải
2 túi có số quả cam là:
10 + 10 = 20 (quả)
Đáp số: 20 quả cam.

Số có hai chữ số

Học lại cách làm →
24

Bé có 3 hộp bút (mỗi hộp 1 chục cái) và 6 cái lẻ. Bé có bao nhiêu cái bút?

💡 Nghĩ thế nào?

3 hộp là 3 chục cái bút, thêm 6 cái lẻ → 3 chục và 6 đơn vị.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé có số cái bút là:
30 + 6 = 36 (cái bút)
Đáp số: 36 cái bút.

Phép cộng trong phạm vi 100

Học lại cách làm →
25

Lớp có 30 bạn, chuyển đến thêm 2 bạn. Lớp có bao nhiêu bạn?

💡 Nghĩ thế nào?

Chuyển đến thêm → phép cộng.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Lớp có số bạn là:
30 + 2 = 32 (bạn)
Đáp số: 32 bạn.
26

Bé có 25 nhãn vở, chị cho thêm 12 nhãn. Bé có bao nhiêu nhãn vở?

💡 Nghĩ thế nào?

Chị cho thêm → phép cộng.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé có số nhãn vở là:
25 + 12 = 37 (nhãn vở)
Đáp số: 37 nhãn vở.

Phép trừ trong phạm vi 100

Học lại cách làm →
27

Cửa hàng có 70 quả bóng bay, bán được 40 quả. Còn lại bao nhiêu quả?

💡 Nghĩ thế nào?

Bán được → còn lại ít đi → phép trừ.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Cửa hàng còn lại số quả bóng bay là:
70 – 40 = 30 (quả)
Đáp số: 30 quả bóng bay.
28

Bé có 28 viên bi, cho em 6 viên. Bé còn bao nhiêu viên?

💡 Nghĩ thế nào?

Cho em → bé còn ít đi → phép trừ.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé còn số viên bi là:
28 – 6 = 22 (viên)
Đáp số: 22 viên bi.

Nghe cô kể, giải toán

Học lại cách làm →
29

Bé có 3 quyển truyện, bà cho thêm 4 quyển. Bé có mấy quyển?

💡 Nghĩ thế nào?

Bà cho thêm → phép cộng.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé có số quyển truyện là:
3 + 4 = 7 (quyển)
Đáp số: 7 quyển truyện.
30

Dây có 10 quả bóng bay, nổ mất 3 quả. Còn mấy quả?

💡 Nghĩ thế nào?

Nổ mất → còn ít đi → phép trừ.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Dây còn số quả bóng bay là:
10 – 3 = 7 (quả)
Đáp số: 7 quả bóng bay.
31

Bến có 20 chiếc thuyền, 10 chiếc ra khơi. Bến còn mấy chiếc?

💡 Nghĩ thế nào?

Ra khơi → bến còn ít đi → phép trừ.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bến còn số chiếc thuyền là:
20 – 10 = 10 (chiếc)
Đáp số: 10 chiếc thuyền.
32

Vườn có 32 cây hoa, bố trồng thêm 5 cây. Vườn có mấy cây?

💡 Nghĩ thế nào?

Trồng thêm → phép cộng.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Vườn có số cây hoa là:
32 + 5 = 37 (cây)
Đáp số: 37 cây hoa.
33

Bài toán: “Có 15 bạn, thêm 4 bạn nữa đến chơi.” Phép tính đúng là:

A.15 + 15
B.15 − 4
C.15 + 4
D.4 − 15
💡 Nghĩ thế nào?

Có thêm bạn đến chơi → số bạn nhiều lên → phép cộng.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Có tất cả số bạn là:
15 + 4 = 19 (bạn)
Vậy phép tính đúng là 15 + 4.
34

Bé có 40 nghìn đồng, mua quyển vở hết 20 nghìn. Bé còn bao nhiêu nghìn đồng?

💡 Nghĩ thế nào?

Mua vở hết tiền → tiền còn lại ít đi → phép trừ.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé còn số tiền là:
40 – 20 = 20 (nghìn đồng)
Đáp số: 20 nghìn đồng.
35

Bé có 6 cái kẹo, chị cho thêm 3 cái, bé ăn 4 cái. Bé còn mấy cái?

💡 Nghĩ thế nào?

Chị cho thêm 3 cái (cộng 3), bé ăn 4 cái (trừ 4) → tính lần lượt từ trái sang phải.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé còn số cái kẹo là:
6 + 3 – 4 = 5 (cái)
Đáp số: 5 cái kẹo.

Dài hơn, ngắn hơn

Học lại cách làm →
36

Băng A dài 5 ô, băng B dài 8 ô. Băng nào dài hơn?

A.Băng A
B.Không so được
C.Băng B
D.Bằng nhau
💡 Nghĩ thế nào?

Băng nào dài nhiều ô hơn thì dài hơn.

📝 Xem bài giải
Bài giải
So sánh: 8 ô nhiều hơn 5 ô.
Vậy băng B dài hơn.
37

Đường đến trường của Na dài 8 ô, của Bin dài 6 ô. Đường của ai NGẮN hơn?

A.Không biết
B.Na
C.Bin
D.Bằng nhau
💡 Nghĩ thế nào?

Đường nào ít ô hơn thì ngắn hơn.

📝 Xem bài giải
Bài giải
So sánh: 6 ô ít hơn 8 ô.
Vậy đường của Bin ngắn hơn.
38

Băng giấy đặt từ vạch 0 đến vạch 6. Băng giấy dài mấy cm?

💡 Nghĩ thế nào?

Băng giấy đặt từ vạch 0 thì đầu kia chỉ vạch mấy, băng dài bấy nhiêu xăng-ti-mét.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Đầu băng giấy ở vạch 0, cuối băng giấy ở vạch 6.
Đáp số: 6 cm.
39

Băng A dài 9 cm, băng B dài 12 cm. Băng nào NGẮN hơn?

A.Bằng nhau
B.Không so được
C.Băng A
D.Băng B
💡 Nghĩ thế nào?

So sánh hai số đo: 9 cm và 12 cm.

📝 Xem bài giải
Bài giải
So sánh: 9 cm < 12 cm.
Vậy băng A ngắn hơn.
40

Phim hoạt hình bắt đầu lúc 8 giờ tối, chiếu 1 giờ. Phim kết thúc lúc mấy giờ?

💡 Nghĩ thế nào?

Giờ kết thúc = giờ bắt đầu + thời gian chiếu.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Phim kết thúc lúc:
8 + 1 = 9 (giờ)
Đáp số: 9 giờ tối.

Ôn tập: Số và phép tính

Học lại cách làm →
41

Vườn có 24 cây hoa, trồng thêm 5 cây. Vườn có mấy cây?

💡 Nghĩ thế nào?

Trồng thêm → phép cộng.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Vườn có số cây hoa là:
24 + 5 = 29 (cây)
Đáp số: 29 cây hoa.
42

Bé có 10 nhãn vở, cho em 3 cái, chị cho thêm 2 cái. Bé có mấy cái?

💡 Nghĩ thế nào?

Cho em 3 cái (trừ 3), chị cho thêm 2 cái (cộng 2) → tính lần lượt từ trái sang phải.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé có số nhãn vở là:
10 – 3 + 2 = 9 (nhãn vở)
Đáp số: 9 nhãn vở.

Ôn tập: Hình và đo lường

Học lại cách làm →
43

Bé học bài lúc 7 giờ tối, học 1 giờ. Bé học xong lúc mấy giờ?

A.9 giờ
B.8 giờ
C.6 giờ
D.12 giờ
💡 Nghĩ thế nào?

Giờ học xong = giờ bắt đầu + thời gian học.

📝 Xem bài giải
Bài giải
Bé học xong lúc:
7 + 1 = 8 (giờ)
Đáp số: 8 giờ tối.
Dành cho bố mẹ và thầy cô

Câu hỏi thường gặp

Trang này có bao nhiêu bài toán lớp 1?

43 bài toán có lời văn, chia theo 23 bài học và xếp đúng thứ tự học trong năm theo chương trình 2018 (sách Kết nối tri thức). Bài nào cũng có bài giải mẫu — bấm «Nghĩ thế nào?» để xem gợi ý, rồi «Xem bài giải» để so với bài của con.

Giải bài toán có lời văn lớp 1 theo mấy bước?

Bốn bước: (1) đọc kĩ đề, (2) chọn phép tính, (3) viết bài giải, (4) thử lại. Bước con hay bỏ nhất là bước cuối — đọc lại câu hỏi để chắc đáp số trả lời đúng điều đề hỏi.

Bài giải ở đây có giống cách cô dạy trên lớp không?

Có. Mỗi bài trình bày đúng khuôn của sách Kết nối tri thức: câu lời giải kết thúc bằng «là:», phép tính có tên đơn vị trong ngoặc, cuối cùng là đáp số. Bài nhiều bước thì mỗi bước một câu lời giải và một phép tính. Con có thể so bài làm trong vở với bài giải mẫu từng dòng.

Ô «Nghĩ thế nào» để làm gì?

Để con thử tự làm trước khi xem bài giải. Ô này chỉ ra vì sao chọn phép tính đó — chữ nào trong đề cho biết phải cộng, trừ, nhân hay chia, bước nào tính trước. Con hay sai toán có lời văn ở chính chỗ này chứ ít khi sai ở phép tính.

In ra giấy được không?

Được. Bấm «In phiếu 12 bài» là ra tờ A4 gồm 12 bài rải đều từ đầu đến cuối năm lớp 1, mỗi bài có dòng kẻ để con tự viết bài giải; trang 2 là đáp án cho bố mẹ chấm.

Con làm sai nhiều bài cùng một nhóm thì làm gì?

Mỗi nhóm có đường dẫn «Học lại cách làm» về đúng bài học trên trang: cô giảng từng màn, hình vẽ diễn theo lời, con làm ngay sau mỗi ý. Học xong quay lại làm các bài trong nhóm đó.

Có mất phí không?

Không. Trang bài toán và phiếu in miễn phí hoàn toàn, không cần tài khoản.

Lớp khác

🔢 Học Toán lớp 1 với cô
Cô giảng từng màn, con làm ngay sau mỗi ý · chơi thử miễn phí mỗi ngày
🗓️ Phiếu bài tập Toán lớp 1 theo tuần
Bám tuần SGK · in A4 kèm đáp án
📄 Đề thi Toán lớp 1 có đáp án
Giữa kì, cuối kì · làm online hoặc in giấy
➗ Đặt tính rồi tính
Luyện phép cộng, trừ từng bước như cô dạy