Trong bài này
Kiến thức trọng tâm
Đặt tính thẳng cột, cộng từ hàng đơn vị sang trái.
24 350 + 38 275 = 62 625
Cộng nhẩm theo nghìn, chục nghìn.
6 nghìn + 8 nghìn = 14 nghìn · 4 chục nghìn + 2 chục nghìn = 6 chục nghìn
Trừ từ phải sang trái; không trừ được thì lấy thêm 10, rồi nhớ 1.
71 425 − 26 380 = 45 045
Trừ nhẩm theo nghìn.
16 nghìn − 9 nghìn = 7 nghìn
12 → viết 2, nhớ 1
Có nhớ thì nhớ 1 sang hàng bên trái.
Trừ không đủ thì lấy thêm 10, rồi nhớ 1
Bài học gồm 3 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.
Trình bày chuẩn vở
Bài giải mẫu cộng, trừ trong phạm vi 100 000 lớp 3
Bài 1. Huyện A có 45 620 người, huyện B có nhiều hơn huyện A 8 370 người. Hỏi huyện B có bao nhiêu người?
Bài giải
Huyện B nhiều hơn huyện A nên ta làm tính cộng.
Huyện B có số người là:
45 620 + 8 370 = 53 990 (người)
Đáp số: 53 990 người
Bài 2. Mẹ có 90 000 đồng, mua rau hết 15 000 đồng và mua cá hết 62 000 đồng. Hỏi mẹ còn lại bao nhiêu tiền?
Bài giải
Trước hết tìm số tiền mẹ đã tiêu.
Mẹ đã tiêu số tiền là:
15 000 + 62 000 = 77 000 (đồng)
Mẹ còn lại số tiền là:
90 000 − 77 000 = 13 000 (đồng)
Đáp số: 13 000 đồng
Bài 3. Thư viện tỉnh có 68 250 cuốn sách, chuyển đi 19 250 cuốn rồi nhận thêm 5 000 cuốn mới. Hỏi thư viện có bao nhiêu cuốn sách?
Bài giải
Chuyển đi thì bớt, nhận thêm thì cộng — ta làm lần lượt hai bước.
Sau khi chuyển đi, thư viện còn số cuốn sách là:
68 250 − 19 250 = 49 000 (cuốn)
Sau khi nhận thêm sách mới, thư viện có số cuốn sách là:
49 000 + 5 000 = 54 000 (cuốn)
Đáp số: 54 000 cuốn sách
Trình bày đúng thứ tự: câu lời giải → phép tính kèm đơn vị trong ngoặc → Đáp số. Bé làm theo khuôn này là cô giáo nào cũng chấm được điểm trọn vẹn.
➗ Máy đặt tính rồi tính: phép cộng có nhớ — cô làm từng bước, con tự luyện máy chấm
Đúng cách trình bày trong vở · hiện số nhớ, tích riêng, số dư đúng chỗ · miễn phí
📝 5 bài toán có lời văn của bài này, trong trọn bộ bài toán lớp 3 có lời giải
Xếp theo thứ tự bài học · in phiếu 12 bài kèm đáp án · miễn phí
Cô giảng thế nào?
Cộng, trừ trong phạm vi 100 000 — cách làm từng bước
- 1Viết đơn vị thẳng đơn vị, chục thẳng chục, trăm thẳng trăm, nghìn thẳng nghìn, chục nghìn thẳng chục nghìn.
- 2Số 0 cộng 5 bằng 5, viết 5.
- 35 cộng 7 bằng 12, viết 2 nhớ 1.
- 43 cộng 2 bằng 5, thêm 1 bằng 6, viết 6.
- 54 cộng 8 bằng 12, viết 2 nhớ 1.
- 62 cộng 3 bằng 5, thêm 1 bằng 6, viết 6.
- 76 nghìn cộng 8 nghìn bằng 14 nghìn.
- 8Vậy 6 000 cộng 8 000 bằng 14 000.
- 94 chục nghìn cộng 2 chục nghìn bằng 6 chục nghìn.
- 10Trừ từ hàng đơn vị.
- 115 trừ 0 bằng 5, viết 5.
- 122 không trừ được 8, lấy 12 trừ 8 bằng 4, viết 4 nhớ 1.
- 133 thêm 1 bằng 4, 4 trừ 4 bằng 0, viết chữ số 0.
- 141 không trừ được 6, lấy 11 trừ 6 bằng 5, viết 5 nhớ 1.
- 152 thêm 1 bằng 3, 7 trừ 3 bằng 4, viết 4.
- 1616 nghìn trừ 9 nghìn bằng 7 nghìn.
- 17Vậy 16 000 trừ 9 000 bằng 7 000.
- 18Có nhớ thì nhớ 1 sang hàng bên trái nhé.
Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.
Sau khi vượt màn
Thử thách 15 câu
1
Tính nhẩm: 70 000 + 20 000
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 90000
7 chục nghìn cộng 2 chục nghìn bằng 9 chục nghìn, tức là 90 000.
2
Đặt tính rồi tính: 35 260 + 42 517
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 77777
Cộng từ phải sang trái, không có nhớ: 0 + 7, 6 + 1, 2 + 5, 5 + 2, 3 + 4 đều bằng 7. Vậy 35 260 + 42 517 = 77 777.
3
Đặt tính rồi tính: 86 543 − 24 321
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 62222
Trừ từ phải sang trái, không có nhớ: 3 − 1, 4 − 2, 5 − 3, 6 − 4 đều bằng 2; 8 − 2 = 6. Vậy 86 543 − 24 321 = 62 222.
Còn 12 câu nữa được chấm điểm tự động, sai thì câu hỏi quay lại đến khi con thành thạo — nằm trong bài học tương tác.
➕
Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?
~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
CHƠI NGAY BÀI NÀY