Cộng, trừ hai phân số khác mẫu số
Toán lớp 5 · Bài 6
🧩

Cộng, trừ hai phân số khác mẫu số

Quy đồng mẫu số rồi cộng, trừ — trùm cuối của phân số.

🎮 13 màn · ~6 phút🏅 14 câu thử thách🎁 MIỄN PHÍ
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 3
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

Hai mẫu số không chia hết cho nhau: lấy mẫu số chung là tích hai mẫu số.
Muốn cộng (hoặc trừ) hai phân số khác mẫu số, ta quy đồng mẫu số rồi cộng (hoặc trừ).
Khác mẫu số: quy đồng mẫu số trước, rồi mới cộng hoặc trừ.

Bài học gồm 8 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Trình bày chuẩn vở

Bài giải mẫu cộng, trừ hai phân số khác mẫu số lớp 5

Bài 1. Bé uống $\frac{1}{4}$ hộp sữa buổi sáng và $\frac{1}{2}$ hộp sữa buổi chiều. Hỏi cả ngày bé uống mấy phần hộp sữa?
Bài giải
Cả ngày bé uống số phần hộp sữa là:
$\frac{1}{4} + \frac{1}{2}$ = $\frac{1}{4} + \frac{2}{4}$ = $\frac{3}{4}$ (hộp)
Đáp số: $\frac{3}{4}$ hộp sữa
Bài 2. Chai có $\frac{7}{8}$ lít nước mắm, mẹ dùng $\frac{1}{4}$ lít để kho cá. Hỏi trong chai còn lại bao nhiêu lít nước mắm?
Bài giải
Trong chai còn lại số lít nước mắm là:
$\frac{7}{8}$ − $\frac{1}{4}$ = $\frac{7}{8}$ − $\frac{2}{8}$ = $\frac{5}{8}$ (lít)
Đáp số: $\frac{5}{8}$ lít nước mắm
Bài 3. May một cái áo hết $\frac{2}{5}$ m vải, may một cái quần hết $\frac{1}{2}$ m vải. Hỏi may cả bộ quần áo hết bao nhiêu mét vải?
Bài giải
May cả bộ quần áo hết số mét vải là:
$\frac{2}{5} + \frac{1}{2}$ = $\frac{4}{10} + \frac{5}{10}$ = $\frac{9}{10}$ (m)
Đáp số: $\frac{9}{10}$ m vải

Trình bày đúng thứ tự: câu lời giải → phép tính kèm đơn vị trong ngoặc → Đáp số. Bé làm theo khuôn này là cô giáo nào cũng chấm được điểm trọn vẹn.

Cô giảng thế nào?

Cộng, trừ hai phân số khác mẫu số — cách làm từng bước

  1. 1Hai phần ba cộng một phần tư. Hai mẫu số ba và bốn không chia hết cho nhau.
  2. 2Ta lấy mẫu số chung là tích hai mẫu số. Ba nhân bốn bằng mười hai.
  3. 3Hai phần ba bằng tám phần mười hai. Một phần tư bằng ba phần mười hai.
  4. 4Cộng hai phân số đã quy đồng, được mười một phần mười hai.
  5. 5Bốn phần năm trừ một phần ba. Mẫu số chung là năm nhân ba, bằng mười lăm.
  6. 6Bốn phần năm bằng mười hai phần mười lăm. Một phần ba bằng năm phần mười lăm.
  7. 7Trừ hai phân số đã quy đồng, được bảy phần mười lăm.
  8. 8Cộng hay trừ cũng vậy. Quy đồng mẫu số trước, rồi mới cộng hoặc trừ.
  9. 9Khác mẫu số thì quy đồng mẫu số trước, rồi mới cộng hoặc trừ nhé.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Đề · đáp án · lời giải

📖 14 bài tập có lời giải — Cộng, trừ hai phân số khác mẫu số lớp 5

Mỗi câu có đáp án đúng và lời giải ngay bên dưới — bé nên tự làm ra nháp trước, rồi mới đối chiếu.

Câu 1. Tính: $\frac{1}{3} + \frac{1}{4}$

A. $\frac{7}{12}$
B. $\frac{1}{7}$
C. $\frac{2}{7}$
✅ Đáp án: A. $\frac{7}{12}$
Lời giải
Quy đồng mẫu 12: $\frac{4}{12} + \frac{3}{12}$ = $\frac{7}{12}$ .

Câu 2. Tính: $\frac{1}{2} + \frac{2}{5}$

A. $\frac{2}{10}$
B. $\frac{9}{10}$
C. $\frac{3}{7}$
✅ Đáp án: B. $\frac{9}{10}$
Lời giải
Quy đồng mẫu 10: $\frac{5}{10} + \frac{4}{10}$ = $\frac{9}{10}$ .

Câu 3. $\frac{3}{4} + \frac{1}{8}$ = □/8 — tử số cần điền là bao nhiêu?

✅ Đáp án: 7
Lời giải
$\frac{3}{4}$ = $\frac{6}{8}$ → $\frac{6}{8} + \frac{1}{8}$ = $\frac{7}{8}$ .

Câu 4. Tính: $\frac{2}{3}$ − $\frac{1}{4}$

A.1
B. $\frac{5}{12}$
C. $\frac{1}{12}$
✅ Đáp án: B. $\frac{5}{12}$
Lời giải
Quy đồng mẫu 12: $\frac{8}{12}$ − $\frac{3}{12}$ = $\frac{5}{12}$ .

Câu 5. $\frac{1}{2}$ − $\frac{1}{8}$ = □/8 — tử số cần điền là bao nhiêu?

✅ Đáp án: 3
Lời giải
$\frac{1}{2}$ = $\frac{4}{8}$ → $\frac{4}{8}$ − $\frac{1}{8}$ = $\frac{3}{8}$ .

Câu 6. Tính: $\frac{5}{6} + \frac{1}{3}$

A. $\frac{6}{9}$
B. $\frac{7}{6}$
C. $\frac{5}{9}$
✅ Đáp án: B. $\frac{7}{6}$
Lời giải
$\frac{1}{3}$ = $\frac{2}{6}$ → $\frac{5}{6} + \frac{2}{6}$ = $\frac{7}{6}$ (lớn hơn 1 vẫn là đáp án đúng nhé!).

Câu 7. Đúng hay sai?

  • a) $\frac{1}{5} + \frac{1}{5}$ = $\frac{2}{5}$
  • b) $\frac{1}{2}$ − $\frac{1}{3}$ = $\frac{1}{6}$
  • c) $\frac{1}{4} + \frac{1}{3}$ = $\frac{2}{7}$
✅ Đáp án:
  • a) $\frac{1}{5} + \frac{1}{5}$ = $\frac{2}{5}$ — Đúng ✓
  • b) $\frac{1}{2}$ − $\frac{1}{3}$ = $\frac{1}{6}$ — Đúng ✓
  • c) $\frac{1}{4} + \frac{1}{3}$ = $\frac{2}{7}$ — Sai ✗
Lời giải
a) Cùng mẫu, cộng tử — đúng. b) $\frac{3}{6}$ − $\frac{2}{6}$ = $\frac{1}{6}$ — đúng. c) SAI — bẫy cộng thẳng! Đúng ra: $\frac{3}{12} + \frac{4}{12}$ = $\frac{7}{12}$ .

Câu 8. May một cái áo hết $\frac{2}{5}$ m vải, may một cái quần hết $\frac{1}{2}$ m vải. May cả bộ hết bao nhiêu mét vải?

A. $\frac{3}{10}$ m
B. $\frac{9}{10}$ m
C. $\frac{3}{7}$ m
✅ Đáp án: B. $\frac{9}{10}$ m

💡 Nghĩ thế nào: Cả bộ = áo + quần → cộng hai phân số khác mẫu: quy đồng mẫu số 10.

Bài giải
May cả bộ hết số mét vải là:
25 + 12 = 410 + 510 = 910 (m)
Đáp số: 910 m vải.

Câu 9. 1 − $\frac{3}{8}$ = □/8 — tử số cần điền là bao nhiêu?

✅ Đáp án: 5
Lời giải
1 = $\frac{8}{8}$ → $\frac{8}{8}$ − $\frac{3}{8}$ = $\frac{5}{8}$ .

Câu 10. Tính: $\frac{3}{10} + \frac{2}{5}$

A. $\frac{5}{10}$
B. $\frac{7}{10}$
C. $\frac{5}{15}$
✅ Đáp án: B. $\frac{7}{10}$
Lời giải
$\frac{2}{5}$ = $\frac{4}{10}$ → $\frac{3}{10} + \frac{4}{10}$ = $\frac{7}{10}$ .

Câu 11. $\frac{13}{4}$ − $\frac{6}{5}$ = □/20 — tử số cần điền là bao nhiêu?

✅ Đáp án: 41
Lời giải
Mẫu số chung 4 × 5 = 20: $\frac{65}{20}$ − $\frac{24}{20}$ = $\frac{41}{20}$ .

Câu 12. Tính theo mẫu ( $2 + \frac{3}{7}$ = $\frac{14}{7} + \frac{3}{7}$ = $\frac{17}{7})$ : $6 + \frac{2}{5}$ = □/5 — tử số cần điền là bao nhiêu?

✅ Đáp án: 32
Lời giải
6 = $\frac{30}{5}. \frac{30}{5} + \frac{2}{5}$ = $\frac{32}{5}$ .

Câu 13. Vòi thứ nhất chảy được $\frac{2}{7}$ bể nước, vòi thứ hai chảy được $\frac{1}{3}$ bể nước. Hỏi cả hai vòi chảy được mấy phần bể nước?

A. $\frac{3}{10}$ bể
B. $\frac{3}{21}$ bể
C. $\frac{1}{21}$ bể
D. $\frac{13}{21}$ bể
✅ Đáp án: D. $\frac{13}{21}$ bể

💡 Nghĩ thế nào: Cộng phần bể hai vòi chảy được; hai mẫu số 7 và 3 không chia hết cho nhau nên lấy mẫu số chung 21.

Bài giải
Cả hai vòi chảy được số phần bể nước là:
27 + 13 = 1321 (bể)
Đáp số: 1321 bể.

Câu 14. Chọn dấu thích hợp thay cho «?»: $\frac{3}{5}$ ? $\frac{1}{6}$ = $\frac{13}{30}$

A.+
B.−
✅ Đáp án: B. −

💡 Nghĩ thế nào: Quy đồng hai phân số với mẫu số chung 30, rồi thử cộng và trừ.

Bài giải
Quy đồng mẫu số: 35 = 1830 và 16 = 530.
Thử phép trừ:
1830 – 530 = 1330
Vậy dấu cần điền là dấu −.
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
🧩

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY