Kiến thức trọng tâm
Bài học gồm 8 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.
Bài giải mẫu cộng, trừ hai phân số khác mẫu số lớp 5
Trình bày đúng thứ tự: câu lời giải → phép tính kèm đơn vị trong ngoặc → Đáp số. Bé làm theo khuôn này là cô giáo nào cũng chấm được điểm trọn vẹn.
Cộng, trừ hai phân số khác mẫu số — cách làm từng bước
- 1Hai phần ba cộng một phần tư. Hai mẫu số ba và bốn không chia hết cho nhau.
- 2Ta lấy mẫu số chung là tích hai mẫu số. Ba nhân bốn bằng mười hai.
- 3Hai phần ba bằng tám phần mười hai. Một phần tư bằng ba phần mười hai.
- 4Cộng hai phân số đã quy đồng, được mười một phần mười hai.
- 5Bốn phần năm trừ một phần ba. Mẫu số chung là năm nhân ba, bằng mười lăm.
- 6Bốn phần năm bằng mười hai phần mười lăm. Một phần ba bằng năm phần mười lăm.
- 7Trừ hai phân số đã quy đồng, được bảy phần mười lăm.
- 8Cộng hay trừ cũng vậy. Quy đồng mẫu số trước, rồi mới cộng hoặc trừ.
- 9Khác mẫu số thì quy đồng mẫu số trước, rồi mới cộng hoặc trừ nhé.
Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.
📖 14 bài tập có lời giải — Cộng, trừ hai phân số khác mẫu số lớp 5
Mỗi câu có đáp án đúng và lời giải ngay bên dưới — bé nên tự làm ra nháp trước, rồi mới đối chiếu.
Câu 2. Tính: $\frac{1}{2} + \frac{2}{5}$
Câu 3. $\frac{3}{4} + \frac{1}{8}$ = □/8 — tử số cần điền là bao nhiêu?
Câu 4. Tính: $\frac{2}{3}$ − $\frac{1}{4}$
Câu 5. $\frac{1}{2}$ − $\frac{1}{8}$ = □/8 — tử số cần điền là bao nhiêu?
Câu 6. Tính: $\frac{5}{6} + \frac{1}{3}$
Câu 7. Đúng hay sai?
- a) $\frac{1}{5} + \frac{1}{5}$ = $\frac{2}{5}$
- b) $\frac{1}{2}$ − $\frac{1}{3}$ = $\frac{1}{6}$
- c) $\frac{1}{4} + \frac{1}{3}$ = $\frac{2}{7}$
- a) $\frac{1}{5} + \frac{1}{5}$ = $\frac{2}{5}$ — Đúng ✓
- b) $\frac{1}{2}$ − $\frac{1}{3}$ = $\frac{1}{6}$ — Đúng ✓
- c) $\frac{1}{4} + \frac{1}{3}$ = $\frac{2}{7}$ — Sai ✗
Câu 8. May một cái áo hết $\frac{2}{5}$ m vải, may một cái quần hết $\frac{1}{2}$ m vải. May cả bộ hết bao nhiêu mét vải?
💡 Nghĩ thế nào: Cả bộ = áo + quần → cộng hai phân số khác mẫu: quy đồng mẫu số 10.
Câu 9. 1 − $\frac{3}{8}$ = □/8 — tử số cần điền là bao nhiêu?
Câu 10. Tính: $\frac{3}{10} + \frac{2}{5}$
Câu 11. $\frac{13}{4}$ − $\frac{6}{5}$ = □/20 — tử số cần điền là bao nhiêu?
Câu 12. Tính theo mẫu ( $2 + \frac{3}{7}$ = $\frac{14}{7} + \frac{3}{7}$ = $\frac{17}{7})$ : $6 + \frac{2}{5}$ = □/5 — tử số cần điền là bao nhiêu?
Câu 13. Vòi thứ nhất chảy được $\frac{2}{7}$ bể nước, vòi thứ hai chảy được $\frac{1}{3}$ bể nước. Hỏi cả hai vòi chảy được mấy phần bể nước?
💡 Nghĩ thế nào: Cộng phần bể hai vòi chảy được; hai mẫu số 7 và 3 không chia hết cho nhau nên lấy mẫu số chung 21.
Câu 14. Chọn dấu thích hợp thay cho «?»: $\frac{3}{5}$ ? $\frac{1}{6}$ = $\frac{13}{30}$
💡 Nghĩ thế nào: Quy đồng hai phân số với mẫu số chung 30, rồi thử cộng và trừ.
Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?
~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
CHƠI NGAY BÀI NÀY