Ôn tập phân số
Toán lớp 5 · Bài 3
🍕

Ôn tập phân số

Phân số bằng nhau, rút gọn, quy đồng và so sánh phân số.

🎮 14 màn · ~6 phút🏅 14 câu thử thách🎁 MIỄN PHÍ
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 1Tuần 2
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

Nhân hoặc chia cả tử số và mẫu số với cùng một số (khác 0) → được phân số bằng nó.
Quy đồng khi mẫu số này chia hết cho mẫu số kia: lấy mẫu số lớn làm mẫu số chung.
So sánh hai phân số khác mẫu số: quy đồng mẫu số, rồi so sánh tử số.
Khác mẫu số: quy đồng rồi so sánh tử số.

Bài học gồm 7 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Trình bày chuẩn vở

Bài giải mẫu ôn tập phân số lớp 5

Bài 1. Rút gọn phân số $\frac{18}{24}$ về phân số tối giản.
Bài giải
Tìm số lớn nhất chia hết cho cả tử số và mẫu số: 18 và 24 đều chia hết cho 6.
Chia cả tử số và mẫu số cho 6:
$\frac{18}{24}$ = (18 : $6)/(24$ : 6) = $\frac{3}{4}$
Phân số $\frac{3}{4}$ không rút gọn được nữa nên đó là phân số tối giản.
Đáp số: $\frac{3}{4}$
Bài 2. Quy đồng mẫu số hai phân số $\frac{5}{6}$ và $\frac{7}{24}$ .
Bài giải
Vì 24 : 6 = 4 nên lấy 24 làm mẫu số chung.
Nhân cả tử số và mẫu số của $\frac{5}{6}$ với 4:
$\frac{5}{6}$ = (5 × $4)/(6$ × 4) = $\frac{20}{24}$
Giữ nguyên phân số $\frac{7}{24}$ .
Đáp số: $\frac{20}{24}$ và $\frac{7}{24}$
Bài 3. An ăn $\frac{1}{4}$ cái bánh, Bình ăn $\frac{2}{8}$ cái bánh cùng loại. Hỏi ai ăn nhiều hơn?
Bài giải
Muốn so sánh hai phân số, ta đưa chúng về cùng mẫu số (hoặc rút gọn về tối giản).
Rút gọn phần bánh của Bình:
$\frac{2}{8}$ = (2 : $2)/(8$ : 2) = $\frac{1}{4}$
Vậy $\frac{1}{4}$ = $\frac{1}{4}$ , hai phần bánh bằng nhau.
Đáp số: Hai bạn ăn bằng nhau

Trình bày đúng thứ tự: câu lời giải → phép tính kèm đơn vị trong ngoặc → Đáp số. Bé làm theo khuôn này là cô giáo nào cũng chấm được điểm trọn vẹn.

Cô giảng thế nào?

Ôn tập phân số — cách làm từng bước

  1. 1Nhân hoặc chia cả tử số và mẫu số với cùng một số, ta được phân số bằng nó.
  2. 2Rút gọn mười tám phần ba mươi. Chia cả tử và mẫu cho hai, được chín phần mười lăm.
  3. 3Chia tiếp cả tử và mẫu cho ba, được ba phần năm.
  4. 4Ba và năm không cùng chia hết cho số nào lớn hơn một. Ba phần năm là phân số tối giản.
  5. 5Quy đồng mẫu số năm phần sáu và bảy phần mười tám.
  6. 6Mười tám chia hết cho sáu, được ba. Ta lấy mười tám làm mẫu số chung.
  7. 7Nhân cả tử và mẫu của năm phần sáu với ba, được mười lăm phần mười tám.
  8. 8Giữ nguyên bảy phần mười tám. Hai phân số đã cùng mẫu số.
  9. 9So sánh hai phần ba và bảy phần chín. Hai phân số khác mẫu số.
  10. 10Chín chia hết cho ba. Hai phần ba bằng sáu phần chín.
  11. 11Cùng mẫu số chín, sáu bé hơn bảy, nên sáu phần chín bé hơn bảy phần chín.
  12. 12Vậy hai phần ba bé hơn bảy phần chín.
  13. 13Phân số khác mẫu số thì quy đồng mẫu số, rồi so sánh tử số nhé.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Đề · đáp án · lời giải

📖 14 bài tập có lời giải — Ôn tập phân số lớp 5

Mỗi câu có đáp án đúng và lời giải ngay bên dưới — bé nên tự làm ra nháp trước, rồi mới đối chiếu.

Câu 1. Lớp 5A có 32 bạn, trong đó 20 bạn là nữ. Phân số tối giản chỉ số bạn nữ so với cả lớp là:

A. $\frac{3}{8}$
B. $\frac{8}{5}$
C. $\frac{20}{32}$
D. $\frac{5}{8}$
✅ Đáp án: D. $\frac{5}{8}$

💡 Nghĩ thế nào: Viết phân số số bạn nữ so với cả lớp (2032), rồi rút gọn: chia cả tử và mẫu cho 4.

Bài giải
Phân số chỉ số bạn nữ so với cả lớp là 2032.
Rút gọn: 2032 = (20 : 4)/(32 : 4) = 58.
Vậy phân số tối giản là 58.

Câu 2. Phân số nào bằng $\frac{3}{4}$ ?

A. $\frac{9}{12}$
B. $\frac{4}{3}$
C. $\frac{6}{9}$
D. $\frac{3}{8}$
✅ Đáp án: A. $\frac{9}{12}$
Lời giải
Nhân cả tử và mẫu của $\frac{3}{4}$ với 3: được $\frac{9}{12}$ .

Câu 3. $\frac{2}{7}$ = 8/□ — số cần điền vào ô trống là bao nhiêu?

✅ Đáp án: 28
Lời giải
Tử 2 nhân 4 thành 8, nên mẫu cũng nhân 4: 7 × 4 = 28.

Câu 4. Rút gọn $\frac{18}{24}$ về phân số tối giản:

A. $\frac{9}{12}$
B. $\frac{3}{4}$
C. $\frac{2}{3}$
D. $\frac{6}{8}$
✅ Đáp án: B. $\frac{3}{4}$
Lời giải
Chia cả tử và mẫu cho 6: $\frac{18}{24}$ = $\frac{3}{4}. (\frac{9}{12}$ và $\frac{6}{8}$ chưa tối giản.)

Câu 5. Rút gọn: $\frac{15}{25}$ = 3/□. Số cần điền là bao nhiêu?

✅ Đáp án: 5
Lời giải
Chia cả tử và mẫu cho 5: $\frac{15}{25}$ = $\frac{3}{5}$ .

Câu 6. Điền dấu thích hợp: $\frac{5}{9}$ … $\frac{5}{6}$

A.<
B.=
C.>
✅ Đáp án: A. <
Lời giải
Cùng tử số: mẫu nào LỚN hơn thì phân số BÉ hơn (chia nhiều phần → mỗi phần nhỏ đi). 9 > 6 nên $\frac{5}{9}$ < $\frac{5}{6}$ .

Câu 7. Đúng hay sai?

  • a) $\frac{7}{7}$ = 1
  • b) $\frac{0}{5}$ = 0
  • c) $\frac{4}{6}$ là phân số tối giản
✅ Đáp án:
  • a) $\frac{7}{7}$ = 1— Đúng ✓
  • b) $\frac{0}{5}$ = 0— Đúng ✓
  • c) $\frac{4}{6}$ là phân số tối giản— Sai ✗
Lời giải
a) Tử bằng mẫu thì bằng 1. b) Tử bằng 0 thì bằng 0. c) Sai — $\frac{4}{6}$ còn rút gọn được thành $\frac{2}{3}$ .

Câu 8. Phân số nào lớn nhất?

A. $\frac{9}{10}$
B. $\frac{1}{10}$
C. $\frac{9}{100}$
D. $\frac{10}{100}$
✅ Đáp án: A. $\frac{9}{10}$
Lời giải
Quy đồng mẫu 100: $\frac{90}{100}$ ; $\frac{9}{100}$ ; $\frac{10}{100}$ ; $\frac{10}{100}$ → $\frac{90}{100}$ lớn nhất.

Câu 9. Quy đồng mẫu số $\frac{5}{6}$ và $\frac{7}{24}$ , lấy mẫu số chung là 24: $\frac{5}{6}$ = □/24. Số cần điền là bao nhiêu?

✅ Đáp án: 20
Lời giải
24 : 6 = 4. Nhân cả tử và mẫu của $\frac{5}{6}$ với 4: $\frac{5}{6}$ = $\frac{20}{24}$ .

Câu 10. An ăn $\frac{1}{4}$ cái bánh, Bình ăn $\frac{2}{8}$ cái bánh cùng loại. Ai ăn nhiều hơn?

A.Hai bạn ăn bằng nhau
B.Bình
C.An
✅ Đáp án: A. Hai bạn ăn bằng nhau

💡 Nghĩ thế nào: Rút gọn 28 để so với 14.

Bài giải
Rút gọn: 28 = (2 : 2)/(8 : 2) = 14.
Vậy phần bánh Bình ăn bằng phần bánh An ăn.
Vậy hai bạn ăn bằng nhau.

Câu 11. Tính nhanh: (4 × 9 × $15)/(15$ × 6 × 12). Kết quả tối giản là:

A. $\frac{3}{4}$
B. $\frac{1}{2}$
C. $\frac{2}{3}$
D. $\frac{1}{3}$
✅ Đáp án: B. $\frac{1}{2}$
Lời giải
Bỏ thừa số 15 ở cả tử và mẫu: (4 × $9)/(6$ × 12) = $\frac{36}{72}$ = $\frac{1}{2}$ .

Câu 12. Phân số nào bé hơn $\frac{3}{5}$ ?

A. $\frac{4}{5}$
B. $\frac{12}{20}$
C. $\frac{6}{10}$
D. $\frac{7}{15}$
✅ Đáp án: D. $\frac{7}{15}$
Lời giải
$\frac{3}{5}$ = $\frac{9}{15}$ , mà $\frac{7}{15}$ < $\frac{9}{15}$ . Còn $\frac{6}{10}$ và $\frac{12}{20}$ đều bằng $\frac{3}{5}$ ; $\frac{4}{5}$ > $\frac{3}{5}$ .

Câu 13. Phân số nào lớn hơn 1?

A. $\frac{19}{20}$
B. $\frac{23}{21}$
C. $\frac{110}{115}$
D. $\frac{80}{100}$
✅ Đáp án: B. $\frac{23}{21}$
Lời giải
Tử số lớn hơn mẫu số thì phân số lớn hơn 1: 23 > 21.

Câu 14. Tìm số tự nhiên thích hợp cho □: $\frac{2}{5}$ < □/10 < $\frac{3}{5}$ .

✅ Đáp án: 5
Lời giải
$\frac{2}{5}$ = $\frac{4}{10}$ và $\frac{3}{5}$ = $\frac{6}{10}$ . Số nằm giữa 4 và 6 là 5: $\frac{4}{10}$ < $\frac{5}{10}$ < $\frac{6}{10}$ .
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
🍕

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY