Phiếu bài tập Toán lớp 4: đơn vị diện tích · Giây, thế kỉ có đáp án
Chuyên đề Đề-xi-mét vuông, mét vuông, mi-li-mét vuông. Giây, thế kỉ (Bài 18–21 sách Kết nối tri thức với cuộc sống, học ở tuần 9–10). Phiếu chia 5 bài theo dạng như phiếu cô phát (số?, nối năm với thế kỉ, điền dấu >, <, =, đồng hồ chỉ mấy giờ?…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Đang xem bộ số thứ 24 (cùng dạng bài, khác số). Về tờ gốc
In miễn phí · không cần tài khoản · làm online máy chấm từng ô (tự vào: mỗi máy 1 phiếu mỗi ngày) · muốn file PDF: bấm In rồi chọn «Lưu thành PDF»
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 4 — ĐƠN VỊ DIỆN TÍCH · GIÂY, THẾ KỈ
Bài 18–21 · tuần 9–10 · sách Kết nối tri thức
Họ và tên: Lớp: 


Bài 1: Số?
8 m² = dm²
9 m² 30 dm² = dm²
2 m² = cm²
6 cm² = mm²
3 phút = giây
8 giờ = phút
Bài 2: Nối năm với thế kỉ
1. Năm 1945
2. Năm 1890
3. Năm 2026
4. Năm 1288
a. Thế kỉ XX
b. Thế kỉ XIX
c. Thế kỉ XIII
d. Thế kỉ XXI
Bài 3: Điền dấu >, <, =
2 m² 200 dm²
4 m² 400 dm²
3 phút 190 giây
4 m² 399 dm²
3 m² 301 dm²
3 dm² 300 cm²
Bài 4: Đồng hồ chỉ mấy giờ?
a) giờ phút
b) giờ phút
c) giờ phút
Bài 5: Giải bài toán
1. Bao gạo thứ nhất nặng 2 yến, bao gạo thứ hai nặng hơn bao thứ nhất 3 kg. Bao ngô nặng 75 kg. Hỏi cả ba bao nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Quét mã góc trên để con làm online · sai bài nào học lại bài đó
Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
ĐÁP ÁN — PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 4 — ĐƠN VỊ DIỆN TÍCH · GIÂY, THẾ KỈ
Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Bài 1: Số?
8 m² = 800 dm²9 m² 30 dm² = 930 dm²2 m² = 20 000 cm²6 cm² = 600 mm²3 phút = 180 giây8 giờ = 480 phút
Bài 2: Nối năm với thế kỉ
1 – a2 – b3 – d4 – c
Bài 3: Điền dấu >, <, =
2 m² = 200 dm²4 m² = 400 dm²3 phút < 190 giây4 m² > 399 dm²3 m² < 301 dm²3 dm² = 300 cm²
Bài 4: Đồng hồ chỉ mấy giờ?
a) 5 ; 40b) 7 ; 10c) 6 ; 50
Bài 5: Giải bài toán
1. Đổi: 2 yến = 20 kg. Bao gạo thứ hai nặng là: 20 + 3 = 23 (kg). Cả ba bao nặng là: 20 + 23 + 75 = 118 (kg). Đáp số: 118 kg.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án
Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
Ôn xong cho con thử: đề thi giữa kì 1 Toán lớp 4 online →
20 phiếu theo chuyên đề — Toán lớp 4 cả năm
1Ôn tập số đến 100 000Bài 1–2 · tuần 12Số chẵn, số lẻ · Biểu thức chứa chữBài 3–5 · tuần 23Đo góc · Góc nhọn, tù, bẹtBài 7–9 · tuần 3–4, 174Số có sáu chữ số · Hàng và lớpBài 10–11 · tuần 55Lớp triệu · Làm tròn sốBài 12–13 · tuần 66So sánh số nhiều chữ số · Dãy số tự nhiênBài 14–16 · tuần 77Yến, tạ, tấnBài 17 · tuần 8
8Đơn vị diện tích · Giây, thế kỉBài 18–21 · tuần 9–10 · đang xem
9Cộng, trừ số có nhiều chữ sốBài 22–23 · tuần 1110Tính chất phép cộng · Tổng – hiệuBài 24–26 · tuần 12–1311Đường thẳng vuông góc, song songBài 27–30 · tuần 13–1412Hình bình hành, hình thoiBài 31–32 · tuần 1513Nhân, chia số có một chữ sốBài 38–41 · tuần 19–2014Nhân với số có hai chữ sốBài 42–43 · tuần 20–2115Chia số có hai chữ số · Trung bình cộngBài 44–48 · tuần 2216Biểu đồ cột · Số lần xuất hiệnBài 49–52 · tuần 25, 3517Phân số · Rút gọn phân sốBài 53–56 · tuần 25–2618Quy đồng, so sánh phân sốBài 57–59 · tuần 2719Cộng, trừ phân sốBài 60–62 · tuần 28–2920Nhân, chia phân số · Phân số của một sốBài 63–66 · tuần 30–32