Phân số thập phân
Toán lớp 5 · Bài 4
🔟

Phân số thập phân

Phân số có mẫu số 10, 100, 1000 — bước đệm sang số thập phân.

🎮 13 màn · ~6 phút🏅 14 câu thử thách🎁 MIỄN PHÍ
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 2
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

Các phân số có mẫu số là 10, 100, 1 000, … gọi là phân số thập phân.
$\frac{7}{10}$ · $\frac{41}{100}$ · $\frac{13}{10}$ · $\frac{351}{1000}$
Một số phân số viết được thành phân số thập phân: nhân cả tử số và mẫu số với cùng một số.
Có phân số phải chia cả tử số và mẫu số cho cùng một số để được phân số thập phân.
Phân số thập phân có mẫu số 10, 100, 1 000, …

Bài học gồm 6 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Cô giảng thế nào?

Phân số thập phân — cách làm từng bước

  1. 1Băng giấy chia mười phần bằng nhau, tô bảy phần. Ta có bảy phần mười.
  2. 2Bốn mươi mốt phần một trăm có mẫu số là một trăm.
  3. 3Các phân số có mẫu số là mười, một trăm, một nghìn gọi là phân số thập phân.
  4. 4Mười ba phần mười, ba trăm năm mươi mốt phần một nghìn cũng là phân số thập phân.
  5. 5Viết bốn phần hai mươi lăm thành phân số thập phân có mẫu số một trăm.
  6. 6Hai mươi lăm nhân bốn bằng một trăm.
  7. 7Nhân cả tử số và mẫu số với bốn, được mười sáu phần một trăm.
  8. 8Viết bốn mươi hai phần sáu trăm thành phân số thập phân có mẫu số một trăm.
  9. 9Sáu trăm chia sáu bằng một trăm.
  10. 10Chia cả tử số và mẫu số cho sáu, được bảy phần một trăm.
  11. 11Nhìn mẫu số để chọn nhân hay chia cho cùng một số nhé.
  12. 12Nhân hoặc chia cả tử số và mẫu số để được mẫu số mười, một trăm, một nghìn nhé.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Đề · đáp án · lời giải

📖 14 bài tập có lời giải — Phân số thập phân lớp 5

Mỗi câu có đáp án đúng và lời giải ngay bên dưới — bé nên tự làm ra nháp trước, rồi mới đối chiếu.

Câu 1. Phân số nào là phân số thập phân?

A. $\frac{10}{9}$
B. $\frac{9}{9}$
C. $\frac{9}{10}$
D. $\frac{2}{3}$
✅ Đáp án: C. $\frac{9}{10}$
Lời giải
Phân số thập phân có mẫu số là 10, 100, 1000…

Câu 2. $\frac{1}{2}$ bằng phân số nào dưới đây?

A. $\frac{5}{100}$
B. $\frac{50}{10}$
C. $\frac{50}{100}$
D. $\frac{2}{100}$
✅ Đáp án: C. $\frac{50}{100}$
Lời giải
Nhân cả tử và mẫu với 50: $\frac{1}{2}$ = $\frac{50}{100}$ .

Câu 3. $\frac{4}{5}$ = □/10 — số cần điền là bao nhiêu?

✅ Đáp án: 8
Lời giải
Nhân cả tử và mẫu với 2: $\frac{4}{5}$ = $\frac{8}{10}$ .

Câu 4. $\frac{7}{20}$ = □/100 — số cần điền là bao nhiêu?

✅ Đáp án: 35
Lời giải
Mẫu 20 nhân 5 thành 100 → tử cũng nhân 5: 7 × 5 = 35.

Câu 5. Phân số $\frac{71}{100}$ đọc là:

A.Bảy mốt phần mười
B.Bảy mươi mốt phần một trăm
C.Bảy phần mười một
D.Một trăm phần bảy mươi mốt
✅ Đáp án: B. Bảy mươi mốt phần một trăm
Lời giải
Đọc tử số → 'phần' → mẫu số.

Câu 6. Phân số ba phần nghìn viết là:

A. $\frac{3}{100}$
B. $\frac{3}{10}$
C. $\frac{3}{1000}$
D. $\frac{1000}{3}$
✅ Đáp án: C. $\frac{3}{1000}$
Lời giải
'Ba' là tử số, 'nghìn' là mẫu số 1000.

Câu 7. Đúng hay sai?

  • a) $\frac{1}{4}$ = $\frac{25}{100}$
  • b) $\frac{1}{25}$ = $\frac{4}{100}$
  • c) $\frac{3}{5}$ = $\frac{6}{100}$
✅ Đáp án:
  • a) $\frac{1}{4}$ = $\frac{25}{100}$ — Đúng ✓
  • b) $\frac{1}{25}$ = $\frac{4}{100}$ — Đúng ✓
  • c) $\frac{3}{5}$ = $\frac{6}{100}$ — Sai ✗
Lời giải
a) Nhân với 25 — đúng. b) Nhân với 4 — đúng. c) Sai: $\frac{3}{5}$ = $\frac{60}{100}$ (nhân với 20), không phải $\frac{6}{100}$ .

Câu 8. $\frac{9}{25}$ = □/100 — số cần điền là bao nhiêu?

✅ Đáp án: 36
Lời giải
Mẫu 25 nhân 4 thành 100 → tử cũng nhân 4: 9 × 4 = 36.

Câu 9. Phân số nào lớn nhất?

A. $\frac{3}{10}$
B. $\frac{1}{2}$
C. $\frac{47}{100}$
✅ Đáp án: B. $\frac{1}{2}$
Lời giải
Quy đồng mẫu 100: $\frac{50}{100}$ ; $\frac{47}{100}$ ; $\frac{30}{100}$ → $\frac{1}{2}$ = $\frac{50}{100}$ lớn nhất.

Câu 10. Đường chạy dài 100 m, An chạy được 67 m. Phân số chỉ phần đường An đã chạy là:

A. $\frac{100}{67}$
B. $\frac{67}{100}$
C. $\frac{67}{10}$
D. $\frac{33}{100}$
✅ Đáp án: B. $\frac{67}{100}$

💡 Nghĩ thế nào: Tử số là quãng đường An đã chạy, mẫu số là cả đường chạy.

Bài giải
An chạy được 67 m trên cả đường chạy dài 100 m.
Vậy phân số chỉ phần đường An đã chạy là 67100.

Câu 11. Trên tia số, đoạn từ 0 đến $\frac{1}{10}$ chia 10 phần bằng nhau. Vạch thứ ba kể từ 0 ứng với phân số nào?

A. $\frac{1}{30}$
B. $\frac{3}{10}$
C. $\frac{3}{100}$
D. $\frac{13}{100}$
✅ Đáp án: C. $\frac{3}{100}$
Lời giải
$\frac{1}{10}$ = $\frac{10}{100}$ , chia 10 phần thì mỗi phần là $\frac{1}{100}$ . Vạch thứ ba là $\frac{3}{100}$ .

Câu 12. $\frac{84}{70}$ = □/10 — số cần điền là bao nhiêu?

✅ Đáp án: 12
Lời giải
70 : 7 = 10, nên tử cũng chia 7: 84 : 7 = 12. Được $\frac{12}{10}$ .

Câu 13. $\frac{27}{900}$ = □/100 — số cần điền là bao nhiêu?

✅ Đáp án: 3
Lời giải
900 : 9 = 100, nên tử cũng chia 9: 27 : 9 = 3. Được $\frac{3}{100}$ .

Câu 14. Phân số thập phân nào lớn hơn 1?

A. $\frac{99}{100}$
B. $\frac{100}{1000}$
C. $\frac{9}{10}$
D. $\frac{1001}{1000}$
✅ Đáp án: D. $\frac{1001}{1000}$
Lời giải
Tử số 1001 lớn hơn mẫu số 1000 nên $\frac{1001}{1000}$ lớn hơn 1.
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
🔟

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY