Phiếu bài tập Toán lớp 4: tính chất phép cộng · Tổng – hiệu có đáp án
Chuyên đề Tính chất của phép cộng. Tìm hai số biết tổng và hiệu (Bài 24–26 sách Kết nối tri thức với cuộc sống, học ở tuần 12–13). Phiếu chia 4 bài theo dạng như phiếu cô phát (tính bằng cách thuận tiện, số?, tính bằng cách thuận tiện, giải bài toán…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Đang xem bộ số thứ 11 (cùng dạng bài, khác số). Về tờ gốc
In miễn phí · không cần tài khoản · làm online máy chấm từng ô (tự vào: mỗi máy 1 phiếu mỗi ngày) · muốn file PDF: bấm In rồi chọn «Lưu thành PDF»
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 4 — TÍNH CHẤT PHÉP CỘNG · TỔNG – HIỆU
Bài 24–26 · tuần 12–13 · sách Kết nối tri thức
Họ và tên: Lớp: 


Bài 1: Tính bằng cách thuận tiện
197 + 653 + 1 803 =
645 + 209 + 355 =
1 840 + 360 + 160 =
1 235 + 377 + 765 =
Bài 2: Số?
(570 + 8 452) + 402 = 570 + ( + 402)
(817 + 1 127) + 592 = 817 + ( + 592)
(923 + 6 773) + 396 = 923 + ( + 396)
9 866 + 9 303 = 9 303 +
Bài 3: Tính bằng cách thuận tiện
7 060 + 4 786 + 2 940 =
5 406 + 4 967 + 4 594 =
5 849 + 5 752 + 4 151 =
8 288 + 5 442 + 1 712 =
Bài 4: Giải bài toán
1. Hai lớp 4A và 4B trồng được 48 cây. Lớp 4A trồng được nhiều hơn lớp 4B 12 cây. Hỏi mỗi lớp trồng được bao nhiêu cây?
2. Tổng của hai số là 1 250, hiệu của hai số là 150. Tìm hai số đó.
Quét mã góc trên để con làm online · sai bài nào học lại bài đó
Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
ĐÁP ÁN — PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 4 — TÍNH CHẤT PHÉP CỘNG · TỔNG – HIỆU
Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Bài 1: Tính bằng cách thuận tiện
197 + 653 + 1 803 = 2 653645 + 209 + 355 = 1 2091 840 + 360 + 160 = 2 3601 235 + 377 + 765 = 2 377
Bài 2: Số?
(570 + 8 452) + 402 = 570 + (8 452 + 402)(817 + 1 127) + 592 = 817 + (1 127 + 592)(923 + 6 773) + 396 = 923 + (6 773 + 396)9 866 + 9 303 = 9 303 + 9 866
Bài 3: Tính bằng cách thuận tiện
7 060 + 4 786 + 2 940 = 14 7865 406 + 4 967 + 4 594 = 14 9675 849 + 5 752 + 4 151 = 15 7528 288 + 5 442 + 1 712 = 15 442
Bài 4: Giải bài toán
1. Số cây lớp 4A trồng được là: (48 + 12) : 2 = 30 (cây). Số cây lớp 4B trồng được là: 30 − 12 = 18 (cây). Đáp số: Lớp 4A: 30 cây; lớp 4B: 18 cây.
2. Số lớn là: (1 250 + 150) : 2 = 700. Số bé là: 700 − 150 = 550. Đáp số: Số lớn: 700; số bé: 550.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án
Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
Ôn xong cho con thử: đề thi cuối kì 1 Toán lớp 4 online →
20 phiếu theo chuyên đề — Toán lớp 4 cả năm
1Ôn tập số đến 100 000Bài 1–2 · tuần 12Số chẵn, số lẻ · Biểu thức chứa chữBài 3–5 · tuần 23Đo góc · Góc nhọn, tù, bẹtBài 7–9 · tuần 3–4, 174Số có sáu chữ số · Hàng và lớpBài 10–11 · tuần 55Lớp triệu · Làm tròn sốBài 12–13 · tuần 66So sánh số nhiều chữ số · Dãy số tự nhiênBài 14–16 · tuần 77Yến, tạ, tấnBài 17 · tuần 88Đơn vị diện tích · Giây, thế kỉBài 18–21 · tuần 9–109Cộng, trừ số có nhiều chữ sốBài 22–23 · tuần 11
10Tính chất phép cộng · Tổng – hiệuBài 24–26 · tuần 12–13 · đang xem
11Đường thẳng vuông góc, song songBài 27–30 · tuần 13–1412Hình bình hành, hình thoiBài 31–32 · tuần 1513Nhân, chia số có một chữ sốBài 38–41 · tuần 19–2014Nhân với số có hai chữ sốBài 42–43 · tuần 20–2115Chia số có hai chữ số · Trung bình cộngBài 44–48 · tuần 2216Biểu đồ cột · Số lần xuất hiệnBài 49–52 · tuần 25, 3517Phân số · Rút gọn phân sốBài 53–56 · tuần 25–2618Quy đồng, so sánh phân sốBài 57–59 · tuần 2719Cộng, trừ phân sốBài 60–62 · tuần 28–2920Nhân, chia phân số · Phân số của một sốBài 63–66 · tuần 30–32