Bảng nhân, chia 2 và 5
Toán lớp 3 · Bài 5
✌️

Bảng nhân, chia 2 và 5

Ôn bảng nhân, bảng chia 2 và 5 đã học ở lớp 2.

🎮 14 màn · ~6 phút🏅 15 câu thử thách🎁 MIỄN PHÍ
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 2
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

2 được lấy 3 lần: 2 × 3 = 6.
Đếm thêm 2: 2, 4, 6
15 chấm, mỗi nhóm 5 chấm: 15 : 5 = 3.
Vì 5 × 3 = 15
45 : 5 = 9
Chia cho 5: hỏi ngược “5 nhân mấy?”
vì 5 × 9 = 45

Bài học gồm 4 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Cô giảng thế nào?

Bảng nhân, chia 2 và 5 — cách làm từng bước

  1. 1Mỗi tấm bìa có 2 chấm tròn.
  2. 22 được lấy 3 lần: 2, 4, 6.
  3. 3Vậy 2 nhân 3 bằng 6.
  4. 4Bảng 5 cũng vậy: đếm thêm 5 là 5, 10, 15, 20.
  5. 5Có 15 chấm tròn, xếp mỗi nhóm 5 chấm.
  6. 6Đếm được 3 nhóm.
  7. 7Vậy 15 chia 5 bằng 3.
  8. 8Vì 5 nhân 3 bằng 15.
  9. 9Chia đều 15 chấm vào 5 khay, mỗi khay 3 chấm.
  10. 10Chia cho 5 thì nhớ lại 5 nhân mấy.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Đề · đáp án · lời giải

📖 15 bài tập có lời giải — Bảng nhân, chia 2 và 5 lớp 3

Mỗi câu có đáp án đúng và lời giải ngay bên dưới — bé nên tự làm ra nháp trước, rồi mới đối chiếu.

Câu 1. Tính: 2 × 8

✅ Đáp án: 16
Lời giải
2 × 8 = 16.

Câu 2. Tính: 5 × 9

✅ Đáp án: 45
Lời giải
5 × 9 = 45.

Câu 3. Tính: 14 : 2

✅ Đáp án: 7
Lời giải
Vì 2 × 7 = 14 nên 14 : 2 = 7.

Câu 4. Kết quả của 50 : 5 là:

A.25
B.45
C.5
D.10
✅ Đáp án: D. 10
Lời giải
Vì 5 × 10 = 50 nên 50 : 5 = 10.

Câu 5. Dãy số nào là đếm thêm 5?

A.5; 7; 9; 11; 13
B.5; 10; 15; 20; 25
C.2; 4; 6; 8; 10
D.5; 10; 20; 40; 80
✅ Đáp án: B. 5; 10; 15; 20; 25
Lời giải
Mỗi số hơn số trước đúng 5 đơn vị.

Câu 6. Đúng hay sai?

  • a)5 × 4 = 20
  • b)20 : 5 = 4
  • c)2 × 10 = 12
✅ Đáp án:
  • a)5 × 4 = 20— Đúng ✓
  • b)20 : 5 = 4— Đúng ✓
  • c)2 × 10 = 12— Sai ✗
Lời giải
a) Đúng — 5 × 4 = 20. b) Đúng — vì 5 × 4 = 20. c) Sai — 2 × 10 = 20.

Câu 7. Mỗi đôi đũa có 2 chiếc. 7 đôi đũa có bao nhiêu chiếc?

✅ Đáp án: 14

💡 Nghĩ thế nào: 7 đôi, mỗi đôi 2 chiếc → 2 được lấy 7 lần → phép nhân.

Bài giải
7 đôi đũa có số chiếc đũa là:
2 × 7 = 14 (chiếc)
Đáp số: 14 chiếc đũa.

Câu 8. Có 40 cái bút chia đều vào 5 hộp. Mỗi hộp có mấy cái bút?

✅ Đáp án: 8

💡 Nghĩ thế nào: Chia đều vào 5 hộp → phép chia.

Bài giải
Mỗi hộp có số cái bút là:
40 : 5 = 8 (cái)
Đáp số: 8 cái bút.

Câu 9. Tính: 45 : 5

✅ Đáp án: 9
Lời giải
45 : 5 = 9 vì 5 × 9 = 45.

Câu 10. Số nào không có trong bảng nhân 5?

A.52
B.35
C.45
D.50
✅ Đáp án: A. 52
Lời giải
5 × 7 = 35, 5 × 9 = 45, 5 × 10 = 50. Số 52 không có trong bảng nhân 5.

Câu 11. Chọn dấu thích hợp: 2 × 4 … 40 : 5

A.<
B.>
C.=
✅ Đáp án: C. =
Lời giải
2 × 4 = 8 và 40 : 5 = 8. Hai kết quả bằng nhau.

Câu 12. Chọn dấu thích hợp: 35 : 5 … 8

A.>
B.=
C.<
✅ Đáp án: C. <
Lời giải
35 : 5 = 7, mà 7 bé hơn 8.

Câu 13. Tính lần lượt theo mũi tên. Số ở ô cuối cùng là bao nhiêu?

2 × 7 → ? + 6 → ?
✅ Đáp án: 20
Lời giải
2 × 7 = 14, rồi 14 + 6 = 20.

Câu 14. Tháp số: mỗi ô bằng tổng hai ô ngay dưới nó. Số ở ô trên cùng là bao nhiêu?

105230142372?
✅ Đáp án: 707
Lời giải
105 + 230 = 335, rồi 335 + 372 = 707. Ô trên cùng là 707.

Câu 15. Mỗi bạn có 5 quyển vở. Hỏi 7 bạn có tất cả bao nhiêu quyển vở?

✅ Đáp án: 35

💡 Nghĩ thế nào: Mỗi bạn 5 quyển, có 7 bạn → 5 được lấy 7 lần → phép nhân.

Bài giải
Bảy bạn có số quyển vở là:
5 × 7 = 35 (quyển)
Đáp số: 35 quyển vở.
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
✌️

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY