Phiếu bài tập Toán lớp 4: ôn tập số đến 100 000 có đáp án
Chuyên đề Ôn tập các số và phép tính trong phạm vi 100 000 (Bài 1–2 sách Kết nối tri thức với cuộc sống, học ở tuần 1). Phiếu chia 5 bài theo dạng như phiếu cô phát (viết số thích hợp vào ô trống, tính nhẩm, đặt tính rồi tính, điền dấu >, <, =…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
In miễn phí · không cần tài khoản · làm online máy chấm từng ô (tự vào: mỗi máy 1 phiếu mỗi ngày) · muốn file PDF: bấm In rồi chọn «Lưu thành PDF»
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 4 — ÔN TẬP SỐ ĐẾN 100 000
Bài 1–2 · tuần 1 · sách Kết nối tri thức
Họ và tên: Lớp: 


Bài 1: Viết số thích hợp vào ô trống
74 40074 50074 70074 900
Bài 2: Tính nhẩm
53 000 + 12 000 =
56 000 : 4 =
60 000 − 18 000 =
21 000 + 14 000 =
36 000 : 3 =
70 000 − 10 000 =
Bài 3: Đặt tính rồi tính
72 864 + 24 320
81 786 − 60 359
4 824 × 8
3 320 : 8
Bài 4: Điền dấu >, <, =
98 855 99 055
74 616 74 618
51 330 51 380
64 799 64 829
89 928 88 928
42 670 37 670
Bài 5: Giải bài toán
1. Tháng Một một nhà máy may được 24 650 chiếc áo, tháng Hai may được ít hơn tháng Một 3 280 chiếc áo. Hỏi cả hai tháng nhà máy may được bao nhiêu chiếc áo?
2. Mỗi thùng có 1 250 quyển vở. Hỏi 4 thùng như thế có bao nhiêu quyển vở?
Quét mã góc trên để con làm online · sai bài nào học lại bài đó
Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
ĐÁP ÁN — PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 4 — ÔN TẬP SỐ ĐẾN 100 000
Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Bài 1: Viết số thích hợp vào ô trống
74 400 74 500 74 600 74 700 74 800 74 900 75 000
Bài 2: Tính nhẩm
53 000 + 12 000 = 65 00056 000 : 4 = 14 00060 000 − 18 000 = 42 00021 000 + 14 000 = 35 00036 000 : 3 = 12 00070 000 − 10 000 = 60 000
Bài 3: Đặt tính rồi tính
72 864 + 24 320 = 97 18481 786 − 60 359 = 21 4274 824 × 8 = 38 5923 320 : 8 = 415
Bài 4: Điền dấu >, <, =
98 855 < 99 05574 616 < 74 61851 330 < 51 38064 799 < 64 82989 928 > 88 92842 670 > 37 670
Bài 5: Giải bài toán
1. Số áo tháng Hai may được là: 24 650 − 3 280 = 21 370 (chiếc áo). Số áo cả hai tháng may được là: 24 650 + 21 370 = 46 020 (chiếc áo). Đáp số: 46 020 chiếc áo.
2. Số quyển vở 4 thùng có là: 1 250 × 4 = 5 000 (quyển vở). Đáp số: 5 000 quyển vở.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án
Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
Phiếu tuần cùng bài: tuần 1
Ôn xong cho con thử: đề thi giữa kì 1 Toán lớp 4 online →
20 phiếu theo chuyên đề — Toán lớp 4 cả năm
1Ôn tập số đến 100 000Bài 1–2 · tuần 1 · đang xem
2Số chẵn, số lẻ · Biểu thức chứa chữBài 3–5 · tuần 23Đo góc · Góc nhọn, tù, bẹtBài 7–9 · tuần 3–4, 174Số có sáu chữ số · Hàng và lớpBài 10–11 · tuần 55Lớp triệu · Làm tròn sốBài 12–13 · tuần 66So sánh số nhiều chữ số · Dãy số tự nhiênBài 14–16 · tuần 77Yến, tạ, tấnBài 17 · tuần 88Đơn vị diện tích · Giây, thế kỉBài 18–21 · tuần 9–109Cộng, trừ số có nhiều chữ sốBài 22–23 · tuần 1110Tính chất phép cộng · Tổng – hiệuBài 24–26 · tuần 12–1311Đường thẳng vuông góc, song songBài 27–30 · tuần 13–1412Hình bình hành, hình thoiBài 31–32 · tuần 1513Nhân, chia số có một chữ sốBài 38–41 · tuần 19–2014Nhân với số có hai chữ sốBài 42–43 · tuần 20–2115Chia số có hai chữ số · Trung bình cộngBài 44–48 · tuần 2216Biểu đồ cột · Số lần xuất hiệnBài 49–52 · tuần 25, 3517Phân số · Rút gọn phân sốBài 53–56 · tuần 25–2618Quy đồng, so sánh phân sốBài 57–59 · tuần 2719Cộng, trừ phân sốBài 60–62 · tuần 28–2920Nhân, chia phân số · Phân số của một sốBài 63–66 · tuần 30–32