Phiếu bài tập Toán lớp 4: yến, tạ, tấn có đáp án
Chuyên đề Yến, tạ, tấn (Bài 17 sách Kết nối tri thức với cuộc sống, học ở tuần 8). Phiếu chia 4 bài theo dạng như phiếu cô phát (số?, điền dấu >, <, =, tính, giải bài toán…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Đang xem bộ số thứ 8 (cùng dạng bài, khác số). Về tờ gốc
In miễn phí · không cần tài khoản · làm online máy chấm từng ô (tự vào: mỗi máy 1 phiếu mỗi ngày) · muốn file PDF: bấm In rồi chọn «Lưu thành PDF»
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 4 — YẾN, TẠ, TẤN
Bài 17 · tuần 8 · sách Kết nối tri thức
Họ và tên: Lớp: 


Bài 1: Số?
2 tạ = yến
3 000 kg = tấn
6 tạ = yến
7 yến = kg
3 tạ = yến
30 kg = yến
9 tấn = tạ
8 tạ 6 kg = kg
7 000 kg = tấn
Bài 2: Điền dấu >, <, =
4 yến 40 kg
6 tấn 59 tạ
8 tấn 79 tạ
6 tấn 5 950 kg
2 tấn 1 950 kg
3 tấn 2 950 kg
Bài 3: Tính
65 kg − 64 kg = kg
19 tạ × 3 = tạ
43 tấn + 15 tấn = tấn
23 kg × 3 = kg
52 kg × 4 = kg
20 kg + 85 kg = kg
Bài 4: Giải bài toán
1. Một xe tải chở 3 tấn gạo và 5 tạ ngô. Hỏi xe tải đó chở tất cả bao nhiêu tạ gạo và ngô?
2. Có 6 bao thóc, mỗi bao nặng 5 yến. Hỏi 6 bao thóc nặng bao nhiêu ki-lô-gam?
Quét mã góc trên để con làm online · sai bài nào học lại bài đó
Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
ĐÁP ÁN — PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 4 — YẾN, TẠ, TẤN
Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Bài 1: Số?
2 tạ = 20 yến3 000 kg = 3 tấn6 tạ = 60 yến7 yến = 70 kg3 tạ = 30 yến30 kg = 3 yến9 tấn = 90 tạ8 tạ 6 kg = 806 kg7 000 kg = 7 tấn
Bài 2: Điền dấu >, <, =
4 yến = 40 kg6 tấn > 59 tạ8 tấn > 79 tạ6 tấn > 5 950 kg2 tấn > 1 950 kg3 tấn > 2 950 kg
Bài 3: Tính
65 kg − 64 kg = 1 kg19 tạ × 3 = 57 tạ43 tấn + 15 tấn = 58 tấn23 kg × 3 = 69 kg52 kg × 4 = 208 kg20 kg + 85 kg = 105 kg
Bài 4: Giải bài toán
1. Đổi: 3 tấn = 30 tạ. Xe tải chở tất cả là: 30 + 5 = 35 (tạ). Đáp số: 35 tạ gạo và ngô.
2. Đổi: 5 yến = 50 kg. 6 bao thóc nặng là: 50 × 6 = 300 (kg). Đáp số: 300 kg.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án
Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
Phiếu tuần cùng bài: tuần 8
Ôn xong cho con thử: đề thi giữa kì 1 Toán lớp 4 online →
20 phiếu theo chuyên đề — Toán lớp 4 cả năm
1Ôn tập số đến 100 000Bài 1–2 · tuần 12Số chẵn, số lẻ · Biểu thức chứa chữBài 3–5 · tuần 23Đo góc · Góc nhọn, tù, bẹtBài 7–9 · tuần 3–4, 174Số có sáu chữ số · Hàng và lớpBài 10–11 · tuần 55Lớp triệu · Làm tròn sốBài 12–13 · tuần 66So sánh số nhiều chữ số · Dãy số tự nhiênBài 14–16 · tuần 7
7Yến, tạ, tấnBài 17 · tuần 8 · đang xem
8Đơn vị diện tích · Giây, thế kỉBài 18–21 · tuần 9–109Cộng, trừ số có nhiều chữ sốBài 22–23 · tuần 1110Tính chất phép cộng · Tổng – hiệuBài 24–26 · tuần 12–1311Đường thẳng vuông góc, song songBài 27–30 · tuần 13–1412Hình bình hành, hình thoiBài 31–32 · tuần 1513Nhân, chia số có một chữ sốBài 38–41 · tuần 19–2014Nhân với số có hai chữ sốBài 42–43 · tuần 20–2115Chia số có hai chữ số · Trung bình cộngBài 44–48 · tuần 2216Biểu đồ cột · Số lần xuất hiệnBài 49–52 · tuần 25, 3517Phân số · Rút gọn phân sốBài 53–56 · tuần 25–2618Quy đồng, so sánh phân sốBài 57–59 · tuần 2719Cộng, trừ phân sốBài 60–62 · tuần 28–2920Nhân, chia phân số · Phân số của một sốBài 63–66 · tuần 30–32